Thứ Hai, 04/05/2026
Oskar Kubiak
15
Sebastian Kowalczyk
23
Aurelien Nguiamba
30
Kamil Jakubczyk
34
Michal Nalepa
43
Sebastian Kerk
45
Luis Perea (Thay: Aurelien Nguiamba)
46
Adam Radwanski (Thay: Jakub Kolan)
46
Jakub Sypek (Thay: Sebastian Kowalczyk)
46
Michal Nalepa
48
Michal Nalepa
48
Levente Szabo (Kiến tạo: Marcel Regula)
52
Jakub Ligocki (Thay: Josip Corluka)
66
Michail Kosidis (Thay: Levente Szabo)
66
Patryk Szysz (Thay: Dawid Kocyla)
72
Michal Rzuchowski (Thay: Kamil Jakubczyk)
72
Michal Rzuchowski
76
Vladislavs Gutkovskis (Kiến tạo: Patryk Szysz)
78
Mateusz Dziewiatowski (Thay: Marcel Regula)
84
Eduardo Espiau (Thay: Vladislavs Gutkovskis)
89
Alassane Sidibe (Thay: Sebastian Kerk)
89

Thống kê trận đấu Arka Gdynia vs Zaglebie Lubin

số liệu thống kê
Arka Gdynia
Arka Gdynia
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 4
4 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Arka Gdynia vs Zaglebie Lubin

Tất cả (28)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Sebastian Kerk rời sân và được thay thế bởi Alassane Sidibe.

89'

Vladislavs Gutkovskis rời sân và được thay thế bởi Eduardo Espiau.

84'

Marcel Regula rời sân và anh được thay thế bởi Mateusz Dziewiatowski.

78'

Patryk Szysz đã kiến tạo cho bàn thắng này.

78' V À A A O O O - Vladislavs Gutkovskis ghi bàn!

V À A A O O O - Vladislavs Gutkovskis ghi bàn!

76' Thẻ vàng cho Michal Rzuchowski.

Thẻ vàng cho Michal Rzuchowski.

72'

Kamil Jakubczyk rời sân và được thay thế bởi Michal Rzuchowski.

72'

Dawid Kocyla rời sân và được thay thế bởi Patryk Szysz.

66'

Levente Szabo rời sân và được thay thế bởi Michail Kosidis.

66'

Josip Corluka rời sân và được thay thế bởi Jakub Ligocki.

52'

Marcel Regula đã kiến tạo cho bàn thắng.

52' V À A A O O O - Levente Szabo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Levente Szabo đã ghi bàn!

48' THẺ ĐỎ! - Michal Nalepa nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Michal Nalepa nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

48' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Michal Nalepa nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Michal Nalepa nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

46'

Sebastian Kowalczyk rời sân và được thay thế bởi Jakub Sypek.

46'

Jakub Kolan rời sân và được thay thế bởi Adam Radwanski.

46'

Aurelien Nguiamba rời sân và được thay thế bởi Luis Perea.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45' V À A A O O O - Sebastian Kerk đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sebastian Kerk đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Arka Gdynia vs Zaglebie Lubin

Arka Gdynia (4-2-3-1): Damian Weglarz (77), Dominick Zator (4), Kike Hermoso (23), Michal Marcjanik (29), Dawid Gojny (94), Kamil Jakubczyk (35), Aurelien Nguiamba (10), Oskar Kubiak (7), Sebastian Kerk (37), Dawid Kocyla (11), Vladislavs Gutkovskis (19)

Zaglebie Lubin (4-2-3-1): Jasmin Buric (1), Josip Corluka (16), Michal Nalepa (25), Damian Michalski (4), Luka Lucic (35), Damian Dabrowski (8), Filip Kocaba (39), Jakub Kolan (26), Sebastian Kowalczyk (7), Marcel Regula (44), Levente Szabo (17)

Arka Gdynia
Arka Gdynia
4-2-3-1
77
Damian Weglarz
4
Dominick Zator
23
Kike Hermoso
29
Michal Marcjanik
94
Dawid Gojny
35
Kamil Jakubczyk
10
Aurelien Nguiamba
7
Oskar Kubiak
37
Sebastian Kerk
11
Dawid Kocyla
19
Vladislavs Gutkovskis
17
Levente Szabo
44
Marcel Regula
7
Sebastian Kowalczyk
26
Jakub Kolan
39
Filip Kocaba
8
Damian Dabrowski
35
Luka Lucic
4
Damian Michalski
25
Michal Nalepa
16
Josip Corluka
1
Jasmin Buric
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin
4-2-3-1
Thay người
46’
Aurelien Nguiamba
Luis Perea
46’
Sebastian Kowalczyk
Jakub Sypek
72’
Kamil Jakubczyk
Michal Rzuchowski
46’
Jakub Kolan
Adam Radwanski
72’
Dawid Kocyla
Patryk Szysz
66’
Josip Corluka
Jakub Ligocki
89’
Sebastian Kerk
Alassane Sidibe
66’
Levente Szabo
Michalis Kosidis
89’
Vladislavs Gutkovskis
Eduardo Espiau
84’
Marcel Regula
Mateusz Dziewiatowski
Cầu thủ dự bị
Jedrzej Grobelny
Rafal Gikiewicz
Serafin Szota
Igor Orlikowski
Michal Rzuchowski
Jakub Sypek
Alassane Sidibe
Adam Radwanski
Dawid Abramowicz
Mateusz Grzybek
Luis Perea
Maciej Urbanski
Marc Navarro
Mateusz Dziewiatowski
Eduardo Espiau
Roman Yakuba
Patryk Szysz
Jakub Ligocki
Michalis Kosidis
Arkadiusz Wozniak

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Ba Lan
01/12 - 2021
VĐQG Ba Lan
29/09 - 2025
08/04 - 2026

Thành tích gần đây Arka Gdynia

VĐQG Ba Lan
28/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
08/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
10/03 - 2026
06/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Zaglebie Lubin

VĐQG Ba Lan
03/05 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
03/03 - 2026
24/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan31151061555H H T T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze301479949H T H T T
3GKS KatowiceGKS Katowice3114512647T H T H T
4Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok30121081146B H H T B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3013710646H H H T T
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin3112910745B T B B H
7Wisla PlockWisla Plock3112910145B T T B B
8Pogon SzczecinPogon Szczecin3112514-241B T B H T
9Piast GliwicePiast Gliwice3111713-140B B H T H
10Legia WarszawaLegia Warszawa319139-140T H T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom30101010340B H B T T
12Korona KielceKorona Kielce3110912139B H B H H
13CracoviaCracovia3191210-339B H B H H
14Motor LublinMotor Lublin3191210-739H H B B B
15Lechia GdanskLechia Gdansk3012711338T T B H B
16Widzew LodzWidzew Lodz3110615-236H T B T B
17Arka GdyniaArka Gdynia309714-2334B T H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza317717-2328T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow