(Pen) Michal Marcjanik 15 | |
Kike Hermoso 44 | |
Tornike Gaprindashvili 45+2' | |
Tornike Gaprindashvili 88 |
Thống kê trận đấu Arka Gdynia vs Warta Poznan
số liệu thống kê

Arka Gdynia

Warta Poznan
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
Thành tích gần đây Arka Gdynia
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 3 | 2 | 30 | 39 | T T T B H | |
| 2 | 17 | 9 | 5 | 3 | 11 | 32 | H T T T H | |
| 3 | 18 | 9 | 4 | 5 | 10 | 31 | B T T T H | |
| 4 | 17 | 8 | 4 | 5 | 8 | 28 | T T B T B | |
| 5 | 17 | 8 | 4 | 5 | 3 | 28 | T T B B H | |
| 6 | 17 | 8 | 3 | 6 | 0 | 27 | B B H T T | |
| 7 | 18 | 8 | 3 | 7 | -2 | 27 | T T B T T | |
| 8 | 17 | 7 | 5 | 5 | 9 | 26 | H B B B T | |
| 9 | 17 | 7 | 5 | 5 | 0 | 26 | B T T T T | |
| 10 | 17 | 6 | 6 | 5 | 0 | 24 | H H T T B | |
| 11 | 17 | 7 | 3 | 7 | -1 | 24 | T B T B T | |
| 12 | 17 | 5 | 7 | 5 | 4 | 22 | H T H H H | |
| 13 | 17 | 5 | 7 | 5 | -1 | 22 | H H B T B | |
| 14 | 17 | 3 | 9 | 5 | -2 | 18 | B T H T B | |
| 15 | 17 | 3 | 4 | 10 | -15 | 13 | B B H H B | |
| 16 | 17 | 4 | 1 | 12 | -21 | 13 | H B B B T | |
| 17 | 18 | 3 | 3 | 12 | -18 | 12 | B B B B B | |
| 18 | 18 | 1 | 8 | 9 | -15 | 11 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch