Thứ Sáu, 24/04/2026

Trực tiếp kết quả Arka Gdynia vs Stal Rzeszow hôm nay 09-10-2022

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 09/10

Kết thúc

Arka Gdynia

Arka Gdynia

2 : 2

Stal Rzeszow

Stal Rzeszow

Hiệp một: 2-2
CN, 17:40 09/10/2022
Vòng 13 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Hubert Adamczyk
5
(Pen) Piotr Glowacki
12
Janusz Gol
16
Bartlomiej Poczobut
44

Thống kê trận đấu Arka Gdynia vs Stal Rzeszow

số liệu thống kê
Arka Gdynia
Arka Gdynia
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 10
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
09/10 - 2022
07/05 - 2023
13/08 - 2023
25/02 - 2024
23/07 - 2024
03/12 - 2024

Thành tích gần đây Arka Gdynia

VĐQG Ba Lan
19/04 - 2026
12/04 - 2026
08/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
10/03 - 2026
06/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Stal Rzeszow

Hạng 2 Ba Lan
18/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow29161033458T H T H H
2Slask WroclawSlask Wroclaw2914961551T H T T H
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2914691348B T H B T
4Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2913881547B B T H T
5Polonia WarsawPolonia Warsaw291289244B H B B T
6Ruch ChorzowRuch Chorzow2911108243T H H B H
7Miedz LegnicaMiedz Legnica2912710-143B H H T B
8Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki281198342B T B B B
9Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice2910118441T H T B T
10LKS LodzLKS Lodz281189141T H H T B
11Stal RzeszowStal Rzeszow2911612-639H T B B B
12Polonia BytomPolonia Bytom2910811538H H H B B
13Odra OpoleOdra Opole299119-538H H T T H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce298912-333T B B B T
15Stal MielecStal Mielec298516-1429B T T T B
16Gornik LecznaGornik Leczna2951113-1426H T B T T
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow296617-2424B B T B H
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71295618-2721B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow