Thẻ vàng cho Danijel Loncar.
![]() Percan 33 | |
![]() Danijel Loncar (Kiến tạo: Kamil Grosicki) 38 | |
![]() Marian Huja 43 | |
![]() Sebastian Kerk (Kiến tạo: Percan) 45+1' | |
![]() Paul Mukairu (Thay: Musa Juwara) 60 | |
![]() Leonardo Koutris (Thay: Leo Borges) 65 | |
![]() (Pen) Efthimios Koulouris 78 | |
![]() Kamil Jakubczyk 80 | |
![]() Kamil Jakubczyk 81 | |
![]() Linus Wahlqvist Egnell 82 | |
![]() Danijel Loncar 85 |
Thống kê trận đấu Arka Gdynia vs Pogon Szczecin


Diễn biến Arka Gdynia vs Pogon Szczecin


Thẻ vàng cho Linus Wahlqvist Egnell.

Thẻ vàng cho Kamil Jakubczyk.

V À A A O O O - Kamil Jakubczyk đã ghi bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Efthimios Koulouris thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không thể ghi bàn!
Leo Borges rời sân và được thay thế bởi Leonardo Koutris.
Musa Juwara rời sân và được thay thế bởi Paul Mukairu.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Percan đã kiến tạo cho bàn thắng này.

V À A A O O O - Sebastian Kerk đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Marian Huja.
Kamil Grosicki đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Danijel Loncar ghi bàn!

Thẻ vàng cho Percan.
Pogon Szczecin được hưởng một quả phạt góc.
Leo Borges của Pogon Szczecin sút trúng đích nhưng không thành công.
Pogon Szczecin được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà của họ.
Tại Gdynia, Arka Gdynia tiến lên phía trước qua Marcel Predenkiewicz. Cú sút của anh ấy đi trúng đích nhưng đã bị cản phá.
Ném biên cho Pogon Szczecin ở phần sân nhà của họ.
Đá phạt cho Arka Gdynia ở phần sân nhà của họ.
Đội hình xuất phát Arka Gdynia vs Pogon Szczecin
Arka Gdynia (4-3-3): Damian Weglarz (77), Marc Navarro (2), Michal Marcjanik (29), Julien Celestine (18), Dawid Abramowicz (33), Sebastian Kerk (37), Kamil Jakubczyk (35), Alassane Sidibe (8), Marcel Predenkiewicz (17), Percan (22), Dawid Kocyla (11)
Pogon Szczecin (4-2-3-1): Krzysztof Kaminski (31), Linus Wahlqvist (28), Danijel Loncar (22), Marian Huja (2), Leo Borges (4), Fredrik Ulvestad (8), Mor Ndiaye (19), Musa Juwara (7), José Pozo (14), Kamil Grosicki (11), Efthymis Koulouris (9)


Cầu thủ dự bị | |||
Jedrzej Grobelny | Valentin Cojocaru | ||
Dominick Zator | Alex Peskovic | ||
Kike Hermoso | Leonardo Koutris | ||
Hide Vitalucci | Jakub Lis | ||
Zvonimir Petrovic | Dimitrios Keramitsis | ||
Tornike Gaprindashvili | Maciej Wojciechowski | ||
Joao Oliveira | Adrian Przyborek | ||
Aurelien Nguiamba | Paul Mukairu | ||
Eduardo Espiau | Jan Bieganski | ||
Kacper Smolinski | |||
Patryk Paryzek | |||
Kacper Kostorz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Arka Gdynia
Thành tích gần đây Pogon Szczecin
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T T H T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | T B B T T |
3 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | T H B T H |
4 | ![]() | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 9 | B T T T |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | H T B B H |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H T B H |
7 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B H T H T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T H T B |
9 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | 1 | 7 | B T H B B |
10 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | -1 | 7 | B T T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | T H B B T |
12 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 6 | T B B T |
13 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 2 | 5 | B H H T B |
14 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 5 | T B H H B |
15 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H H T B B |
16 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | H B B T B |
17 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B B H H |
18 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | B H H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại