Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Oskar Kubiak (Kiến tạo: Luis Perea) 6 | |
Marc Navarro (Kiến tạo: Kike Hermoso) 46 | |
Kacper Sezonienko (Kiến tạo: Rifet Kapic) 54 | |
Ivan Zhelizko (Kiến tạo: Aleksandar Cirkovic) 57 | |
T. Neugebauer (Thay: A. Ćirković) 67 | |
Tomasz Neugebauer (Thay: Aleksandar Cirkovic) 67 | |
Vladislavs Gutkovskis (Thay: Eduardo Espiau) 71 | |
Bogdan Vyunnyk (Thay: Kacper Sezonienko) 77 | |
Aurelien Nguiamba (Thay: Kamil Jakubczyk) 80 | |
Dawid Kocyla (Thay: Marc Navarro) 80 | |
Patryk Szysz (Thay: Nazariy Rusyn) 86 | |
Rifet Kapic 87 |
Thống kê trận đấu Arka Gdynia vs Lechia Gdansk


Diễn biến Arka Gdynia vs Lechia Gdansk
Thẻ vàng cho Rifet Kapic.
Nazariy Rusyn rời sân và được thay thế bởi Patryk Szysz.
Marc Navarro rời sân và được thay thế bởi Dawid Kocyla.
Kamil Jakubczyk rời sân và được thay thế bởi Aurelien Nguiamba.
Kacper Sezonienko rời sân và được thay thế bởi Bogdan Vyunnyk.
Eduardo Espiau rời sân và được thay thế bởi Vladislavs Gutkovskis.
Aleksandar Cirkovic rời sân và được thay thế bởi Tomasz Neugebauer.
Aleksandar Cirkovic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ivan Zhelizko ghi bàn!
Rifet Kapic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kacper Sezonienko ghi bàn!
Kike Hermoso đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Marc Navarro đã ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Luis Perea đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oskar Kubiak đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Arka Gdynia vs Lechia Gdansk
Arka Gdynia (3-4-3): Damian Weglarz (77), Serafin Szota (3), Kike Hermoso (23), Dawid Gojny (94), Marc Navarro (2), Kamil Jakubczyk (35), Luis Perea (6), Oskar Kubiak (7), Nazariy Rusyn (31), Eduardo Espiau (99), Sebastian Kerk (37)
Lechia Gdansk (4-2-3-1): Alex Paulsen (18), Tomasz Wojtowicz (33), Bujar Pllana (4), Matej Rodin (80), Matus Vojtko (27), Rifet Kapic (10), Ivan Zhelizko (5), Camilo Mena (11), Kacper Sezonienko (79), Aleksandar Cirkovich (8), Aleksandar Cirkovich (8), Tomas Bobcek (89)


| Thay người | |||
| 71’ | Eduardo Espiau Vladislavs Gutkovskis | 67’ | Aleksandar Cirkovic Tomasz Neugebauer |
| 80’ | Kamil Jakubczyk Aurelien Nguiamba | 77’ | Kacper Sezonienko Bogdan V'Yunnik |
| 80’ | Marc Navarro Dawid Kocyla | ||
| 86’ | Nazariy Rusyn Patryk Szysz | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jedrzej Grobelny | Szymon Weirauch | ||
Dominick Zator | Bogdan Sarnavskyi | ||
Dawid Abramowicz | Milosz Kalahur | ||
Aurelien Nguiamba | Maksym Diachuk | ||
Tornike Gaprindashvili | Indrit Mavraj | ||
Michal Rzuchowski | Alvis Jaunzems | ||
Patryk Szysz | Anton Tsarenko | ||
Dawid Kocyla | Tomasz Neugebauer | ||
Vladislavs Gutkovskis | Bartlomiej Kludka | ||
Bogdan V'Yunnik | |||
Dawid Kurminowski | |||
Michal Glogowski | |||
Tomasz Neugebauer | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Arka Gdynia
Thành tích gần đây Lechia Gdansk
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 11 | 8 | 5 | 12 | 41 | T H T T T | |
| 2 | 23 | 10 | 8 | 5 | 10 | 38 | T H H H B | |
| 3 | 24 | 10 | 8 | 6 | 5 | 38 | T T T T B | |
| 4 | 23 | 10 | 4 | 9 | 2 | 34 | T B H B B | |
| 5 | 23 | 10 | 4 | 9 | 2 | 34 | B H H T B | |
| 6 | 23 | 8 | 9 | 6 | 4 | 33 | T H H H B | |
| 7 | 23 | 8 | 9 | 6 | 4 | 33 | T B B B B | |
| 8 | 24 | 9 | 6 | 9 | 2 | 33 | B T B B T | |
| 9 | 23 | 8 | 8 | 7 | 5 | 32 | H B H H T | |
| 10 | 24 | 10 | 6 | 8 | 4 | 31 | H T B H T | |
| 11 | 23 | 9 | 4 | 10 | -2 | 31 | B H T T T | |
| 12 | 22 | 9 | 3 | 10 | -1 | 30 | T T H B T | |
| 13 | 23 | 7 | 9 | 7 | -5 | 30 | T B B T T | |
| 14 | 24 | 8 | 5 | 11 | -4 | 29 | T B B T B | |
| 15 | 24 | 8 | 3 | 13 | -3 | 27 | B T H B T | |
| 16 | 23 | 7 | 5 | 11 | -19 | 26 | H B T H B | |
| 17 | 23 | 5 | 10 | 8 | -2 | 25 | B H H T H | |
| 18 | 24 | 5 | 7 | 12 | -14 | 22 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch