Kamil Jakubczyk rời sân và được thay thế bởi Marcel Predenkiewicz.
- Sebastian Kerk (Kiến tạo: Marc Navarro)
12 - Patryk Szysz (Thay: Nazariy Rusyn)
78 - Sebastian Kerk
83 - Szymon Sobczak (Thay: Eduardo Espiau)
90 - Alassane Sidibe (Thay: Sebastian Kerk)
90 - Marcel Predenkiewicz (Thay: Kamil Jakubczyk)
90
- Dijon Kameri (Thay: Milan Aleksic)
46 - Martin Minchev (Thay: Mikkel Maigaard)
60 - Otar Kakabadze (Kiến tạo: Mauro Perkovic)
78 - Mateusz Praszelik (Thay: Mateusz Klich)
81 - Gustav Henriksson
82 - Kahveh Zahiroleslam (Thay: Gustav Henriksson)
90 - Bartosz Biedrzycki (Thay: Mauro Perkovic)
90 - Bosko Sutalo
90+3'
Thống kê trận đấu Arka Gdynia vs Cracovia
Diễn biến Arka Gdynia vs Cracovia
Tất cả (26)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Bosko Sutalo.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Mauro Perkovic rời sân và được thay thế bởi Bartosz Biedrzycki.
Gustav Henriksson rời sân và được thay thế bởi Kahveh Zahiroleslam.
Sebastian Kerk rời sân và được thay thế bởi Alassane Sidibe.
Eduardo Espiau rời sân và được thay thế bởi Szymon Sobczak.
V À A A O O O - Sebastian Kerk đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Gustav Henriksson.
Mateusz Klich rời sân và được thay thế bởi Mateusz Praszelik.
Mauro Perkovic đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Otar Kakabadze đã ghi bàn!
Nazariy Rusyn rời sân và được thay thế bởi Patryk Szysz.
Mikkel Maigaard rời sân và được thay thế bởi Martin Minchev.
Milan Aleksic rời sân và được thay thế bởi Dijon Kameri.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Marc Navarro đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Sebastian Kerk đã ghi bàn!
Quả đá phạt cho Cracovia Krakow ở phần sân của họ.
Quả phát bóng cho Arka Gdynia tại Stadion GOSiR.
Một quả ném biên cho đội khách ở phần sân đối phương.
Quả đá phạt cho Arka Gdynia ở phần sân của Cracovia Krakow.
Cracovia Krakow đẩy lên phía trên nhưng Wojciech Myc nhanh chóng thổi phạt việt vị.
Bóng an toàn khi Cracovia Krakow được hưởng một quả ném biên ở phần sân của họ.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Arka Gdynia vs Cracovia
Arka Gdynia (3-4-3): Damian Weglarz (77), Kike Hermoso (23), Michal Marcjanik (29), Dominick Zator (4), Marc Navarro (2), Aurelien Nguiamba (10), Kamil Jakubczyk (35), Dawid Kocyla (11), Nazariy Rusyn (31), Eduardo Espiau (99), Sebastian Kerk (37)
Cracovia (3-4-3): Sebastian Madejski (13), Bosko Sutalo (21), Gustav Henriksson (4), Oskar Wojcik (66), Otar Kakabadze (25), Amir Al-Ammari (6), Mateusz Klich (43), Mauro Perkovic (39), Mikkel Maigaard (11), Filip Stojilkovic (9), Milan Aleksic (8)
| Thay người | |||
| 78’ | Nazariy Rusyn Patryk Szysz | 46’ | Milan Aleksic Dijon Kameri |
| 90’ | Sebastian Kerk Alassane Sidibe | 60’ | Mikkel Maigaard Martin Minchev |
| 90’ | Kamil Jakubczyk Marcel Predenkiewicz | 81’ | Mateusz Klich Mateusz Praszelik |
| 90’ | Eduardo Espiau Szymon Sobczak | 90’ | Mauro Perkovic Bartosz Biedrzycki |
| 90’ | Gustav Henriksson Kahveh Zahiroleslam | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jedrzej Grobelny | Henrich Ravas | ||
Dawid Abramowicz | Dominik Pila | ||
Dawid Gojny | Brahim Traore | ||
Luis Perea | Jakub Jugas | ||
Alassane Sidibe | Bartosz Biedrzycki | ||
Tornike Gaprindashvili | Karol Knap | ||
Marcel Predenkiewicz | Mateusz Praszelik | ||
Patryk Szysz | Michal Rakoczy | ||
Szymon Sobczak | Dijon Kameri | ||
Hide Vitalucci | Kahveh Zahiroleslam | ||
Martin Minchev | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Arka Gdynia
Thành tích gần đây Cracovia
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 9 | 3 | 5 | 8 | 30 | T T B H B | |
| 2 | 15 | 8 | 4 | 3 | 9 | 28 | T B B T H | |
| 3 | 16 | 7 | 7 | 2 | 9 | 28 | T H T H H | |
| 4 | 16 | 8 | 2 | 6 | 3 | 26 | T T T B T | |
| 5 | | 17 | 7 | 4 | 6 | 5 | 25 | H T T B T |
| 6 | 16 | 7 | 4 | 5 | 4 | 25 | B H B B T | |
| 7 | 16 | 6 | 7 | 3 | 3 | 25 | H H H B T | |
| 8 | | 17 | 6 | 5 | 6 | 2 | 23 | B H B T B |
| 9 | | 16 | 5 | 7 | 4 | 5 | 22 | H H T B H |
| 10 | | 17 | 6 | 2 | 9 | -1 | 20 | B H B B T |
| 11 | 17 | 6 | 2 | 9 | -4 | 20 | T B B T B | |
| 12 | 16 | 6 | 2 | 8 | -4 | 20 | T T T B T | |
| 13 | 15 | 4 | 7 | 4 | -4 | 19 | B T H H T | |
| 14 | 15 | 4 | 6 | 5 | 1 | 18 | B H H B H | |
| 15 | 17 | 5 | 3 | 9 | -18 | 18 | T B T B B | |
| 16 | 17 | 6 | 4 | 7 | -3 | 17 | B B T H T | |
| 17 | 17 | 4 | 4 | 9 | -12 | 16 | H B T T B | |
| 18 | 15 | 3 | 5 | 7 | -3 | 14 | B H T T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại