Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Aris vs PAOK FC hôm nay 21-02-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - Th 2, 21/2

Kết thúc
Hiệp một: 0-0
T2, 00:30 21/02/2022
Vòng 24 - VĐQG Hy Lạp
Kleanthis Vikelidis Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Filipe Soares
57
Leo Jaba
59
Facundo Bertoglio (Thay: Badou Ndiaye)
63
Juan Iturbe (Thay: Mateo Ezequiel Garcia)
63
Douglas Augusto (Thay: Filipe Soares)
65
Omar El Kaddouri (Thay: Leo Jaba)
66
Antonio-Mirko Colak (Thay: Chuba Akpom)
75
Sidcley (Thay: Vieirinha)
76
Jasmin Kurtic (Thay: Theocharis Tsingaras)
81
Douglas Augusto
84
Dimitrios Manos (Thay: Daniel Mancini)
85

Thống kê trận đấu Aris vs PAOK FC

số liệu thống kê
Aris
Aris
PAOK FC
PAOK FC
38 Kiểm soát bóng 62
17 Phạm lỗi 20
14 Ném biên 31
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Aris vs PAOK FC

Aris (4-2-3-1): Julian (23), Emanuel Sakic (66), Fabiano Leismann (4), Jakub Brabec (14), Cristian Ganea (22), Javier Matilla (26), Lucas Sasha (88), Daniel Mancini (7), Badou Ndiaye (17), Mateo Ezequiel Garcia (10), Aboubakar Kamara (47)

PAOK FC (4-2-3-1): Alexandros Paschalakis (31), Juan Sastre (23), Sverrir Ingi Ingason (4), Giannis Michailidis (49), Vieirinha (20), Filipe Soares (50), Theocharis Tsingaras (51), Leo Jaba (11), Diego Biseswar (21), Andrija Zivkovic (14), Chuba Akpom (47)

Aris
Aris
4-2-3-1
23
Julian
66
Emanuel Sakic
4
Fabiano Leismann
14
Jakub Brabec
22
Cristian Ganea
26
Javier Matilla
88
Lucas Sasha
7
Daniel Mancini
17
Badou Ndiaye
10
Mateo Ezequiel Garcia
47
Aboubakar Kamara
47
Chuba Akpom
14
Andrija Zivkovic
21
Diego Biseswar
11
Leo Jaba
51
Theocharis Tsingaras
50
Filipe Soares
20
Vieirinha
49
Giannis Michailidis
4
Sverrir Ingi Ingason
23
Juan Sastre
31
Alexandros Paschalakis
PAOK FC
PAOK FC
4-2-3-1
Thay người
63’
Mateo Ezequiel Garcia
Juan Iturbe
65’
Filipe Soares
Douglas Augusto
63’
Badou Ndiaye
Facundo Bertoglio
66’
Leo Jaba
Omar El Kaddouri
85’
Daniel Mancini
Dimitrios Manos
75’
Chuba Akpom
Antonio-Mirko Colak
76’
Vieirinha
Sidcley
81’
Theocharis Tsingaras
Jasmin Kurtic
Cầu thủ dự bị
Marios Siabanis
Jasmin Kurtic
Luis Palma
Sidcley
Dimitrios Manos
Lucas Taylor
Lumor Agbenyenu
Zivko Zivkovic
Juan Iturbe
Enea Mihaj
Facundo Bertoglio
Douglas Augusto
Yohan Benalouane
Omar El Kaddouri
Salem M'Bakata
Antonio-Mirko Colak
Stefan Schwab

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
29/11 - 2021
H1: 0-1
21/02 - 2022
H1: 0-0
05/09 - 2022
H1: 0-0
05/01 - 2023
H1: 1-0
18/09 - 2023
H1: 0-0
08/01 - 2024
H1: 0-0
30/09 - 2024
H1: 0-0
20/01 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Aris

VĐQG Hy Lạp
24/08 - 2025
H1: 0-0
Europa Conference League
01/08 - 2025
H1: 0-2
24/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
09/07 - 2025
H1: 0-1
05/07 - 2025
H1: 1-0
03/07 - 2025
H1: 1-2
VĐQG Hy Lạp
10/05 - 2025
04/05 - 2025
H1: 1-0
27/04 - 2025
H1: 0-1
13/04 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây PAOK FC

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0
VĐQG Hy Lạp
25/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
H1: 1-0
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
08/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
23/07 - 2025
19/07 - 2025
16/07 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Hy Lạp
12/05 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow