Thứ Năm, 14/05/2026

Trực tiếp kết quả Aris vs OFI Crete hôm nay 10-05-2026

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 10/5

Kết thúc
3 : 1

OFI Crete

OFI Crete

CN, 21:00 10/05/2026
Khác - VĐQG Hy Lạp
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
13/09 - 2021
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
01/12 - 2021
H1: 2-0
01/12 - 2021
VĐQG Hy Lạp
16/12 - 2021
Cúp quốc gia Hy Lạp
23/12 - 2021
H1: 0-0
VĐQG Hy Lạp
31/10 - 2022
H1: 0-0
21/02 - 2023
H1: 0-2
20/08 - 2023
H1: 2-1
17/12 - 2023
H1: 1-0
16/09 - 2024
H1: 1-0
05/01 - 2025
H1: 0-0
05/04 - 2025
H1: 0-0
04/05 - 2025
H1: 1-0
04/10 - 2025
H1: 1-0
23/03 - 2026
H1: 0-1
10/05 - 2026

Thành tích gần đây Aris

VĐQG Hy Lạp
13/05 - 2026
13/05 - 2026
10/05 - 2026
23/03 - 2026
H1: 0-1
15/03 - 2026
07/03 - 2026
H1: 0-0
02/03 - 2026
23/02 - 2026
H1: 1-1
15/02 - 2026
H1: 0-1
09/02 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây OFI Crete

VĐQG Hy Lạp
13/05 - 2026
13/05 - 2026
10/05 - 2026
23/03 - 2026
H1: 0-1
14/03 - 2026
08/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens2618623260T H T H T
2OlympiacosOlympiacos2617723458T T H T H
3PAOK FCPAOK FC2617633557T T H T B
4PanathinaikosPanathinaikos2614751849T T T H T
5LevadiakosLevadiakos2612681442B B B B T
6OFI CreteOFI Crete2610214-1132T B H B T
7NFC VolosNFC Volos269413-1231B H H B T
8ArisAris266128-730H B H H B
9AtromitosAtromitos267811-429T T H H B
10Kifisia FCKifisia FC266911-1027T B B T B
11PanetolikosPanetolikos267514-1426B B T H H
12AE LarissaAE Larissa2641111-1723H B B H H
13Panserraikos FCPanserraikos FC264517-3917T B T H H
14Asteras TripolisAsteras Tripolis263815-1917B B B H B
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LevadiakosLevadiakos3115791931B B T T T
2ArisAris3110138-128H H B T T
3OFI CreteOFI Crete3111317-1420H B T B B
4NFC VolosNFC Volos319517-2017H B T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AtromitosAtromitos34111013243H H B B T
2Kifisia FCKifisia FC3481313-1237B T B T B
3PanetolikosPanetolikos349817-1535T H H T H
4Asteras TripolisAsteras Tripolis3471116-1432B H B H T
5Panserraikos FCPanserraikos FC347720-4228T H H B B
6AE LarissaAE Larissa3441515-2227B H H H H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens3121823771T H T T H
2OlympiacosOlympiacos3119843465H T H H T
3PAOK FCPAOK FC3118943463H T B H H
4PanathinaikosPanathinaikos3114981451T H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow