Chủ Nhật, 30/11/2025
Andronikos Kakoullis
14
Jaden Montnor
36
Miha Trdan (Thay: Maxime Do Couto)
46
Yevhen Budnik (Thay: Kristopher Da Graca)
46
(Pen) Giorgi Kvilitaia
51
Curtis Yebli
51
Algassime Bah
53
Vernon Addo (Thay: Dmytro Melnichenko)
57
Steeve Yago (Thay: Connor Goldson)
58
Mihlali Mayambela (Thay: Dennis Gaustad)
58
Viktor Kovalenko (Thay: Charalambos Charalambous)
66
Ross McCausland (Thay: Jaden Montnor)
66
Erik Davidyan (Thay: Nikola Trujic)
75
Rody Junior Effaghe (Thay: Andronikos Kakoullis)
80
Nikolas Chatzivarnava (Thay: Michalis Koumouris)
90

Thống kê trận đấu Aris Limassol vs Ypsonas

số liệu thống kê
Aris Limassol
Aris Limassol
Ypsonas
Ypsonas
57 Kiểm soát bóng 43
1 Phạm lỗi 2
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Aris Limassol vs Ypsonas

Tất cả (19)
90+4'

Đúng rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Michalis Koumouris rời sân và được thay thế bởi Nikolas Chatzivarnava.

80'

Andronikos Kakoullis rời sân và được thay thế bởi Rody Junior Effaghe.

75'

Nikola Trujic rời sân và được thay thế bởi Erik Davidyan.

66'

Jaden Montnor rời sân và được thay thế bởi Ross McCausland.

66'

Charalambos Charalambous rời sân và được thay thế bởi Viktor Kovalenko.

58'

Dennis Gaustad rời sân và được thay thế bởi Mihlali Mayambela.

58'

Connor Goldson rời sân và được thay thế bởi Steeve Yago.

57'

Dmytro Melnichenko rời sân và được thay thế bởi Vernon Addo.

53' Thẻ vàng cho Algassime Bah.

Thẻ vàng cho Algassime Bah.

51' Thẻ vàng cho Curtis Yebli.

Thẻ vàng cho Curtis Yebli.

51' V À A A O O O - Giorgi Kvilitaia của Aris Limassol thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Giorgi Kvilitaia của Aris Limassol thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

46'

Kristopher Da Graca rời sân và được thay thế bởi Yevhen Budnik.

46'

Maxime Do Couto rời sân và được thay thế bởi Miha Trdan.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+8'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36' V À A A O O O - Jaden Montnor đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jaden Montnor đã ghi bàn!

14' V À A A O O O - Andronikos Kakoullis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Andronikos Kakoullis đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Aris Limassol vs Ypsonas

Aris Limassol (4-4-2): Wes Foderingham (25), Mamadou Sane (19), Connor Goldson (6), Leon Balogun (27), Anderson Correia (7), Dennis Bakke Gaustad (29), Charalampos Charalampous (76), Yacine Bourhane (18), Jade Sean Montnor (66), Andronikos Kakoullis (80), Giorgi Kvilitaia (11)

Ypsonas (4-2-3-1): Yuriy Avramenko (75), Evangelos Kyriakou (32), Irodotos Christodoulou (5), Kristopher Da Graca (4), Julio Cesar (33), Dmytro Melnichenko (18), Curtis Yebli (8), Michalis Koumouris (14), Nikola Trujic (7), Maxime Do Couto (10), Algassime Bah (12)

Aris Limassol
Aris Limassol
4-4-2
25
Wes Foderingham
19
Mamadou Sane
6
Connor Goldson
27
Leon Balogun
7
Anderson Correia
29
Dennis Bakke Gaustad
76
Charalampos Charalampous
18
Yacine Bourhane
66
Jade Sean Montnor
80
Andronikos Kakoullis
11
Giorgi Kvilitaia
12
Algassime Bah
10
Maxime Do Couto
7
Nikola Trujic
14
Michalis Koumouris
8
Curtis Yebli
18
Dmytro Melnichenko
33
Julio Cesar
4
Kristopher Da Graca
5
Irodotos Christodoulou
32
Evangelos Kyriakou
75
Yuriy Avramenko
Ypsonas
Ypsonas
4-2-3-1
Thay người
58’
Connor Goldson
Steeve Yago
46’
Maxime Do Couto
Miha Trdan
58’
Dennis Gaustad
Mihlali Mayambela
46’
Kristopher Da Graca
Yevgeni Budnik
66’
Charalambos Charalambous
Viktor Kovalenko
57’
Dmytro Melnichenko
Vernon Addo
66’
Jaden Montnor
Ross McCausland
75’
Nikola Trujic
Erik Davidyan
80’
Andronikos Kakoullis
Rody Junior Effaghe
90’
Michalis Koumouris
Nikolas Chatzivarnava
Cầu thủ dự bị
Veljko Nikolic
Dimitrios Priniotakis
Steeve Yago
Vernon Addo
Vana Alves
Miha Trdan
Ellinas Sofroniou
Yevgeni Budnik
Gedeon Kalulu
Erik Davidyan
Alex Moucketou-Moussounda
Nikolas Chatzivarnava
Mihlali Mayambela
Viktor Kovalenko
Ross McCausland
Michail Theodosiou
Rody Junior Effaghe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Aris Limassol

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
27/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
06/10 - 2025
26/09 - 2025
22/09 - 2025

Thành tích gần đây Ypsonas

VĐQG Cyprus
25/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
01/10 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0
VĐQG Cyprus
27/09 - 2025
H1: 0-2
19/09 - 2025
15/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Aris LimassolAris Limassol128221926H T T B T
2Pafos FCPafos FC118121325T B T H T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
4LarnacaLarnaca117221123T H T T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia126331321H H T H B
6Apollon LimassolApollon Limassol11614219T H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol11515-416B T B T T
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia12354-514H T H B T
9Ethnikos AchnasEthnikos Achnas12426-514T B B B B
10AnorthosisAnorthosis12354-814H H T H T
11Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas11218-107B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni120111-261B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow