Modou Diagne 5 | |
Kevin Monnet-Paquet 40 | |
Delmiro 77 | |
Vitaliy Kvashuk 79 | |
Vitaliy Kvashuk 83 | |
Vitali Kvashuk 83 |
Thống kê trận đấu Aris Limassol vs Olympiakos Nicosia
số liệu thống kê

Aris Limassol

Olympiakos Nicosia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Aris Limassol vs Olympiakos Nicosia
| Thay người | |||
| 56’ | Gabriel Simion Andreas Frangos | 46’ | Modou Diagne Christian Manrique |
| 56’ | Daniel Pacheco Matija Spoljaric | 58’ | Marios Pechlivanis Edgar Salli |
| 73’ | Warren Shavy Vitaliy Kvashuk | 76’ | Peter Wilson Vasilios Mantzis |
| 74’ | Kevin Monnet-Paquet Nuno Lopes | 82’ | Fabrice Nkwoh Gustavo |
| 90’ | Manu Garcia Mihai Radut | 82’ | Nani Filippos Eftychidis |
| Cầu thủ dự bị | |||
Nikolas Mattheou | Edgar Salli | ||
Mihai Radut | Vasilios Mantzis | ||
Andreas Frangos | Hristian Foti | ||
Morgan Brown | Christian Manrique | ||
Alex Moucketou-Moussounda | Xenios Pilavas | ||
Nuno Lopes | Theodoros Andronikou | ||
Ellinas Sofroniou | Michalis Christodoulou | ||
Michalis Papastylianou | Adam Kovac | ||
Daniel Sikorski | Stefan Cupic | ||
Vitaliy Kvashuk | Stefanos Mouchtaris | ||
Theodoros Iosifidis | Gustavo | ||
Matija Spoljaric | Filippos Eftychidis | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Aris Limassol
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Olympiakos Nicosia
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 3 | 2 | 32 | 42 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 12 | 1 | 4 | 19 | 37 | T T B T B | |
| 3 | 18 | 11 | 4 | 3 | 23 | 37 | T H H T T | |
| 4 | 18 | 11 | 4 | 3 | 17 | 37 | H T T B T | |
| 5 | 18 | 10 | 3 | 5 | 4 | 33 | H B T T T | |
| 6 | 17 | 9 | 5 | 3 | 19 | 32 | T H T T B | |
| 7 | 18 | 8 | 3 | 7 | -2 | 27 | H B T B T | |
| 8 | 18 | 4 | 8 | 6 | -7 | 20 | H H H B T | |
| 9 | 18 | 6 | 2 | 10 | -10 | 20 | T H T B T | |
| 10 | 18 | 5 | 4 | 9 | -14 | 19 | T T B B B | |
| 11 | 18 | 3 | 8 | 7 | -15 | 17 | B H B T B | |
| 12 | 18 | 4 | 2 | 12 | -17 | 14 | B B B B B | |
| 13 | 18 | 4 | 2 | 12 | -12 | 14 | H B B T B | |
| 14 | 18 | 0 | 1 | 17 | -37 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch