Chủ Nhật, 30/11/2025
Giorgi Kvilitaia (Kiến tạo: Yannick Arthur Gomis)
24
Mihlali Mayambela (Thay: Dennis Gaustad)
46
Andronikos Kakoullis (Thay: Yannick Arthur Gomis)
46
Jaden Montnor (Kiến tạo: Veljko Nikolic)
50
Dimitris Solomou (Thay: Zurab Museliani)
61
Edson Silva (Thay: Antonis Katsiaris)
61
Viktor Kovalenko (Thay: Veljko Nikolic)
66
Lohan (Thay: Ivan Laca)
66
Symeon Solomou
68
Mihlali Mayambela
71
Ross McCausland (Thay: Jaden Montnor)
72
James Emmanuel Okeke
75
Loizos Kosmas (Thay: Andre Ella)
76
Gal Kurez (Thay: Michalis Charalampous)
76
Rody Junior Effaghe (Thay: Giorgi Kvilitaia)
77
Mamadou Sane
82
Rody Junior Effaghe
86

Thống kê trận đấu Aris Limassol vs Enosis Paralimni

số liệu thống kê
Aris Limassol
Aris Limassol
Enosis Paralimni
Enosis Paralimni
57 Kiểm soát bóng 43
10 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Aris Limassol vs Enosis Paralimni

Tất cả (25)
90+3'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

86' V À A A O O O - Rody Junior Effaghe ghi bàn!

V À A A O O O - Rody Junior Effaghe ghi bàn!

82' Thẻ vàng cho Mamadou Sane.

Thẻ vàng cho Mamadou Sane.

77'

Giorgi Kvilitaia rời sân và được thay thế bởi Rody Junior Effaghe.

76'

Michalis Charalampous rời sân và được thay thế bởi Gal Kurez.

76'

Andre Ella rời sân và được thay thế bởi Loizos Kosmas.

75' Thẻ vàng cho James Emmanuel Okeke.

Thẻ vàng cho James Emmanuel Okeke.

72'

Jaden Montnor rời sân và được thay thế bởi Ross McCausland.

71' V À A A O O O - Mihlali Mayambela ghi bàn!

V À A A O O O - Mihlali Mayambela ghi bàn!

68' Thẻ vàng cho Symeon Solomou.

Thẻ vàng cho Symeon Solomou.

66'

Ivan Laca rời sân và Lohan vào thay.

66'

Veljko Nikolic rời sân và Viktor Kovalenko vào thay.

61'

Antonis Katsiaris rời sân và được thay thế bởi Edson Silva.

61'

Zurab Museliani rời sân và được thay thế bởi Dimitris Solomou.

51'

Veljko Nikolic đã kiến tạo cho bàn thắng.

51' V À A A O O O - Jaden Montnor ghi bàn!

V À A A O O O - Jaden Montnor ghi bàn!

50'

Veljko Nikolic kiến tạo cho bàn thắng.

50' V À A A O O O - Jaden Montnor đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jaden Montnor đã ghi bàn!

46'

Yannick Arthur Gomis rời sân và anh được thay thế bởi Andronikos Kakoullis.

46'

Dennis Gaustad rời sân và anh được thay thế bởi Mihlali Mayambela.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

Đội hình xuất phát Aris Limassol vs Enosis Paralimni

Aris Limassol (4-4-2): Wes Foderingham (25), Steeve Yago (20), Connor Goldson (6), Mamadou Sane (19), Anderson Correia (7), Dennis Bakke Gaustad (29), Veljko Nikolic (22), Jade Sean Montnor (66), Charalampos Charalampous (76), Yannick Gomis (14), Giorgi Kvilitaia (11)

Enosis Paralimni (4-4-2): Panagiotis Panagiotou (1), Emanuel Sakic (66), Joao Cesco (43), James Emmanuel Okeke (5), Symeon Solomou (22), Zurab Museliani (30), Antonis Katsiaris (18), Marco Krainz (23), Ivan Laca (10), Andre Ella (90), Michalis Charalambous (99)

Aris Limassol
Aris Limassol
4-4-2
25
Wes Foderingham
20
Steeve Yago
6
Connor Goldson
19
Mamadou Sane
7
Anderson Correia
29
Dennis Bakke Gaustad
22
Veljko Nikolic
66
Jade Sean Montnor
76
Charalampos Charalampous
14
Yannick Gomis
11
Giorgi Kvilitaia
99
Michalis Charalambous
90
Andre Ella
10
Ivan Laca
23
Marco Krainz
18
Antonis Katsiaris
30
Zurab Museliani
22
Symeon Solomou
5
James Emmanuel Okeke
43
Joao Cesco
66
Emanuel Sakic
1
Panagiotis Panagiotou
Enosis Paralimni
Enosis Paralimni
4-4-2
Thay người
46’
Dennis Gaustad
Mihlali Mayambela
61’
Antonis Katsiaris
Edson Silva
46’
Yannick Arthur Gomis
Andronikos Kakoullis
61’
Zurab Museliani
Dimitris Solomou
66’
Veljko Nikolic
Viktor Kovalenko
66’
Ivan Laca
Lohan
72’
Jaden Montnor
Ross McCausland
76’
Michalis Charalampous
Gal Kurez
77’
Giorgi Kvilitaia
Rody Junior Effaghe
76’
Andre Ella
Loizos Kosmas
Cầu thủ dự bị
Anastasios Pisias
Markus Kuster
Ellinas Sofroniou
Roman Lazar
Gedeon Kalulu
Edson Silva
Mihlali Mayambela
Gal Kurez
Viktor Kovalenko
Lohan
Ross McCausland
Loizos Kosmas
Edi Semedo
Jimmy Kazan
Andronikos Kakoullis
Filip Salkovic
Rody Junior Effaghe
Christos Kyzas
Alex Moucketou-Moussounda
Dimitris Solomou
Michail Theodosiou
Ahmed Khaled
Marko Dira

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Cyprus
29/09 - 2021
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Cyprus
23/10 - 2022
31/01 - 2023
06/12 - 2024
09/03 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Aris Limassol

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
27/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
06/10 - 2025
26/09 - 2025
22/09 - 2025

Thành tích gần đây Enosis Paralimni

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
18/10 - 2025
28/09 - 2025
24/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Aris LimassolAris Limassol128221926H T T B T
2Pafos FCPafos FC118121325T B T H T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
4LarnacaLarnaca117221123T H T T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia126331321H H T H B
6Apollon LimassolApollon Limassol11614219T H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol11515-416B T B T T
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia12354-514H T H B T
9Ethnikos AchnasEthnikos Achnas12426-514T B B B B
10AnorthosisAnorthosis12354-814H H T H T
11Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas11218-107B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni120111-261B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow