Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Aris Limassol vs APOEL Nicosia hôm nay 26-11-2023

Giải VĐQG Cyprus - CN, 26/11

Kết thúc

Aris Limassol

Aris Limassol

1 : 0

APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

Hiệp một: 0-0
CN, 00:00 26/11/2023
Vòng 12 - VĐQG Cyprus
Alphamega Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mihlali Mayambela
9
Aleksandr Kokorin
11
Karol Struski
38
Georgi Kostadinov
41
Julius Szoke
45+3'
Zakaria Sawo (Thay: Mihlali Mayambela)
57
Artem Shumanskiy (Thay: Jaden Montnor)
57
Zakaria Sawo (Thay: Mihlali Mayambela)
59
Artem Shumanskiy (Thay: Jaden Montnor)
59
Tomane
62
Morgan Brown (Thay: Karol Struski)
65
Georgios Efrem (Thay: Marquinhos)
65
Georgios Efrem
73
(Pen) Artem Shumanskiy
75
Georgios Efrem
75
Giorgi Kvilitaia (Thay: Dieumerci Ndongala)
79
Stavros Gavriel (Thay: Dalcio Gomes)
86
Wilson Eduardo (Thay: Tomane)
86
Caju
90
Warren Shavy
90
Mamadou Sane (Thay: Warren Shavy)
90
Radosav Petrovic
90+5'
Georgios Efrem
90+8'

Thống kê trận đấu Aris Limassol vs APOEL Nicosia

số liệu thống kê
Aris Limassol
Aris Limassol
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
47 Kiểm soát bóng 53
17 Phạm lỗi 17
24 Ném biên 20
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
6 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Aris Limassol vs APOEL Nicosia

Thay người
59’
Jaden Montnor
Artem Shumanskiy
65’
Marquinhos
Georgios Efrem
59’
Mihlali Mayambela
Zakaria Sawo
79’
Dieumerci Ndongala
Giorgi Kvilitaia
65’
Karol Struski
Morgan Brown
86’
Tomane
Wilson Eduardo
90’
Warren Shavy
Mamadou Sane
86’
Dalcio Gomes
Stavros Gavriel
Cầu thủ dự bị
Ellinas Sofroniou
Paris Polykarpou
Artem Shumanskiy
Giannis Fetfatzidis
Zakaria Sawo
Anastasios Donis
Veljko Nikolic
Giorgi Kvilitaia
Mamadou Sane
Andreas Christodoulou
Andreas Dimitriou
Andreas Karamanolis
Mariusz Stepinski
Georgios Efrem
Matija Spoljaric
Wilson Eduardo
Morgan Brown
Lucas Villafañez
Ismael Yandal
Mateo Susic
Mislav Zadro
Giannis Satsias
Stavros Gavriel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
24/10 - 2021
23/01 - 2022
11/09 - 2022
23/12 - 2022
Cúp quốc gia Cyprus
19/01 - 2023
VĐQG Cyprus
26/11 - 2023
16/02 - 2024
03/12 - 2024
01/03 - 2025

Thành tích gần đây Aris Limassol

VĐQG Cyprus
30/08 - 2025
23/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
07/08 - 2025
01/08 - 2025
24/07 - 2025
VĐQG Cyprus
18/05 - 2025
12/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
25/08 - 2025
18/05 - 2025
12/05 - 2025
04/05 - 2025
26/04 - 2025
06/04 - 2025
02/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Aris LimassolAris Limassol220036T T
2Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas211014H T
3Ethnikos AchnasEthnikos Achnas211014H
4LarnacaLarnaca110023
5Pafos FCPafos FC110013
6APOEL NicosiaAPOEL Nicosia210103T
7AEL LimassolAEL Limassol210103T
8YpsonasYpsonas210123B T
9Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia2101-13B T
10AnorthosisAnorthosis2011-11H B
11Omonia AradippouOmonia Aradippou2011-11H B
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni1001-10B
13Omonia NicosiaOmonia Nicosia1001-10
14Apollon LimassolApollon Limassol2002-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow