Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Aris Limassol vs APOEL Nicosia hôm nay 23-12-2022

Giải VĐQG Cyprus - Th 6, 23/12

Kết thúc

Aris Limassol

Aris Limassol

1 : 1

APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

Hiệp một: 1-1
T6, 00:00 23/12/2022
Vòng 16 - VĐQG Cyprus
Tsirion Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Giannis Satsias (Thay: Georgi Kostadinov)
30
Giannis Satsias (Thay: Georgi Kostadinov)
33
Karol Struski
43
(Pen) Marquinhos
45+3'
Andreas Karo (Thay: Lasha Dvali)
46
Andreas Karo (Thay: Lasha Dvali)
50
Caju
71
Dalcio Gomes
71
Dimitris Theodorou (Thay: Marquinhos)
73
Yannick Arthur Gomis (Thay: Aleksandr Kokorin)
73
Danny Blum (Thay: Dieumerci Ndongala)
73
Mariusz Stepinski (Thay: Leo Bengtsson)
76
Caju
76
Dalcio Gomes
76
Dimitris Theodorou (Thay: Marquinhos)
77
Danny Blum (Thay: Dieumerci Ndongala)
77
Mariusz Stepinski (Thay: Leo Bengtsson)
80
Morgan Brown (Thay: Karol Struski)
90
Murtaz Daushvili (Thay: Kingsley Sarfo)
90

Thống kê trận đấu Aris Limassol vs APOEL Nicosia

số liệu thống kê
Aris Limassol
Aris Limassol
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
48 Kiểm soát bóng 52
0 Phạm lỗi 0
23 Ném biên 22
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Aris Limassol vs APOEL Nicosia

Thay người
73’
Aleksandr Kokorin
Yannick Gomis
30’
Georgi Kostadinov
Giannis Satsias
80’
Leo Bengtsson
Mariusz Stepinski
50’
Lasha Dvali
Andreas Karo
90’
Karol Struski
Morgan Brown
77’
Dieumerci Ndongala
Danny Blum
77’
Marquinhos
Dimitris Theodorou
90’
Kingsley Sarfo
Buba
Cầu thủ dự bị
Ellinas Sofroniou
Daniel Dumbravanu
Evgeni Yablonski
Andreas Karo
Kevin Monnet-Paquet
Stefanos Kittos
Steeve Yago
Andreas Christodoulou
Yannick Gomis
Buba
Delmiro
Issam Chebake
Mariusz Stepinski
Danny Blum
Daniel Sikorski
Giannis Satsias
Morgan Brown
Dimitris Theodorou
Kostas Pileas
Carlos Dias
Floriss Djave
Rafael Moreira
Abdel Medioub

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
24/10 - 2021
23/01 - 2022
11/09 - 2022
23/12 - 2022
Cúp quốc gia Cyprus
19/01 - 2023
VĐQG Cyprus
26/11 - 2023
16/02 - 2024
03/12 - 2024
01/03 - 2025

Thành tích gần đây Aris Limassol

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
27/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
06/10 - 2025
26/09 - 2025
22/09 - 2025

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
24/11 - 2025
10/11 - 2025
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
22/10 - 2025
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC129121428B T H T T
2Aris LimassolAris Limassol128221926H T T B T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
4LarnacaLarnaca117221123T H T T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia126421422H T H B H
6Apollon LimassolApollon Limassol12624220H B T T H
7AEL LimassolAEL Limassol12525-417T B T T H
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia12354-514H T H B T
9Ethnikos AchnasEthnikos Achnas12426-514T B B B B
10Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
11AnorthosisAnorthosis12264-912H T H T H
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas12219-117B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni120111-261B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow