Alan Lescano rời sân và được thay thế bởi Cristian Ferreira.
Tomas Molina (Kiến tạo: Roman Vega) 26 | |
Tomas Molina 27 | |
Sebastian Prieto (Thay: Roman Vega) 43 | |
Santiago Nunez 46 | |
Alexis Manyoma (Thay: Bautista Kociubinski) 46 | |
Jose Sosa (Thay: Santiago Arzamendia) 46 | |
Sebastian Boselli (Thay: Roman Gomez) 46 | |
Nicolas Oroz 54 | |
Alan Lescano 60 | |
Jose Herrera 65 | |
Jose Herrera 65 | |
Gaston Benedetti (Thay: Tiago Palacios) 66 | |
Luciano Gimenez (Thay: Guido Carrillo) 66 | |
Victor Ismael Sosa (Thay: Jose Herrera) 73 | |
Santiago Rodriguez (Thay: Emiliano Viveros) 73 | |
Ruben Bentancourt (Thay: Tomas Molina) 73 | |
Gaston Benedetti 75 | |
Cristian Ferreira (Thay: Alan Lescano) 79 |
Thống kê trận đấu Argentinos Juniors vs Estudiantes de la Plata


Diễn biến Argentinos Juniors vs Estudiantes de la Plata
Thẻ vàng cho Gaston Benedetti.
Tomas Molina rời sân và được thay thế bởi Ruben Bentancourt.
Emiliano Viveros rời sân và được thay thế bởi Santiago Rodriguez.
Jose Herrera rời sân và được thay thế bởi Victor Ismael Sosa.
Guido Carrillo rời sân và được thay thế bởi Luciano Gimenez.
Tiago Palacios rời sân và được thay thế bởi Gaston Benedetti.
Thẻ vàng cho Jose Herrera.
V À A A O O O - Jose Herrera đã ghi bàn!
V À A A O O O - Alan Lescano đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Nicolas Oroz.
Roman Gomez rời sân và được thay thế bởi Sebastian Boselli.
Santiago Arzamendia rời sân và được thay thế bởi Jose Sosa.
Bautista Kociubinski rời sân và được thay thế bởi Alexis Manyoma.
Thẻ vàng cho Santiago Nunez.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Roman Vega rời sân và được thay thế bởi Sebastian Prieto.
V À A A O O O - Tomas Molina đã ghi bàn!
Roman Vega đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tomas Molina đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Argentinos Juniors vs Estudiantes de la Plata
Argentinos Juniors (4-3-3): Diego Rodriguez (50), Leandro Lozano (22), Francisco Alvarez (16), Erik Godoy (4), Roman Vega (6), Jose Maria Herrera (11), Federico Fattori (24), Nicolas Oroz (21), Alan Lescano (10), Tomas Molina (27), Emiliano Viveros (29)
Estudiantes de la Plata (4-2-3-1): Matias Mansilla (12), Roman Gomez (4), Santiago Nunez (6), Facundo Rodriguez (2), Santiago Arzamendia (15), Bautista Kociubinski (24), Gabriel Neves (8), Tiago Palacios (10), Cristian Medina (25), Joaquin Tobio Burgos (17), Guido Carrillo (9)


| Thay người | |||
| 43’ | Roman Vega Sebastian Prieto | 46’ | Santiago Arzamendia Jose Sosa |
| 73’ | Tomas Molina Ruben Bentancourt | 46’ | Roman Gomez Juan Sebastian Boselli |
| 73’ | Jose Herrera Victor Sosa | 46’ | Bautista Kociubinski Alexis Manyoma |
| 73’ | Emiliano Viveros Santiago Alejandro Rodriguez | 66’ | Guido Carrillo Luciano Gimenez |
| 79’ | Alan Lescano Cristian Ferreira | 66’ | Tiago Palacios Gaston Benedetti Taffarel |
| Cầu thủ dự bị | |||
Diego Porcel | Jose Sosa | ||
Ruben Bentancourt | Luciano Gimenez | ||
Victor Sosa | Ramiro Funes Mori | ||
Santiago Alejandro Rodriguez | Edwuin Cetre | ||
Lucas Gomez | Juan Sebastian Boselli | ||
Cristian Ferreira | Mauro Mendez | ||
Ariel Gamarra | Gaston Benedetti Taffarel | ||
Juan Jose Cardozo | Facundo Farias | ||
Mateo Antoni Pavon | Lucas Alario | ||
Sebastian Prieto | Alexis Manyoma | ||
Tobias Ramirez | Fabricio Iacovich | ||
Gonzalo Siri Payer | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Argentinos Juniors
Thành tích gần đây Estudiantes de la Plata
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 3 | 0 | 5 | 15 | H T T H T | |
| 2 | 7 | 4 | 3 | 0 | 5 | 15 | H T H T T | |
| 3 | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 15 | T T T B T | |
| 4 | 7 | 4 | 3 | 0 | 4 | 15 | H T H T H | |
| 5 | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 14 | T T T H B | |
| 6 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | T B H T H | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | H H T B T | |
| 8 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T B H T H | |
| 9 | 7 | 2 | 5 | 0 | 2 | 11 | H T H H H | |
| 10 | 7 | 2 | 4 | 1 | 2 | 10 | H T T B H | |
| 11 | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | B H T T B | |
| 12 | 7 | 3 | 1 | 3 | -1 | 10 | T B H T B | |
| 13 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | B H T T H | |
| 14 | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 8 | B T B H T | |
| 15 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T B H H | |
| 16 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H B T | |
| 17 | 7 | 2 | 2 | 3 | 0 | 8 | H B T T H | |
| 18 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H H B | |
| 19 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | H T B B T | |
| 20 | 7 | 2 | 2 | 3 | -1 | 8 | B T B H T | |
| 21 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | B T B B T | |
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | B B T T H | |
| 23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B B B | |
| 24 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B T B B H | |
| 25 | 6 | 2 | 0 | 4 | -2 | 6 | T B T B B | |
| 26 | 7 | 1 | 2 | 4 | -1 | 5 | H B T B B | |
| 27 | 7 | 0 | 4 | 3 | -3 | 4 | H B H H H | |
| 28 | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 3 | H B H B B | |
| 29 | 7 | 0 | 2 | 5 | -9 | 2 | B B H B B | |
| 30 | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch