Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Arda Kardzhali vs Beroe hôm nay 11-11-2023

Giải VĐQG Bulgaria - Th 7, 11/11

Kết thúc

Arda Kardzhali

Arda Kardzhali

1 : 0

Beroe

Beroe

Hiệp một: 0-0
T7, 22:45 11/11/2023
Vòng 17 - VĐQG Bulgaria
Arena Arda
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Enzo Hoyos
21
Segundo Pachame (Thay: Gustavo Cascardo)
21
Lachezar Kotev
52
Ivan Tilev (Thay: El Mami Tetah)
58
Aboubacar Toungara (Kiến tạo: Radoslav Tsonev)
71
Tonislav Yordanov (Thay: Preslav Borukov)
73
Stefan Gavrilov (Thay: Gianni Politino)
76
Mike Cevallos (Thay: Thiago Ceijas)
76
Plamen Krachunov (Thay: Aboubacar Toungara)
81
Iliya Yurukov (Thay: Radoslav Tsonev)
81
Ivan Tilev
86
Enzo Espinoza (Thay: Luciano Squadrone)
88

Thống kê trận đấu Arda Kardzhali vs Beroe

số liệu thống kê
Arda Kardzhali
Arda Kardzhali
Beroe
Beroe
57 Kiểm soát bóng 43
13 Phạm lỗi 12
15 Ném biên 15
0 Việt vị 2
15 Chuyền dài 6
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Arda Kardzhali vs Beroe

Arda Kardzhali (4-2-3-1): Ivan Dichevski (24), Martin Stoychev (11), Oumar Sako (3), Celal Huseynov (18), Okezie Prince Ebenezer (12), Radoslav Tsonev (21), Lachezar Kotev (80), Stanislav Ivanov (99), Aboubacar Toungara (7), El Mami Tetah (26), Preslav Nikolaev Borukov (9)

Beroe (4-2-3-1): Rodrigo Accinelli (23), Gustavo Cascardo de Assis (2), Franco Ramos Mingo (3), Luciano Squadrone (5), Jordi Govea (6), Thiago Ceijas (21), Edwin Laszo (17), Gianni Touma (11), Enzo Santiago Ariel Hoyos (18), Vinni Dugary Triboulet (91), Santiago Leandro Godoy (9)

Arda Kardzhali
Arda Kardzhali
4-2-3-1
24
Ivan Dichevski
11
Martin Stoychev
3
Oumar Sako
18
Celal Huseynov
12
Okezie Prince Ebenezer
21
Radoslav Tsonev
80
Lachezar Kotev
99
Stanislav Ivanov
7
Aboubacar Toungara
26
El Mami Tetah
9
Preslav Nikolaev Borukov
9
Santiago Leandro Godoy
91
Vinni Dugary Triboulet
18
Enzo Santiago Ariel Hoyos
11
Gianni Touma
17
Edwin Laszo
21
Thiago Ceijas
6
Jordi Govea
5
Luciano Squadrone
3
Franco Ramos Mingo
2
Gustavo Cascardo de Assis
23
Rodrigo Accinelli
Beroe
Beroe
4-2-3-1
Thay người
58’
El Mami Tetah
Ivan Tilev
21’
Gustavo Cascardo
Carlos Pachame
73’
Preslav Borukov
Tonislav Yordanov
76’
Gianni Politino
Stefan Gavrilov
81’
Aboubacar Toungara
Plamen Krachunov
76’
Thiago Ceijas
Mike Cevallos
81’
Radoslav Tsonev
Iliya Yurukov
88’
Luciano Squadrone
Enzo Espinoza Barreto
Cầu thủ dự bị
Anatoli Gospodinov
Juan Pablo Lungarzo
Milen Stoev
Iliyan Stoyanov
Plamen Krachunov
Victorio Todorov Valkov
Stanislav Dyulgerov
Enzo Espinoza Barreto
Ivan Kokonov
Vasil Vasilev
Tonislav Yordanov
Carlos Pachame
Hristo Mitev
Stefan Gavrilov
Ivan Tilev
Bruno Schmutz
Iliya Yurukov
Mike Cevallos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
25/09 - 2021
07/03 - 2022
19/07 - 2022
05/11 - 2022
25/07 - 2023
11/11 - 2023
04/10 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây Arda Kardzhali

Europa Conference League
29/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
25/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
15/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
12/08 - 2025
Europa Conference League
07/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
05/08 - 2025
Europa Conference League
31/07 - 2025
VĐQG Bulgaria
Europa Conference League
24/07 - 2025

Thành tích gần đây Beroe

VĐQG Bulgaria
17/08 - 2025
11/08 - 2025
04/08 - 2025
26/07 - 2025
22/07 - 2025
Giao hữu
03/07 - 2025
VĐQG Bulgaria
18/04 - 2025
11/04 - 2025
06/04 - 2025
02/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow