Thứ Hai, 13/04/2026

Trực tiếp kết quả Aqvital FC Csakvar vs Szeged 2011 hôm nay 17-10-2021

Giải Hạng nhất Hungary - CN, 17/10

Kết thúc

Aqvital FC Csakvar

Aqvital FC Csakvar

3 : 1

Szeged 2011

Szeged 2011

Hiệp một: 3-0
CN, 22:00 17/10/2021
Vòng 12 - Hạng nhất Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tamas Takacs
25
Tamas Takacs
29
Tamas Takacs
42
Adam Simon
87

Thống kê trận đấu Aqvital FC Csakvar vs Szeged 2011

số liệu thống kê
Aqvital FC Csakvar
Aqvital FC Csakvar
Szeged 2011
Szeged 2011
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
17/10 - 2021
06/04 - 2022
13/11 - 2022
07/05 - 2023
03/03 - 2024
02/09 - 2024
16/03 - 2025
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Aqvital FC Csakvar

Hạng 2 Hungary
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Szeged 2011

Hạng 2 Hungary
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252B T T T T
4KozarmislenyKozarmisleny301389347H B B H T
5SzentlorincSzentlorinc30121171247H H H B B
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944H T B T B
7Kecskemeti TEKecskemeti TE251339842T B B T T
8Szeged 2011Szeged 20113010128442H B T T B
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T B T T B
10Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B T T B B
11Fehervar FCFehervar FC25997736T H H T H
12Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936H T H T H
13Soroksar SCSoroksar SC309813-535B H B B T
14BudafokBudafok309813-935H B B H B
15FC AjkaFC Ajka3081111-735T B T T T
16Karcag SEKarcag SE25979-834B T B B T
17Tiszakecske FCTiszakecske FC25898-433B H H T T
18BekescsabaBekescsaba308913-833H T B B H
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow