Chủ Nhật, 30/11/2025
(og) Tomas Hubocan
26
Rangelo Janga
63

Thống kê trận đấu Apollon Limassol vs Omonia Nicosia

số liệu thống kê
Apollon Limassol
Apollon Limassol
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Apollon Limassol vs Omonia Nicosia

Thay người
69’
Danilo Spoljaric
Oleksandr Noyok
62’
Tomas Hubocan
Nikolas Panayiotou
81’
Vukasin Jovanovic
Haitam Aleesami
74’
Loizos Loizou
Eric Bautheac
81’
Bagaly Dabo
Christos Albanis
74’
Andronikos Kakoullis
Ernest Asante
90’
Ilian Iliev
Petros Psychas
85’
Marko Scepovic
Paris Psaltis
90’
Haitam Aleesami
Vukasin Jovanovic
Cầu thủ dự bị
Haitam Aleesami
Charalampos Kyriakidis
Oleksandr Noyok
Constantinos Panayi
Sasa Markovic
Paris Psaltis
Revaz Injgia
Andreas Asimenos
Petros Psychas
Nikolas Panayiotou
Vukasin Jovanovic
Fotis Papoulis
Andreas Panayiotou
Eric Bautheac
Petar Djurin
Ernest Asante
Nicolas Diguiny
Charalambos Charalambous
Christos Albanis
Hector Yuste
Abdullahi Shehu
Constantinos Christou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Cyprus
17/10 - 2021
17/01 - 2022
11/09 - 2022
23/12 - 2022
05/11 - 2023
05/02 - 2024
24/11 - 2024
25/02 - 2025
04/05 - 2025
24/11 - 2025

Thành tích gần đây Apollon Limassol

VĐQG Cyprus
24/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
30/10 - 2025
VĐQG Cyprus
18/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Cyprus
24/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Cyprus
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
23/10 - 2025
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
06/10 - 2025
Europa Conference League
02/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Aris LimassolAris Limassol128221926H T T B T
2Pafos FCPafos FC118121325T B T H T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
4LarnacaLarnaca117221123T H T T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia126421422H T H B H
6Apollon LimassolApollon Limassol11614219T H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol11515-416B T B T T
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia12354-514H T H B T
9Ethnikos AchnasEthnikos Achnas12426-514T B B B B
10Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
11AnorthosisAnorthosis12264-912H T H T H
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas11218-107B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni120111-261B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow