Thứ Bảy, 30/08/2025
(og) Tomas Hubocan
26
Rangelo Janga
63

Thống kê trận đấu Apollon Limassol vs Omonia Nicosia

số liệu thống kê
Apollon Limassol
Apollon Limassol
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Apollon Limassol vs Omonia Nicosia

Thay người
69’
Danilo Spoljaric
Oleksandr Noyok
62’
Tomas Hubocan
Nikolas Panayiotou
81’
Vukasin Jovanovic
Haitam Aleesami
74’
Loizos Loizou
Eric Bautheac
81’
Bagaly Dabo
Christos Albanis
74’
Andronikos Kakoullis
Ernest Asante
90’
Ilian Iliev
Petros Psychas
85’
Marko Scepovic
Paris Psaltis
90’
Haitam Aleesami
Vukasin Jovanovic
Cầu thủ dự bị
Haitam Aleesami
Charalampos Kyriakidis
Oleksandr Noyok
Constantinos Panayi
Sasa Markovic
Paris Psaltis
Revaz Injgia
Andreas Asimenos
Petros Psychas
Nikolas Panayiotou
Vukasin Jovanovic
Fotis Papoulis
Andreas Panayiotou
Eric Bautheac
Petar Djurin
Ernest Asante
Nicolas Diguiny
Charalambos Charalambous
Christos Albanis
Hector Yuste
Abdullahi Shehu
Constantinos Christou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Cyprus
17/10 - 2021
17/01 - 2022
11/09 - 2022
23/12 - 2022
05/11 - 2023
05/02 - 2024
24/11 - 2024
25/02 - 2025
04/05 - 2025

Thành tích gần đây Apollon Limassol

VĐQG Cyprus
30/08 - 2025
23/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
23/07 - 2025
VĐQG Cyprus
18/05 - 2025
12/05 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
07/05 - 2025
VĐQG Cyprus
04/05 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
30/04 - 2025
VĐQG Cyprus
26/04 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

Europa Conference League
28/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/08 - 2025
15/08 - 2025
07/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Giao hữu
18/07 - 2025
VĐQG Cyprus
18/05 - 2025
12/05 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
07/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas211014H T
2APOEL NicosiaAPOEL Nicosia110013T
3AEL LimassolAEL Limassol110023T
4Aris LimassolAris Limassol110023T
5YpsonasYpsonas210123B T
6AnorthosisAnorthosis101001H
7Omonia AradippouOmonia Aradippou101001H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas101001H
9LarnacaLarnaca000000
10Omonia NicosiaOmonia Nicosia000000
11Pafos FCPafos FC000000
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni1001-10B
13Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia1001-20B
14Apollon LimassolApollon Limassol2002-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow