Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Apollon Limassol vs APOEL Nicosia hôm nay 02-01-2024

Giải VĐQG Cyprus - Th 3, 02/1

Kết thúc

Apollon Limassol

Apollon Limassol

2 : 2

APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

Hiệp một: 2-0
T3, 22:00 02/01/2024
Vòng 17 - VĐQG Cyprus
Alphamega Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kingsley Sarfo
27
Israel Coll
32
Danilo Spoljaric
33
Godswill Ekpolo
36
Michael Krmencik
38
Giorgi Kvilitaia
39
Jefte (Thay: Andreas Karamanolis)
46
Giannis Satsias (Thay: Paris Polykarpou)
46
Eliel Peretz (Thay: Danilo Spoljaric)
46
Marquinhos
47
Giannis Satsias
57
Anastasios Donis (Thay: Dieumerci Ndongala)
64
Israel Coll
65
Marquinhos
66
Beshart Abdurahimi (Thay: Israel Coll)
71
Georgi Kostadinov
72
Stavros Gavriel (Thay: Kingsley Sarfo)
78
Tendayi Darikwa (Thay: Pedro Marques)
81
Valentin Costache (Thay: Michael Krmencik)
86
Zacharias Adoni (Thay: Mathieu Valbuena)
86
Georgios Efrem (Thay: Marquinhos)
89
Giorgi Kvilitaia
90+6'

Thống kê trận đấu Apollon Limassol vs APOEL Nicosia

số liệu thống kê
Apollon Limassol
Apollon Limassol
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
45 Kiểm soát bóng 55
18 Phạm lỗi 14
29 Ném biên 24
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Apollon Limassol vs APOEL Nicosia

Thay người
46’
Danilo Spoljaric
Eliel Peretz
46’
Andreas Karamanolis
Jefte
71’
Israel Coll
Besart Abdurahimi
46’
Paris Polykarpou
Giannis Satsias
81’
Pedro Marques
Tendayi Darikwa
64’
Dieumerci Ndongala
Anastasios Donis
86’
Mathieu Valbuena
Zacharias Adoni
78’
Kingsley Sarfo
Stavros Gavriel
86’
Michael Krmencik
Valentin Costache
89’
Marquinhos
Georgios Efrem
Cầu thủ dự bị
Giorgos Pontikou
Stefanos Kittos
Dimitris Dimitriou
Andreas Christodoulou
Giorgos Loizou
Fawaz Abdullahi
Zacharias Adoni
Panagiotis Kattirtzis
Valentin Costache
Stelios Vrontis
Tesfaldet Tekie
Wilson Eduardo
Besart Abdurahimi
Stavros Gavriel
Tendayi Darikwa
Jefte
Eliel Peretz
Georgios Efrem
Kevin Varga
Giannis Satsias
Anastasios Donis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
19/09 - 2021
19/12 - 2021
31/10 - 2022
04/02 - 2023
18/09 - 2023
02/01 - 2024
02/11 - 2024
08/02 - 2025
26/04 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Apollon Limassol

VĐQG Cyprus
24/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
30/10 - 2025
VĐQG Cyprus
18/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
24/11 - 2025
10/11 - 2025
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
22/10 - 2025
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC129121528T B T H T
2Aris LimassolAris Limassol128221926H T T B T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
4LarnacaLarnaca117221123T H T T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia126421422H T H B H
6Apollon LimassolApollon Limassol11614219T H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol11515-416B T B T T
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia12354-514H T H B T
9Ethnikos AchnasEthnikos Achnas12426-514T B B B B
10Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
11AnorthosisAnorthosis12264-912H T H T H
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas12219-127B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni120111-261B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow