Thứ Năm, 21/05/2026
Mateo Tanlongo
45
Evagoras Antoniou
45+2'
Ivan Sunjic (Thay: Mateo Tanlongo)
46
Joao Correia (Thay: Ken Sema)
58
Jonathan Cristian Silva (Thay: Mislav Orsic)
58
Pepe
59
Jairo (Kiến tạo: Jonathan Cristian Silva)
61
Lautaro Cano
65
Youssef El Arabi (Thay: Pizzi)
70
Bruno Felipe
72
Derrick Luckassen (Thay: Bruno Felipe)
73
Algassime Bah (Thay: Lautaro Cano)
73
Anderson (Thay: Jairo)
80
Issam Chebake
90
Anderson
90+1'

Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Pafos FC

số liệu thống kê
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
Pafos FC
Pafos FC
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 9
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 4
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến APOEL Nicosia vs Pafos FC

Tất cả (20)
90+6'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

90+1' V À A A O O O - Anderson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Anderson đã ghi bàn!

90' Thẻ vàng cho Issam Chebake.

Thẻ vàng cho Issam Chebake.

80'

Jairo rời sân và được thay thế bởi Anderson.

73'

Lautaro Cano rời sân và được thay thế bởi Algassime Bah.

73'

Bruno Felipe rời sân và được thay thế bởi Derrick Luckassen.

72' Thẻ vàng cho Bruno Felipe.

Thẻ vàng cho Bruno Felipe.

70'

Pizzi rời sân và được thay thế bởi Youssef El Arabi.

65' Thẻ vàng cho Lautaro Cano.

Thẻ vàng cho Lautaro Cano.

61' V À A A O O O - Jairo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jairo đã ghi bàn!

61'

Jonathan Cristian Silva đã kiến tạo cho bàn thắng.

59' Thẻ vàng cho Pepe.

Thẻ vàng cho Pepe.

58'

Mislav Orsic rời sân và được thay thế bởi Jonathan Cristian Silva.

58'

Ken Sema rời sân và được thay thế bởi Joao Correia.

46'

Mateo Tanlongo rời sân và được thay thế bởi Ivan Sunjic.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hiệp một kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Evagoras Antoniou.

Thẻ vàng cho Evagoras Antoniou.

45' Thẻ vàng cho Mateo Tanlongo.

Thẻ vàng cho Mateo Tanlongo.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Pafos FC

APOEL Nicosia (4-4-2): Vid Belec (27), Mateo Susic (16), Lautaro Cano (43), Kostas Laifis (34), Issam Chebake (29), Konstantinos Galanopoulos (28), Sergio Tejera (8), Evagoras Antoniou (33), Pizzi (21), Stefan Drazic (20), Gabriel Maioli (14)

Pafos FC (4-2-3-1): Ivica Ivušić (1), Bruno (7), Zvonimir Sarlija (21), David Goldar (5), Ken Sema (12), Pepe (88), Mateo Tanlongo (16), Muamer Tankovic (22), Vlad Dragomir (30), Mislav Orsic (17), Jairo (10)

APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
4-4-2
27
Vid Belec
16
Mateo Susic
43
Lautaro Cano
34
Kostas Laifis
29
Issam Chebake
28
Konstantinos Galanopoulos
8
Sergio Tejera
33
Evagoras Antoniou
21
Pizzi
20
Stefan Drazic
14
Gabriel Maioli
10
Jairo
17
Mislav Orsic
30
Vlad Dragomir
22
Muamer Tankovic
16
Mateo Tanlongo
88
Pepe
12
Ken Sema
5
David Goldar
21
Zvonimir Sarlija
7
Bruno
1
Ivica Ivušić
Pafos FC
Pafos FC
4-2-3-1
Thay người
70’
Pizzi
Youssef El Arabi
46’
Mateo Tanlongo
Ivan Sunjic
73’
Lautaro Cano
Algassime Bah
58’
Mislav Orsic
Jonathan Silva
58’
Ken Sema
Joao Correia
73’
Bruno Felipe
Derrick Luckassen
80’
Jairo
Anderson
Cầu thủ dự bị
Savvas Michos
Neophytos Michael
Gabriel Pereira
Athanasios Papadoudis
Vitor Meer
Jonathan Silva
Max Meyer
Derrick Luckassen
Youssef El Arabi
Ivan Sunjic
Algassime Bah
Mehdi Boukamir
Giannis Satsias
Anderson
Panagiotis Kattirtzis
Marios Ilia
Ioannis Avramidis
Joao Correia
Nikolas Achilleas Lysandrou
Kostas Pileas
Nikolas Chattalas
Domingos Quina

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
21/08 - 2021
05/12 - 2021
29/08 - 2022
10/12 - 2022
27/09 - 2023
17/12 - 2023
23/11 - 2024
Cúp quốc gia Cyprus
31/01 - 2025
VĐQG Cyprus
25/02 - 2025
06/04 - 2025
12/05 - 2025
01/09 - 2025
05/02 - 2026
26/04 - 2026

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
16/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
29/04 - 2026
VĐQG Cyprus
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
22/04 - 2026
VĐQG Cyprus
18/04 - 2026
14/04 - 2026
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Pafos FC

VĐQG Cyprus
16/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
22/04 - 2026
VĐQG Cyprus
18/04 - 2026
14/04 - 2026
Cúp quốc gia Cyprus
08/04 - 2026
VĐQG Cyprus
04/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia2619434661T B H T T
2LarnacaLarnaca2616552753B B H T T
3Apollon LimassolApollon Limassol2616551453T T H T H
4Pafos FCPafos FC2616372951T H H T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia2613671845B T T B T
6Aris LimassolAris Limassol2612772243H H H T B
7Omonia AradippouOmonia Aradippou2610412-834H T T B T
8AEL LimassolAEL Limassol2610313-733B T B B B
9AnorthosisAnorthosis267118-1032H H T T H
10YpsonasYpsonas268414-1028H H T B T
11Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia2661010-1528H B H T B
12Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas267514-2526H T B B B
13Ethnikos AchnasEthnikos Achnas267217-1923T B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni260125-621B B B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Omonia NicosiaOmonia Nicosia3526636184T T T H T
2Apollon LimassolApollon Limassol3520781467B T B T T
3LarnacaLarnaca3519972866T B T H H
4Pafos FCPafos FC35178102659H B B T H
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia35157131052H T B B B
6Aris LimassolAris Limassol35149121751B B T B B
Xuống hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnorthosisAnorthosis33111210-545H T T T B
2AEL LimassolAEL Limassol3313515-544T B H B T
3Omonia AradippouOmonia Aradippou3312615-1142H H B T T
4YpsonasYpsonas3311715-840T H H B H
5Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia33101013-1240B B T T T
6Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas3310518-2735T T T B B
7Ethnikos AchnasEthnikos Achnas3310320-1933B T B T B
8Enosis ParalimniEnosis Paralimni331230-695B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow