Thứ Bảy, 30/08/2025
Danny Blum (Thay: Anastasios Donis)
14
Adam Lang
25
Hector Yuste (Thay: Gary Hooper)
28
Christos Wheeler
39
Paris Psaltis
41
Roman Bezus
43
Lasha Dvali
45+3'
Nikolas Panayiotou (Thay: Roman Bezus)
46
Ioannis Kousoulos
59
Giannis Satsias (Thay: Mateo Susic)
59
Giorgi Kvilitaia
61
Ioannis Kousoulos
62
Giorgi Kvilitaia
64
Giorgi Kvilitaia
65
Loizos Loizou (Thay: Paris Psaltis)
69
Charalampos Kyriakidis (Thay: Ioannis Kousoulos)
69
(Pen) Marquinhos
71
Loizos Loizou (Thay: Paris Psaltis)
72
Charalampos Kyriakidis (Thay: Ioannis Kousoulos)
72
Charalambos Charalambous (Thay: Ioannis Kousoulos)
72
Fouad Bachirou (Thay: Moreto Cassama)
76
Fouad Bachirou (Thay: Moreto Cassama)
78
Dieumerci Ndongala (Thay: Giorgi Kvilitaia)
79
Georgios Efrem (Thay: Marquinhos)
79
Dalcio Gomes (Thay: Lucas Villafanez)
79
Jan Lecjaks
82
Dieumerci Ndongala (Thay: Giorgi Kvilitaia)
83
Georgios Efrem (Thay: Marquinhos)
83
Dalcio Gomes (Thay: Lucas Villafanez)
83
Jan Lecjaks
85
Charalampos Kyriakidis
88
Charalampos Kyriakidis
90+1'
Charalambos Charalambous
90+1'
Georgios Efrem
90+5'

Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Omonia Nicosia

số liệu thống kê
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
57 Kiểm soát bóng 43
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Omonia Nicosia

Thay người
14’
Anastasios Donis
Danny Blum
28’
Gary Hooper
Hector Yuste
59’
Mateo Susic
Giannis Satsias
46’
Roman Bezus
Nikolas Panagiotou
83’
Marquinhos
Georgios Efrem
72’
Paris Psaltis
Loizos Loizou
83’
Lucas Villafanez
Dalcio Gomes
72’
Ioannis Kousoulos
Charalampos Charalampous
83’
Giorgi Kvilitaia
Dieumerci Ndongala
78’
Moreto Cassama
Fouad Bachirou
Cầu thủ dự bị
Andreas Karo
Fouad Bachirou
Georgios Efrem
Nikolas Panagiotou
Buba
Hector Yuste
Danny Blum
Fotios Kitsos
Giannis Satsias
Konstantinos Panagi
Marios Elia
Mix Diskerud
Dalcio Gomes
Adam Matthews
Dimitris Theodorou
Brandon Barker
Paris Polykarpou
Loizos Loizou
Apostolos Tsilingiris
Tim Matavz
Andreas Christodoulou
Savvas Papadopoulos
Dieumerci Ndongala
Charalampos Charalampous

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
26/02 - 2022
27/11 - 2022
Cúp quốc gia Cyprus
16/02 - 2023
VĐQG Cyprus
26/02 - 2023
Cúp quốc gia Cyprus
01/03 - 2023
VĐQG Cyprus
04/09 - 2023
23/12 - 2023
07/12 - 2024
09/03 - 2025
18/05 - 2025

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
25/08 - 2025
18/05 - 2025
12/05 - 2025
04/05 - 2025
26/04 - 2025
06/04 - 2025
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

Europa Conference League
28/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
22/08 - 2025
15/08 - 2025
07/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Giao hữu
18/07 - 2025
VĐQG Cyprus
18/05 - 2025
12/05 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
07/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas211014H T
2APOEL NicosiaAPOEL Nicosia110013T
3AEL LimassolAEL Limassol110023T
4Aris LimassolAris Limassol110023T
5YpsonasYpsonas210123B T
6AnorthosisAnorthosis101001H
7Omonia AradippouOmonia Aradippou101001H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas101001H
9LarnacaLarnaca000000
10Omonia NicosiaOmonia Nicosia000000
11Pafos FCPafos FC000000
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni1001-10B
13Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia1001-20B
14Apollon LimassolApollon Limassol2002-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow