Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả APOEL Nicosia vs Aris Limassol hôm nay 16-02-2024

Giải VĐQG Cyprus - Th 6, 16/2

Kết thúc

APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

1 : 0

Aris Limassol

Aris Limassol

Hiệp một: 1-0
T6, 01:00 16/02/2024
Vòng 25 - VĐQG Cyprus
GSP Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Veljko Nikolic (Thay: Karol Struski)
11
Dieumerci Ndongala
21
Alex Moucketou-Moussounda
24
Radosav Petrovic
40
Caju
45+2'
Slobodan Urosevic
59
Yannick Arthur Gomis (Thay: Jaden Montnor)
61
Aleksandr Kokorin
69
Marquinhos
78
Saeid Mehri (Thay: Dalcio Gomes)
80
Anastasios Donis (Thay: Marquinhos)
80
Edi Semedo (Thay: Mihlali Mayambela)
81
Artem Shumanskiy (Thay: Leo Bengtsson)
81
Dieumerci Ndongala
83
Kingsley Sarfo (Thay: Lucas Villafanez)
86
Tomane (Thay: Giorgi Kvilitaia)
86
Kingsley Sarfo (Thay: Lucas Villafanez)
88
Tomane (Thay: Giorgi Kvilitaia)
88
Jose Angel Crespo (Thay: Dieumerci Ndongala)
90
Artem Shumanskiy
90+1'
Slobodan Urosevic
90+7'

Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Aris Limassol

số liệu thống kê
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia
Aris Limassol
Aris Limassol
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 27
20 Ném biên 20
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Aris Limassol

Thay người
80’
Dalcio Gomes
Saeid Mehri
11’
Karol Struski
Veljko Nikolic
80’
Marquinhos
Anastasios Donis
61’
Jaden Montnor
Yannick Gomis
88’
Lucas Villafanez
Kingsley Sarfo
81’
Leo Bengtsson
Artem Shumanskiy
88’
Giorgi Kvilitaia
Tomane
81’
Mihlali Mayambela
Edi Semedo
90’
Dieumerci Ndongala
Jose Angel Crespo
Cầu thủ dự bị
Issam Chebake
Ellinas Sofroniou
Andreas Christodoulou
Mislav Zadro
Jose Angel Crespo
Artem Shumanskiy
Andreas Karamanolis
Mamadou Sane
Paris Polykarpou
Veljko Nikolic
Giannis Satsias
Andreas Dimitriou
Wilson Eduardo
Edi Semedo
Georgios Efrem
Franz Brorsson
Saeid Mehri
Milosz Matysik
Kingsley Sarfo
Morgan Brown
Anastasios Donis
Matija Spoljaric
Tomane
Yannick Gomis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
24/10 - 2021
23/01 - 2022
11/09 - 2022
23/12 - 2022
Cúp quốc gia Cyprus
19/01 - 2023
VĐQG Cyprus
26/11 - 2023
16/02 - 2024
03/12 - 2024
01/03 - 2025

Thành tích gần đây APOEL Nicosia

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
24/11 - 2025
10/11 - 2025
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
22/10 - 2025
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây Aris Limassol

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
27/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
06/10 - 2025
26/09 - 2025
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Pafos FCPafos FC129121428B T H T T
2Aris LimassolAris Limassol128221926H T T B T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
4LarnacaLarnaca117221123T H T T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia126421422H T H B H
6Apollon LimassolApollon Limassol12624220H B T T H
7AEL LimassolAEL Limassol12525-417T B T T H
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia12354-514H T H B T
9Ethnikos AchnasEthnikos Achnas12426-514T B B B B
10Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
11AnorthosisAnorthosis12264-912H T H T H
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas12219-117B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni120111-261B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow