Abraham Gonzalez 32 | |
Iasonas Pikis 45 | |
Hamed Karamoko Drame 50 | |
Vasco Lopes (Thay: Iasonas Pikis) 53 | |
El Fardou Ben Nabouhane (Thay: Dalcio Gomes) 57 | |
Anastasios Donis (Thay: Dieumerci Ndongala) 57 | |
Georgios Efrem (Thay: Marquinhos) 57 | |
(Pen) Giorgi Kvilitaia 60 | |
Javier Eraso 61 | |
Anastasios Donis 64 | |
Giannis Satsias (Thay: Anastasios Donis) 67 | |
Matheus Clemente (Thay: Javier Eraso) 72 | |
Juninho Carpina (Thay: Magomedkhabib Abdusalamov) 72 | |
Ivan Saravanja (Thay: Wilguens Paugain) 74 | |
Christos Wheeler 77 | |
Andreas Karo 83 | |
Marios Elia (Thay: Giorgi Kvilitaia) 84 | |
Giannis Satsias 90+6' |
Thống kê trận đấu APOEL Nicosia vs Akritas Chlorakas
số liệu thống kê

APOEL Nicosia

Akritas Chlorakas
63 Kiểm soát bóng 37
0 Phạm lỗi 0
24 Ném biên 15
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát APOEL Nicosia vs Akritas Chlorakas
| Thay người | |||
| 57’ | Dalcio Gomes Ben | 53’ | Iasonas Pikis Vasco Lopes |
| 57’ | Marquinhos Georgios Efrem | 72’ | Javier Eraso Matheus Clemente |
| 57’ | Giannis Satsias Anastasios Donis | 72’ | Magomedkhabib Abdusalamov Juninho Carpina |
| 67’ | Anastasios Donis Giannis Satsias | 74’ | Wilguens Paugain Ivan Saravanja |
| 84’ | Giorgi Kvilitaia Marios Elia | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rafael Moreira | Davi Machado dos Santos Araujo | ||
Andreas Christodoulou | Nikita Roman Dubov | ||
Ben | Matheus Clemente | ||
Dimitris Theodorou | Konstantinos Karagiannis | ||
Marios Elia | Souleymane Fofana | ||
Giannis Satsias | Vasco Lopes | ||
Jose Angel Crespo | Vasos Dimosthenous | ||
Issam Chebake | Ivan Saravanja | ||
Franco Ferrari | Guilherme Vicentini | ||
Georgios Efrem | Akos Onodi | ||
Anastasios Donis | Juninho Carpina | ||
Ioannis Koupepidis | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Akritas Chlorakas
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 14 | 28 | B T H T T | |
| 2 | 12 | 8 | 2 | 2 | 19 | 26 | H T T B T | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 15 | 23 | T T T H B | |
| 4 | 11 | 7 | 2 | 2 | 11 | 23 | T H T T T | |
| 5 | 12 | 6 | 4 | 2 | 14 | 22 | H T H B H | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | -3 | 19 | B T B T T | |
| 7 | 12 | 6 | 1 | 5 | 1 | 19 | T H B T T | |
| 8 | 12 | 3 | 5 | 4 | -5 | 14 | H T H B T | |
| 9 | 12 | 4 | 2 | 6 | -5 | 14 | T B B B B | |
| 10 | 11 | 3 | 3 | 5 | -6 | 12 | H B B H T | |
| 11 | 12 | 2 | 6 | 4 | -9 | 12 | H T H T H | |
| 12 | 11 | 3 | 1 | 7 | -9 | 10 | B T B B T | |
| 13 | 12 | 2 | 1 | 9 | -11 | 7 | B B B B B | |
| 14 | 12 | 0 | 1 | 11 | -26 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch