Thẻ vàng cho Ioannis Kosti.
- Michael Gregoritsch (Thay: Marko Arnautovic)
46 - Romano Schmid (Thay: Patrick Wimmer)
46 - (Pen) Marcel Sabitzer
54 - Stefan Posch (Thay: Xaver Schlager)
69 - Kevin Danso (Thay: David Alaba)
69 - Stefan Posch
75 - Florian Grillitsch (Thay: Christoph Baumgartner)
90
- Kostas Pileas
24 - Loizos Loizou
45 - Christos Shelis
53 - Pieros Sotiriou (Thay: Ioannis Pittas)
67 - Ioannis Kosti (Thay: Marinos Tzionis)
67 - Andronikos Kakoullis (Thay: Charalambos Charalambous)
78 - Charalampos Kyriakou (Thay: Grigoris Kastanos)
88 - Ioannis Kousoulos (Thay: Kostakis Artymatas)
88 - Ioannis Kosti
90+12'
Thống kê trận đấu Áo vs Đảo Síp
Diễn biến Áo vs Đảo Síp
Tất cả (21)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Christoph Baumgartner rời sân và được thay thế bởi Florian Grillitsch.
Kostakis Artymatas rời sân và được thay thế bởi Ioannis Kousoulos.
Grigoris Kastanos rời sân và được thay thế bởi Charalampos Kyriakou.
Charalambos Charalambous rời sân và được thay thế bởi Andronikos Kakoullis.
Thẻ vàng cho Stefan Posch.
David Alaba rời sân và được thay thế bởi Kevin Danso.
Xaver Schlager rời sân và được thay thế bởi Stefan Posch.
Marinos Tzionis rời sân và được thay thế bởi Ioannis Kosti.
Ioannis Pittas rời sân và được thay thế bởi Pieros Sotiriou.
V À A A O O O - Marcel Sabitzer từ Áo đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Christos Shelis.
Patrick Wimmer rời sân và được thay thế bởi Romano Schmid.
Marko Arnautovic rời sân và được thay thế bởi Michael Gregoritsch.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Loizos Loizou.
Thẻ vàng cho Kostas Pileas.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với Raiffeisen Arena, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.
Đội hình xuất phát Áo vs Đảo Síp
Áo (4-2-3-1): Alexander Schlager (1), Konrad Laimer (20), Philipp Lienhart (15), David Alaba (8), Philipp Mwene (16), Nicolas Seiwald (6), Xaver Schlager (4), Patrick Wimmer (21), Christoph Baumgartner (19), Marcel Sabitzer (9), Marko Arnautović (7)
Đảo Síp (4-2-3-1): Fabiano (12), Andreas Shikkis (16), Christos Sielis (15), Kostas Laifis (19), Kostas Pileas (2), Kostakis Artymatas (18), Grigoris Kastanos (20), Loizos Loizou (17), Charalampos Charalampous (5), Marinos Tzionis (21), Ioannis Pittas (9)
| Thay người | |||
| 46’ | Marko Arnautovic Michael Gregoritsch | 67’ | Ioannis Pittas Pieros Sotiriou |
| 46’ | Patrick Wimmer Romano Schmid | 67’ | Marinos Tzionis Ioannis Costi |
| 69’ | David Alaba Kevin Danso | 78’ | Charalambos Charalambous Andronikos Kakoullis |
| 69’ | Xaver Schlager Stefan Posch | 88’ | Kostakis Artymatas Ioannis Kousoulos |
| 90’ | Christoph Baumgartner Florian Grillitsch | 88’ | Grigoris Kastanos Chambos Kyriakou |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tobias Lawal | Joel Mall | ||
Patrick Pentz | Neophytos Michael | ||
Alexander Prass | Nikolas Panagiotou | ||
Kevin Danso | Hector Kyprianou | ||
Stefan Posch | Giannis Satsias | ||
Florian Grillitsch | Antonio Foti | ||
Michael Gregoritsch | Ioannis Kousoulos | ||
Leopold Querfeld | Pieros Sotiriou | ||
Andreas Weimann | Andronikos Kakoullis | ||
Romano Schmid | Ioannis Costi | ||
Raul Florucz | Giorgos Malekkidis | ||
Alessandro Schopf | Chambos Kyriakou | ||
Nhận định Áo vs Đảo Síp
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Áo
Thành tích gần đây Đảo Síp
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 15 | T T T T T |
| 2 | | 6 | 4 | 0 | 2 | -2 | 12 | T B T T B |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | T T H T H |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T H T T H | |
| 3 | | 6 | 0 | 4 | 2 | -5 | 4 | B H H B H |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 2 | B B B B H | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T T T B T |
| 2 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 11 | T T T H B |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B B B T H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | B B B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 12 | 16 | T T H T T |
| 2 | | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | H T T B T |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 7 | B B H T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | H B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T T T T H |
| 2 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | B T T T H |
| 3 | | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 | T B B B B |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | B B B B T | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 13 | T T H B T |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B B T T T | |
| 3 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -16 | 3 | T B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 20 | T T T H T |
| 2 | | 8 | 5 | 2 | 1 | 7 | 17 | H T T H T |
| 3 | 8 | 3 | 1 | 4 | -6 | 10 | T B T B B | |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -15 | 5 | B H B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 3 | 5 | -9 | 3 | H B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 19 | T T B T H |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 10 | 17 | T B H T H | |
| 3 | | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 13 | T H T B T |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | B H H T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -37 | 0 | B B B B B | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 24 | T T T T T | |
| 2 | | 8 | 6 | 0 | 2 | 9 | 18 | T T T T B |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B B B T | |
| 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | -13 | 4 | B B B H B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -27 | 1 | B B H B B | |
| J | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 5 | 3 | 0 | 22 | 18 | T H T H T |
| 2 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T B T T |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | T T H H B | |
| 4 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | B B T H H | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -31 | 0 | B B B B B | |
| K | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 8 | 0 | 0 | 22 | 24 | T T T T T |
| 2 | | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | H T T T B |
| 3 | | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | B B T B T |
| 4 | 8 | 1 | 2 | 5 | -10 | 5 | B B H B B | |
| 5 | 8 | 0 | 1 | 7 | -13 | 1 | B B H B B | |
| L | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 22 | T H T T T |
| 2 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 16 | B T H B T |
| 3 | 8 | 4 | 0 | 4 | 2 | 12 | B T T T B | |
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | -9 | 9 | B B B T B | |
| 5 | 8 | 0 | 0 | 8 | -25 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại