Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Áo vs Bosnia and Herzegovina hôm nay 19-11-2025

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Th 4, 19/11

Kết thúc
1 : 1

Bosnia and Herzegovina

Bosnia and Herzegovina

Hiệp một: 0-1
T4, 02:45 19/11/2025
Vòng 10 - Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Ernst Happel Stadion
TV360+7
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Haris Tabakovic (Kiến tạo: Amar Memic)
12
Konrad Laimer (Kiến tạo: Marko Arnautovic)
43
Konrad Laimer
45+4'
Dennis Hadzikadunic
54
Michael Gregoritsch (Thay: Patrick Wimmer)
59
Armin Gigovic (Thay: Haris Tabakovic)
62
Stefan Posch (Thay: Phillipp Mwene)
68
Romano Schmid (Thay: Xaver Schlager)
68
Romano Schmid (Thay: Alexander Schlager)
69
Nihad Mujakic (Thay: Emir Karic)
71
Michael Gregoritsch
77
Alessandro Schoepf (Thay: Marko Arnautovic)
81
Samed Bazdar (Thay: Arjan Malic)
84
Kerim Alajbegovic (Thay: Ivan Sunjic)
84
Amir Hadziahmetovic (Thay: Benjamin Tahirovic)
84
Sead Kolasinac
90+4'

Đội hình xuất phát Áo vs Bosnia and Herzegovina

Áo (4-2-3-1): Alexander Schlager (1), Konrad Laimer (20), Philipp Lienhart (15), Kevin Danso (3), Philipp Mwene (16), Nicolas Seiwald (6), Xaver Schlager (4), Patrick Wimmer (21), Christoph Baumgartner (19), Marcel Sabitzer (9), Marko Arnautović (7)

Bosnia and Herzegovina (4-4-2): Nikola Vasilj (1), Arjan Malić (23), Dennis Hadžikadunić (3), Tarik Muharemović (4), Emir Karic (18), Esmir Bajraktarevic (20), Ivan Sunjic (14), Benjamin Tahirović (6), Amar Memic (15), Haris Tabaković (10), Edin Džeko (11)

Áo
Áo
4-2-3-1
1
Alexander Schlager
20
Konrad Laimer
15
Philipp Lienhart
3
Kevin Danso
16
Philipp Mwene
6
Nicolas Seiwald
4
Xaver Schlager
21
Patrick Wimmer
19
Christoph Baumgartner
9
Marcel Sabitzer
7
Marko Arnautović
11
Edin Džeko
10
Haris Tabaković
15
Amar Memic
6
Benjamin Tahirović
14
Ivan Sunjic
20
Esmir Bajraktarevic
18
Emir Karic
4
Tarik Muharemović
3
Dennis Hadžikadunić
23
Arjan Malić
1
Nikola Vasilj
Bosnia and Herzegovina
Bosnia and Herzegovina
4-4-2
Thay người
59’
Patrick Wimmer
Michael Gregoritsch
62’
Haris Tabakovic
Armin Gigović
68’
Phillipp Mwene
Stefan Posch
71’
Emir Karic
Nihad Mujakić
68’
Xaver Schlager
Romano Schmid
84’
Arjan Malic
Samed Bazdar
81’
Marko Arnautovic
Alessandro Schopf
84’
Benjamin Tahirovic
Amir Hadziahmetovic
84’
Ivan Sunjic
Kerim Alajbegovic
Cầu thủ dự bị
Nikolas Polster
Osman Hadžikić
Patrick Pentz
Martin Zlomislic
Marco Friedl
Nihad Mujakić
Stefan Posch
Sead Kolašinac
David Alaba
Armin Gigović
Florian Grillitsch
Samed Bazdar
Michael Gregoritsch
Ivan Bašić
Leopold Querfeld
Amir Hadziahmetovic
Marco Grüll
Dario Šarić
Romano Schmid
Kerim Alajbegovic
Nikolaus Wurmbrand
Alessandro Schopf

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/09 - 2025
19/11 - 2025

Thành tích gần đây Áo

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
H1: 0-1
13/10 - 2025
H1: 0-0
10/10 - 2025
H1: 6-0
10/09 - 2025
07/09 - 2025
H1: 0-0
11/06 - 2025
H1: 0-4
08/06 - 2025
H1: 1-0
Uefa Nations League
24/03 - 2025
H1: 0-0
21/03 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Bosnia and Herzegovina

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
Giao hữu
13/10 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
10/09 - 2025
07/09 - 2025
Giao hữu
10/06 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
07/06 - 2025
22/03 - 2025

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow