Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Antofagasta vs Cobreloa hôm nay 09-07-2023

Giải Hạng 2 Chile - CN, 09/7

Kết thúc

Antofagasta

Antofagasta

2 : 1

Cobreloa

Cobreloa

Hiệp một: 1-0
CN, 23:30 09/07/2023
Vòng 17 - Hạng 2 Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adrian Cuadra
15
Adrian Cuadra
17
Sebastian Ubilla
22
Daniel Imperiale
63
David Escalante
71

Thống kê trận đấu Antofagasta vs Cobreloa

số liệu thống kê
Antofagasta
Antofagasta
Cobreloa
Cobreloa
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
4 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Chile
03/04 - 2023
Cúp quốc gia Chile
26/06 - 2023
Hạng 2 Chile
09/07 - 2023
Cúp quốc gia Chile
03/02 - 2025
Hạng 2 Chile
29/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
06/04 - 2025
Hạng 2 Chile
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Antofagasta

Hạng 2 Chile
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
Cúp quốc gia Chile
01/07 - 2025
Hạng 2 Chile
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Cobreloa

Hạng 2 Chile
24/08 - 2025
18/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
19/07 - 2025
12/07 - 2025
06/07 - 2025
Cúp quốc gia Chile
02/07 - 2025
Hạng 2 Chile
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Deportes CopiapoDeportes Copiapo2210751437H H B T H
2Santiago WanderersSantiago Wanderers221075937B T T T H
3Universidad de ConcepcionUniversidad de Concepcion221138936B B T T T
4San MarcosSan Marcos221138036H B H B T
5CobreloaCobreloa22976-134T T B T H
6AntofagastaAntofagasta22886632T H T H T
7Deportes ConcepcionDeportes Concepcion23959232T H B B T
8Deportes RecoletaDeportes Recoleta22886132B T T H H
9RangersRangers226115029H B H T H
10San LuisSan Luis22778-528H T B B H
11Santiago MorningSantiago Morning237610-1027B H B B B
12Deportes TemucoDeportes Temuco22688-426B H H B H
13Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz22679-325H B B T T
14Curico UnidoCurico Unido22589-223B H H B B
15Union San FelipeUnion San Felipe236512-823H B T B B
16MagallanesMagallanes235810-823H T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow