Thứ Bảy, 30/08/2025
(Pen) Panagiotis Makrillos
54
Ji-Hoon Yang
66

Thống kê trận đấu Ansan Greeners vs Cheongju FC

số liệu thống kê
Ansan Greeners
Ansan Greeners
Cheongju FC
Cheongju FC
8 Phạm lỗi 19
13 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
14/05 - 2023
08/08 - 2023
16/09 - 2023
18/05 - 2024
13/07 - 2024
24/09 - 2024
24/05 - 2025
02/08 - 2025

Thành tích gần đây Ansan Greeners

K League 2
30/08 - 2025
23/08 - 2025
15/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
19/07 - 2025
13/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Cheongju FC

K League 2
30/08 - 2025
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Incheon UnitedIncheon United2719533462T H T B T
2Suwon BluewingsSuwon Bluewings2715751752B T T B H
3Jeonnam DragonsJeonnam Dragons271296845H B T T B
4Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995261268642B B T B H
5Busan I'ParkBusan I'Park271188441T B B T T
6Gimpo FCGimpo FC27101071040T H T H T
7Seongnam FCSeongnam FC279117238H T H T T
8Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC269107137T H H H H
9Chungnam Asan FCChungnam Asan FC277119232H H H T B
10HwaseongHwaseong277812-829H B H H H
11Cheongju FCCheongju FC276714-2025B T B H B
12Gyeongnam FCGyeongnam FC266515-2123B T H H B
13Cheonan CityCheonan City265516-1520T B T B H
14Ansan GreenersAnsan Greeners274815-2020B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow