Miguel Angel Guerrero (Kiến tạo: Helder) 9 | |
Antonin Cortes 15 | |
Kenan Bajric 16 | |
Eirik Hestad (Thay: Kenan Bajric) 18 | |
Kenan Bajric 22 | |
Marco Baixinho 43 | |
(Pen) Muamer Tankovic 44 | |
Dimitris Christofi (Thay: Helder) 57 | |
Dimitris Christofi (Thay: Helder) 61 | |
Samuel Mraz (Thay: Rodrigue Casimir Ninga) 68 | |
Jefte Betancor (Thay: Vlad Dragomir) 68 | |
Hovhannes Hambardzumyan (Thay: Minas Antoniou) 68 | |
Samuel Mraz (Thay: Rodrigue Casimir Ninga) 73 | |
Jefte Betancor (Thay: Vlad Dragomir) 73 | |
Hovhannes Hambardzumyan (Thay: Minas Antoniou) 73 | |
Anderson Correia 75 | |
Pavlos Korrea (Thay: Marios Antoniades) 80 | |
Danil Paroutis (Thay: Antonin Cortes) 80 | |
Anderson Correia 80 | |
Dimitris Christofi 82 | |
Jairo 83 | |
Michalis Ioannou 85 | |
Pavlos Korrea (Thay: Marios Antoniades) 85 | |
Danil Paroutis (Thay: Antonin Cortes) 85 | |
Onni Valakari (Thay: Eirik Hestad) 86 | |
Dimitris Christofi 86 | |
Jairo 87 | |
Michalis Ioannou 89 | |
Onni Valakari (Thay: Eirik Hestad) 90 | |
Jeisson Palacios 90+1' | |
Jeisson Palacios 90+5' |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Pafos FC
số liệu thống kê

Anorthosis

Pafos FC
45 Kiểm soát bóng 55
2 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anorthosis vs Pafos FC
| Thay người | |||
| 61’ | Helder Dimitris Christofi | 18’ | Onni Valakari Eirik Hestad |
| 73’ | Rodrigue Casimir Ninga Samuel Mraz | 73’ | Vlad Dragomir Jefte Betancor Sanchez |
| 73’ | Minas Antoniou Hovhannes Hambardzumyan | 90’ | Eirik Hestad Onni Valakari |
| 85’ | Antonin Cortes Daniel Paroutis | ||
| 85’ | Marios Antoniades Pavlos Correa | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Dimitris Christofi | Moustapha Name | ||
Daniel Paroutis | Onni Valakari | ||
Pavlos Correa | Bruno Tavares | ||
Kostakis Artymatas | Alexandros Michail | ||
Jason Puncheon | Marios Dimitriou | ||
Samuel Mraz | Deni Hocko | ||
Majeed Waris | Pedro Pelagio | ||
Konstantinos Konstantinou | Jefte Betancor Sanchez | ||
Hovhannes Hambardzumyan | Eirik Hestad | ||
Giorgos Papadopoulos | Daniel Antosch | ||
Filip Majchrowicz | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Pafos FC
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Champions League
VĐQG Cyprus
Champions League
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 3 | 3 | 39 | 54 | T H T T B | |
| 2 | 23 | 15 | 3 | 5 | 13 | 48 | T T T T T | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 22 | 46 | T T T B B | |
| 4 | 23 | 14 | 2 | 7 | 18 | 44 | B T B T H | |
| 5 | 23 | 11 | 6 | 6 | 18 | 39 | H B B B T | |
| 6 | 23 | 11 | 6 | 6 | 19 | 39 | B H B H H | |
| 7 | 23 | 10 | 3 | 10 | -4 | 33 | B H B B T | |
| 8 | 23 | 8 | 4 | 11 | -8 | 28 | H B T H T | |
| 9 | 23 | 7 | 5 | 11 | -16 | 26 | B H B H T | |
| 10 | 23 | 5 | 10 | 8 | -15 | 25 | T H T H H | |
| 11 | 23 | 5 | 9 | 9 | -11 | 24 | T H B H B | |
| 12 | 23 | 7 | 2 | 14 | -15 | 23 | B T T T B | |
| 13 | 23 | 6 | 4 | 13 | -9 | 22 | T H T H H | |
| 14 | 23 | 0 | 1 | 22 | -51 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch