Chủ Nhật, 30/11/2025
Paris Psaltis
29
Loizos Loizou
30
Karim Ansarifard
33
Samuel Mraz
45+1'
Samuel Mraz
53
Miguel Angel Guerrero
56
Fouad Bachirou (Thay: Moreto Cassama)
58
Adam Matthews (Thay: Paris Psaltis)
58
Panayiotis Zachariou (Thay: Loizos Loizou)
58
Hovhannes Hambardzumyan
61
Fotis Papoulis (Thay: Ioannis Kousoulos)
65
Dimitris Christofi (Thay: Miguel Angel Guerrero)
68
Samuel Mraz
73
Ismael Tajouri-Shradi (Thay: Roman Bezus)
77
Helder (Thay: Michalis Ioannou)
80
Hector Yuste
81
Minas Antoniou (Thay: Danil Paroutis)
87
Marios Antoniades (Thay: Samuel Mraz)
87
Antonin Cortes (Thay: Samuel Mraz)
87
Erik Sabo
89
Antonin Cortes
90+5'

Thống kê trận đấu Anorthosis vs Omonia Nicosia

số liệu thống kê
Anorthosis
Anorthosis
Omonia Nicosia
Omonia Nicosia
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
22 Ném biên 28
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anorthosis vs Omonia Nicosia

Thay người
68’
Miguel Angel Guerrero
Dimitris Christofi
58’
Paris Psaltis
Adam Matthews
80’
Michalis Ioannou
Helder
58’
Moreto Cassama
Fouad Bachirou
87’
Samuel Mraz
Antonin Cortes
58’
Loizos Loizou
Panagiotis Zachariou
87’
Danil Paroutis
Minas Antoniou
65’
Ioannis Kousoulos
Fotis Papoulis
77’
Roman Bezus
Ismael Tajouri-Shradi
Cầu thủ dự bị
Andreas Keravnos
Konstantinos Panagi
Antonin Cortes
Nemanja Miletic
Jason Puncheon
Adam Matthews
Pavlos Correa
Francis Uzoho
Dimitris Christofi
Fotios Kitsos
Minas Antoniou
Nikolas Panagiotou
Konstantinos Konstantinou
Charalampos Charalampous
Marios Antoniadis
Fouad Bachirou
Giorgos Papadopoulos
Mix Diskerud
Helder
Fotis Papoulis
Ismael Tajouri-Shradi
Panagiotis Zachariou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
29/10 - 2021
30/01 - 2022
Cúp quốc gia Cyprus
26/04 - 2022
04/05 - 2022
Giao hữu
30/07 - 2022
VĐQG Cyprus
01/11 - 2022
03/02 - 2023
11/11 - 2023
10/02 - 2024
21/09 - 2024
08/01 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
23/11 - 2025
10/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Omonia Nicosia

Europa Conference League
28/11 - 2025
VĐQG Cyprus
24/11 - 2025
10/11 - 2025
Europa Conference League
07/11 - 2025
VĐQG Cyprus
02/11 - 2025
28/10 - 2025
Europa Conference League
23/10 - 2025
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
06/10 - 2025
Europa Conference League
02/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Aris LimassolAris Limassol128221926H T T B T
2Pafos FCPafos FC118121325T B T H T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
4LarnacaLarnaca117221123T H T T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia126421422H T H B H
6Apollon LimassolApollon Limassol11614219T H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol11515-416B T B T T
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia12354-514H T H B T
9Ethnikos AchnasEthnikos Achnas12426-514T B B B B
10Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
11AnorthosisAnorthosis12264-912H T H T H
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas11218-107B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni120111-261B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow