Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Kostakis Artymatas 33 | |
![]() (VAR check) 37 | |
![]() Jaly Mouaddib 45+1' | |
![]() Dimitris Theodorou (Thay: Fabio Elian Sosa Vivaldi) 60 | |
![]() Richard Alexandre (Thay: Stefan Vukic) 60 | |
![]() Richard (Thay: Stefan Vukic) 60 | |
![]() Dimitris Theodorou (Thay: Elian Sosa) 60 | |
![]() Sodiq Fatai 67 | |
![]() Kiko (Thay: Tobias Schaettin) 74 | |
![]() Michalis Ioannou (Thay: Kostakis Artymatas) 74 | |
![]() Giorgos Pontikos (Thay: Lautaro Cano) 75 | |
![]() Sebastian Ring (Thay: Jaly Mouaddib) 75 | |
![]() Paris Polykarpou (Thay: Ryan Edwards) 75 | |
![]() Stefanos Charalambous (Thay: Agustin Rodriguez) 80 | |
![]() Jeremy van Mullem 81 | |
![]() Karim Mekkaoui (Thay: Sodiq Fatai) 88 | |
![]() Constantinos Panteli (Thay: Momo Yansane) 90 |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Omonia Aradippou

Diễn biến Anorthosis vs Omonia Aradippou
Momo Yansane rời sân và được thay thế bởi Constantinos Panteli.
Sodiq Fatai rời sân và được thay thế bởi Karim Mekkaoui.
Agustin Rodriguez rời sân và được thay bằng Stefanos Charalambous.
Ryan Edwards rời sân và được thay bằng Paris Polykarpou.
Jaly Mouaddib rời sân và được thay bằng Sebastian Ring.
Lautaro Cano rời sân và được thay bằng Giorgos Pontikos.
Kostakis Artymatas rời sân và được thay thế bởi Michalis Ioannou.
Tobias Schaettin rời sân và được thay bằng Kiko.

Thẻ vàng cho Sodiq Fatai.
Elian Sosa rời sân và được thay thế bởi Dimitris Theodorou.
Stefan Vukic rời sân và được thay thế bởi Richard.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Jaly Mouaddib.

V À A A A O O O Anorthosis ghi bàn.

Thẻ vàng cho Kostakis Artymatas.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Anorthosis vs Omonia Aradippou
Anorthosis (4-3-3): Konstantinos Panagi (1), Luis Silva (15), Gabriel Furtado (45), Tobias Schattin (33), Simranjit Singh Thandi (2), Clifford Aboagye (20), Kostakis Artymatas (4), Tamas Kiss (21), Elian Sosa (32), Stefan Vukic (9), Agustin Rodríguez (30)
Omonia Aradippou (4-2-3-1): Ivan Kostic (12), Minas Antoniou (22), Rasmus Thelander (5), Alexandros Theocharous (33), Jeremy Van Mullem (14), Ryan Edwards (6), Christos Kallis (4), Sodiq Fatai (20), Momo Yansane (90), Lautaro Cano (24), Jaly Mouaddib (10)

Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Anorthosis
Thành tích gần đây Omonia Aradippou
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | H T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | ![]() | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | B T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
14 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại