Richard Ofori 6 | |
Kiko 7 | |
Thiago Santos 9 | |
Anderson Correia 12 | |
Erik Sabo 14 | |
Zacharias Adoni 14 | |
(Pen) Erik Sabo 41 | |
(Pen) Erik Sabo 41 | |
Eric Bautheac (Thay: Zacharias Adoni) 46 | |
Eric Bautheac (Thay: Thiago Santos) 46 | |
Diego Dorregaray (Thay: Florian Taulemesse) 55 | |
Abdul Majeed Waris (Thay: Anderson Correia) 55 | |
Rodrigue Casimir Ninga (Thay: Dejan Radonjic) 55 | |
Renato Margaca (Thay: Zacharias Adoni) 63 | |
Miguelito (Thay: Vladislav Klimovich) 63 | |
Renato Margaca (Thay: Andreas Frangos) 63 | |
Minas Antoniou 63 | |
Minas Antoniou 65 | |
Dimitris Christofi (Thay: Erik Sabo) 66 | |
Andreas Chrysostomou (Thay: Helder) 66 | |
Andreas Chrysostomou (Thay: Erik Sabo) 66 | |
Dimitris Christofi (Thay: Helder) 66 | |
Andreas Chrysostomou 67 | |
Juan Felipe 70 | |
Chico (Thay: Juan Felipe) 79 | |
Abdul Majeed Waris 81 | |
Lazaros Christodoulopoulos (Thay: Michalis Ioannou) 88 |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs Nea Salamis
số liệu thống kê

Anorthosis

Nea Salamis
49 Kiểm soát bóng 51
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anorthosis vs Nea Salamis
| Thay người | |||
| 55’ | Dejan Radonjic Casimir Ninga | 46’ | Thiago Santos Eric Bautheac |
| 55’ | Anderson Correia Majeed Waris | 55’ | Florian Taulemesse Diego Fernando Dorregaray |
| 66’ | Erik Sabo Andreas Chrysostomou | 63’ | Vladislav Klimovich Miguelito |
| 66’ | Helder Dimitris Christofi | 63’ | Andreas Frangos Renato Margaca |
| 88’ | Michalis Ioannou Lazaros Christodoulopoulos | 79’ | Juan Felipe Chico |
| Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Chrysostomou | Stallone Limbombe Ekango | ||
Dimitris Christofi | Chico | ||
Varazdat Haroyan | Miguelito | ||
Casimir Ninga | Anastasios Kissas | ||
Lazaros Christodoulopoulos | Abdelaye Diakite | ||
Majeed Waris | Michalis Koumouris | ||
Daniel Paroutis | Eric Bautheac | ||
Marios Antoniadis | Thomas Nicolaou | ||
Andreas Keravnos | Diego Fernando Dorregaray | ||
Giorgos Papadopoulos | Serge Leuko | ||
Renato Margaca | |||
Sotiris Fiakas | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Giao hữu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Nea Salamis
Hạng 2 Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 12 | 3 | 2 | 30 | 39 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 12 | 1 | 3 | 21 | 37 | T T T B T | |
| 3 | 17 | 10 | 4 | 3 | 20 | 34 | B T H H T | |
| 4 | 17 | 10 | 4 | 3 | 16 | 34 | T H T T B | |
| 5 | 16 | 9 | 5 | 2 | 20 | 32 | H T H T T | |
| 6 | 17 | 9 | 3 | 5 | 3 | 30 | H H B T T | |
| 7 | 17 | 7 | 3 | 7 | -4 | 24 | T H B T B | |
| 8 | 17 | 5 | 4 | 8 | -12 | 19 | B T T B B | |
| 9 | 17 | 3 | 8 | 6 | -9 | 17 | B H H H B | |
| 10 | 17 | 5 | 2 | 10 | -13 | 17 | B T H T B | |
| 11 | 17 | 3 | 8 | 6 | -13 | 17 | H B H B T | |
| 12 | 17 | 4 | 2 | 11 | -14 | 14 | B B B B B | |
| 13 | 17 | 4 | 2 | 11 | -11 | 14 | T H B B T | |
| 14 | 17 | 0 | 1 | 16 | -34 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch