Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Anorthosis vs Karmiotissa Pano Polemidion hôm nay 24-12-2022

Giải VĐQG Cyprus - Th 7, 24/12

Kết thúc
0 : 3

Karmiotissa Pano Polemidion

Karmiotissa Pano Polemidion

T7, 00:00 24/12/2022
Vòng 16 - VĐQG Cyprus
Antonis Papadopoulos
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Emilio Jose Zelaya
22
Souleymane Coulibaly
25
Andreas Chrysostomou (Thay: Kiko)
34
Dejan Radonjic (Thay: Rodrigue Casimir Ninga)
46
Helder (Thay: Abdul Majeed Waris)
46
Avto (Thay: Andreas Chrysostomou)
57
Nikolaos Kaltsas (Thay: Aboubacar Doumbia)
60
Michal Duris (Thay: Emilio Jose Zelaya)
60
Helder
65
Michalis Ioannou
67
Souleymane Coulibaly
71
Tomas Hubocan
74
Dimitris Christofi (Thay: Danil Paroutis)
74

Thống kê trận đấu Anorthosis vs Karmiotissa Pano Polemidion

số liệu thống kê
Anorthosis
Anorthosis
Karmiotissa Pano Polemidion
Karmiotissa Pano Polemidion
57 Kiểm soát bóng 43
0 Phạm lỗi 0
17 Ném biên 6
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anorthosis vs Karmiotissa Pano Polemidion

Thay người
34’
Avto
Andreas Chrysostomou
60’
Aboubacar Doumbia
Nikolaos Kaltsas
46’
Abdul Majeed Waris
Helder
60’
Emilio Jose Zelaya
Michal Duris
46’
Rodrigue Casimir Ninga
Dejan Radonjic
57’
Andreas Chrysostomou
Avto
74’
Danil Paroutis
Dimitris Christofi
Cầu thủ dự bị
Helder
Razvan Toni Agustin Gradinaru
Dimitris Christofi
Antonio Mico
Konstantinos Konstantinou
Alexander Matija Spoljaric
Marios Antoniadis
Andreas Neofytou
Dejan Radonjic
Emmanouil Tzanakakis
Giorgos Papadopoulos
Nikolaos Kaltsas
Andreas Chrysostomou
Andreas Christou
Minas Antoniou
Ioannis Chatzivasilis
Avto
Vinko Medimorec
Tomas Podstawski
Michal Duris

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Cyprus

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
24/08 - 2025
09/05 - 2025
25/04 - 2025
09/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas211014H T
2APOEL NicosiaAPOEL Nicosia110013T
3AEL LimassolAEL Limassol110023T
4Aris LimassolAris Limassol110023T
5YpsonasYpsonas210123B T
6AnorthosisAnorthosis101001H
7Omonia AradippouOmonia Aradippou101001H
8Ethnikos AchnasEthnikos Achnas101001H
9LarnacaLarnaca000000
10Omonia NicosiaOmonia Nicosia000000
11Pafos FCPafos FC000000
12Enosis ParalimniEnosis Paralimni1001-10B
13Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia1001-20B
14Apollon LimassolApollon Limassol2002-50B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow