Chủ Nhật, 30/11/2025
Connor Goldson
29
(Pen) Stefano Sensi
30
Jaden Montnor
31
Konstantinos Sergiou
35
Tamas Kiss (Thay: Konstantinos Sergiou)
46
Andronikos Kakoullis (Thay: Yannick Arthur Gomis)
50
Charalambos Charalambous
59
Marios Elia (Thay: Roman Bezus)
60
Ross McCausland (Thay: Mihlali Mayambela)
66
Yacine Bourhane (Thay: Charalambos Charalambous)
66
Steeve Yago (Thay: Gedeon Kalulu)
74
Yacine Bourhane
77
Stefano Sensi
81
Andreas Chrysostomou (Thay: Stefan Vukic)
83
Dimitris Theodorou (Thay: Elian Sosa)
83

Thống kê trận đấu Anorthosis vs Aris Limassol

số liệu thống kê
Anorthosis
Anorthosis
Aris Limassol
Aris Limassol
52 Kiểm soát bóng 48
7 Phạm lỗi 18
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Anorthosis vs Aris Limassol

Tất cả (19)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

83'

Elian Sosa rời sân và được thay thế bởi Dimitris Theodorou.

83'

Stefan Vukic rời sân và được thay thế bởi Andreas Chrysostomou.

81' Thẻ vàng cho Stefano Sensi.

Thẻ vàng cho Stefano Sensi.

77' Thẻ vàng cho Yacine Bourhane.

Thẻ vàng cho Yacine Bourhane.

74'

Gedeon Kalulu rời sân và được thay thế bởi Steeve Yago.

66'

Charalambos Charalambous rời sân và được thay thế bởi Yacine Bourhane.

66'

Mihlali Mayambela rời sân và được thay thế bởi Ross McCausland.

60'

Roman Bezus rời sân và được thay thế bởi Marios Elia.

59' Thẻ vàng cho Charalambos Charalambous.

Thẻ vàng cho Charalambos Charalambous.

50'

Yannick Arthur Gomis rời sân và được thay thế bởi Andronikos Kakoullis.

46'

Konstantinos Sergiou rời sân và được thay thế bởi Tamas Kiss.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35' Thẻ vàng cho Konstantinos Sergiou.

Thẻ vàng cho Konstantinos Sergiou.

31' V À A A O O O - Jaden Montnor ghi bàn!

V À A A O O O - Jaden Montnor ghi bàn!

30' V À A A O O O - Stefano Sensi của Anorthosis thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Stefano Sensi của Anorthosis thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

29' Thẻ vàng cho Connor Goldson.

Thẻ vàng cho Connor Goldson.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Anorthosis vs Aris Limassol

Anorthosis (4-2-3-1): Konstantinos Panagi (1), Konstantinos Sergiou (22), Emil Bergstrom (31), Gabriel Furtado (45), Kiko (5), Stefano Sensi (6), Kostakis Artymatas (4), Elian Sosa (32), Clifford Aboagye (20), Roman Bezus (90), Stefan Vukic (9)

Aris Limassol (4-1-3-2): Wes Foderingham (25), Gedeon Kalulu (2), Connor Goldson (6), Leon Balogun (27), Anderson Correia (7), Veljko Nikolic (22), Mihlali Mayambela (10), Charalampos Charalampous (76), Jade Sean Montnor (66), Giorgi Kvilitaia (11), Yannick Gomis (14)

Anorthosis
Anorthosis
4-2-3-1
1
Konstantinos Panagi
22
Konstantinos Sergiou
31
Emil Bergstrom
45
Gabriel Furtado
5
Kiko
6
Stefano Sensi
4
Kostakis Artymatas
32
Elian Sosa
20
Clifford Aboagye
90
Roman Bezus
9
Stefan Vukic
14
Yannick Gomis
11
Giorgi Kvilitaia
66
Jade Sean Montnor
76
Charalampos Charalampous
10
Mihlali Mayambela
22
Veljko Nikolic
7
Anderson Correia
27
Leon Balogun
6
Connor Goldson
2
Gedeon Kalulu
25
Wes Foderingham
Aris Limassol
Aris Limassol
4-1-3-2
Thay người
46’
Konstantinos Sergiou
Tamas Kiss
50’
Yannick Arthur Gomis
Andronikos Kakoullis
60’
Roman Bezus
Marios Ilia
66’
Charalambos Charalambous
Yacine Bourhane
83’
Elian Sosa
Dimitris Theodorou
66’
Mihlali Mayambela
Ross McCausland
83’
Stefan Vukic
Andreas Chrysostomou
74’
Gedeon Kalulu
Steeve Yago
Cầu thủ dự bị
Lovre Rogic
Vana Alves
Luis Silva
Ellinas Sofroniou
Tobias Schattin
Alex Moucketou-Moussounda
Andreas Karamanolis
Yacine Bourhane
Indio Ramirez
Mamadou Sane
Dimitris Theodorou
Steeve Yago
Daniel Paroutis
Viktor Kovalenko
Tamas Kiss
Dennis Bakke Gaustad
Mijo Caktas
Ross McCausland
Agustin Rodríguez
Michail Theodosiou
Marios Ilia
Andronikos Kakoullis
Andreas Chrysostomou
Rody Junior Effaghe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Cyprus
25/09 - 2021
11/02 - 2022
04/12 - 2022
07/03 - 2023
08/10 - 2023
23/01 - 2024
Cúp quốc gia Cyprus
01/03 - 2024
VĐQG Cyprus
10/11 - 2024
16/02 - 2025
27/10 - 2025

Thành tích gần đây Anorthosis

VĐQG Cyprus
23/11 - 2025
10/11 - 2025
02/11 - 2025
27/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Aris Limassol

VĐQG Cyprus
30/11 - 2025
22/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
27/10 - 2025
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
19/10 - 2025
06/10 - 2025
26/09 - 2025
22/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Aris LimassolAris Limassol128221926H T T B T
2Pafos FCPafos FC118121325T B T H T
3Omonia NicosiaOmonia Nicosia117221523T T T H B
4LarnacaLarnaca117221123T H T T T
5APOEL NicosiaAPOEL Nicosia126331321H H T H B
6Apollon LimassolApollon Limassol11614219T H B T T
7AEL LimassolAEL Limassol11515-416B T B T T
8Olympiakos NicosiaOlympiakos Nicosia12354-514H T H B T
9Ethnikos AchnasEthnikos Achnas12426-514T B B B B
10AnorthosisAnorthosis12354-814H H T H T
11Akritas ChlorakasAkritas Chlorakas11335-612H B B H T
12Omonia AradippouOmonia Aradippou11317-910B T B B T
13YpsonasYpsonas11218-107B B B B B
14Enosis ParalimniEnosis Paralimni120111-261B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow