Lucas Villafanez 17 | |
(Pen) Giorgi Kvilitaia 21 | |
Helder 41 | |
Helder 45+5' | |
Wilson Eduardo (Thay: Dieumerci Ndongala) 46 | |
Jose Angel Crespo (Thay: Lucas Villafanez) 62 | |
Chico Banza (Thay: Abdul Majeed Waris) 65 | |
Georgios Efrem (Thay: Giorgi Kvilitaia) 71 | |
Ioannis Fetfatzidis (Thay: Marquinhos) 71 | |
Stavros Gavriel (Thay: Kingsley Sarfo) 81 | |
Michalis Ioannou (Thay: Ousseynou Thioune) 86 | |
Danil Paroutis (Thay: Helder) 86 |
Thống kê trận đấu Anorthosis vs APOEL Nicosia
số liệu thống kê

Anorthosis

APOEL Nicosia
60 Kiểm soát bóng 40
5 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 4
6 Phạt góc 5
4 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
30 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Anorthosis vs APOEL Nicosia
| Thay người | |||
| 65’ | Abdul Majeed Waris Chico Banza | 46’ | Dieumerci Ndongala Wilson Eduardo |
| 86’ | Ousseynou Thioune Michalis Ioannou | 62’ | Lucas Villafanez Jose Angel Crespo |
| 86’ | Helder Daniel Paroutis | 71’ | Marquinhos Giannis Fetfatzidis |
| 71’ | Giorgi Kvilitaia Georgios Efrem | ||
| 81’ | Kingsley Sarfo Stavros Gavriel | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Andreas Keravnos | Stelios Vrontis | ||
Chico Banza | Paris Polykarpou | ||
Michalis Ioannou | Giannis Fetfatzidis | ||
Nabil Marmouk | Stavros Gavriel | ||
Dimitrianos Tzouliou | Panagiotis Kattirtzis | ||
Sekou Gassama | Jose Angel Crespo | ||
Minas Antoniou | Issam Chebake | ||
Stefanos Charalambous | Wilson Eduardo | ||
Anderson Correia | Georgios Efrem | ||
Anastasios Pisias | Andreas Karamanolis | ||
Daniel Paroutis | Stefanos Kittos | ||
Andreas Christodoulou | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây APOEL Nicosia
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
VĐQG Cyprus
Cúp quốc gia Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 3 | 3 | 39 | 54 | T H T T B | |
| 2 | 23 | 15 | 3 | 5 | 13 | 48 | T T T T T | |
| 3 | 23 | 14 | 4 | 5 | 22 | 46 | T T T B B | |
| 4 | 23 | 14 | 2 | 7 | 18 | 44 | B T B T H | |
| 5 | 23 | 11 | 6 | 6 | 18 | 39 | H B B B T | |
| 6 | 23 | 11 | 6 | 6 | 19 | 39 | B H B H H | |
| 7 | 23 | 10 | 3 | 10 | -4 | 33 | B H B B T | |
| 8 | 23 | 8 | 4 | 11 | -8 | 28 | H B T H T | |
| 9 | 23 | 7 | 5 | 11 | -16 | 26 | B H B H T | |
| 10 | 23 | 5 | 10 | 8 | -15 | 25 | T H T H H | |
| 11 | 23 | 5 | 9 | 9 | -11 | 24 | T H B H B | |
| 12 | 23 | 7 | 2 | 14 | -15 | 23 | B T T T B | |
| 13 | 23 | 6 | 4 | 13 | -9 | 22 | T H T H H | |
| 14 | 23 | 0 | 1 | 22 | -51 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch