- Yasin Gureler
26 - Jese (Thay: Emre Kilinc)
56 - Jese
57 - Anastasios Chatzigiovanis (Thay: Giorgi Beridze)
67 - Ghayas Zahid (Thay: Taylan Antalyali)
67 - (Pen) Tolga Cigerci
74 - Oguz Ceylan (Thay: Yasin Gureler)
78 - Lamine Diack (Thay: Pedrinho)
78 - Nihad Mujakic
90+7'
- Vitor Hugo
14 - Djaniny (Thay: Yusuf Yazici)
46 - Stefano Denswil (Thay: Vitor Hugo)
46 - Naci Unuvar (Thay: Abdulkadir Omur)
56 - Naci Unuvar
57 - Enis Bardhi (Kiến tạo: Maximiliano Gomez)
70 - Umut Bozok (Thay: Jean-Philippe Gbamin)
77 - Manolis Siopis (Thay: Marek Hamsik)
77 - Umut Bozok
90+7'
Thống kê trận đấu Ankaragucu vs Trabzonspor
số liệu thống kê
Ankaragucu
Trabzonspor
48 Kiếm soát bóng 52
1 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ankaragucu vs Trabzonspor
Ankaragucu (4-3-3): Bahadir Han Gungordu (99), Kevin Malcuit (24), Uros Radakovic (26), Nihad Mujakic (18), Yasin Gureler (17), Taylan Antalyali (48), Tolga Cigerci (30), Pedrinho (8), Emre Kilinc (54), Ali Sowe (22), Giorgi Beridze (21)
Trabzonspor (4-2-3-1): Ugurcan Cakir (1), Jens Stryger Larsen (19), Marc Bartra (3), Vitor Hugo (13), Evren Eren Elmali (18), Jean-Philippe Gbamin (25), Marek Hamsik (17), Abdulkadir Omur (10), Yusuf Yazici (61), Enis Bardhi (29), Maxi Gomez (30)
Ankaragucu
4-3-3
99
Bahadir Han Gungordu
24
Kevin Malcuit
26
Uros Radakovic
18
Nihad Mujakic
17
Yasin Gureler
48
Taylan Antalyali
30
Tolga Cigerci
8
Pedrinho
54
Emre Kilinc
22
Ali Sowe
21
Giorgi Beridze
30
Maxi Gomez
29
Enis Bardhi
61
Yusuf Yazici
10
Abdulkadir Omur
17
Marek Hamsik
25
Jean-Philippe Gbamin
18
Evren Eren Elmali
13
Vitor Hugo
3
Marc Bartra
19
Jens Stryger Larsen
1
Ugurcan Cakir
Trabzonspor
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 56’ | Emre Kilinc Jese | 46’ | Vitor Hugo Stefano Denswil |
| 67’ | Giorgi Beridze Anastasios Chatzigiovannis | 46’ | Yusuf Yazici Djaniny |
| 67’ | Taylan Antalyali Ghayas Zahid | 56’ | Abdulkadir Omur Naci Unuvar |
| 78’ | Pedrinho Lamine Diack | 77’ | Marek Hamsik Manolis Siopis |
| 78’ | Yasin Gureler Oguz Ceylan | 77’ | Jean-Philippe Gbamin Umut Bozok |
| Cầu thủ dự bị | |||
Nurullah Aslan | Montasser Lahtimi | ||
Atakan Cankaya | Dogucan Haspolat | ||
Jese | Manolis Siopis | ||
Anastasios Chatzigiovannis | Stefano Denswil | ||
Ghayas Zahid | Huseyin Turkmen | ||
Pepe | Naci Unuvar | ||
Sahverdi Cetin | Yusuf Erdogan | ||
Lamine Diack | Umut Bozok | ||
Firatcan Uzum | Djaniny | ||
Oguz Ceylan | Muhammet Taha Tepe | ||
Nhận định Ankaragucu vs Trabzonspor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Ankaragucu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Trabzonspor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Siêu cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 24 | 18 | 4 | 2 | 40 | 58 | T T T B T |
| 2 | | 24 | 15 | 9 | 0 | 31 | 54 | T T T H H |
| 3 | | 24 | 15 | 6 | 3 | 20 | 51 | H T B T T |
| 4 | | 24 | 13 | 7 | 4 | 16 | 46 | T H T T T |
| 5 | 24 | 11 | 9 | 4 | 11 | 42 | T H H B H | |
| 6 | | 24 | 11 | 6 | 7 | 16 | 39 | H T B T T |
| 7 | | 24 | 7 | 11 | 6 | -2 | 32 | T B B H H |
| 8 | 24 | 8 | 6 | 10 | -4 | 30 | B T T B B | |
| 9 | | 24 | 7 | 8 | 9 | -10 | 29 | B T B B H |
| 10 | | 24 | 6 | 9 | 9 | -4 | 27 | H B H T T |
| 11 | | 24 | 5 | 11 | 8 | -4 | 26 | B H T B B |
| 12 | | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | H B T B H |
| 13 | 24 | 6 | 6 | 12 | -6 | 24 | T B H B H | |
| 14 | | 24 | 5 | 8 | 11 | -10 | 23 | B H B T B |
| 15 | 24 | 5 | 7 | 12 | -16 | 22 | T B B T H | |
| 16 | | 24 | 4 | 8 | 12 | -15 | 20 | B B T H B |
| 17 | | 24 | 3 | 11 | 10 | -25 | 20 | B B H T H |
| 18 | | 24 | 3 | 4 | 17 | -24 | 13 | B T B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại