Thứ Bảy, 30/05/2026

Trực tiếp kết quả Ankaragucu vs Keciorengucu hôm nay 04-01-2025

Giải Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ - Th 7, 04/1

Kết thúc
2 : 0

Keciorengucu

Keciorengucu

Hiệp một: 1-0
T7, 20:00 04/01/2025
Vòng 18 - Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Eryaman Stadyumu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(VAR check)
13
(VAR check)
27
Oguzcan Caliskan (Thay: Steven Caulker)
33
Renaldo Cephas
39
Renaldo Cephas
55
Kristal Abazaj (Thay: Malaly Dembele)
65
William Togui (Thay: Moustapha Camara)
65
Renat Dadashov (Thay: Riad Bajic)
67
Ali Kaan Guneren (Thay: Riccardo Saponara)
67
Nico Schulz (Thay: Hayrullah Bilazer)
82
Dorin Rotariu (Thay: Kevin Varga)
82
Halil Can Ayan (Thay: Eduard Rroca)
85
Yilmaz Basravi (Thay: Ali Dere)
86
Cem Turkmen (Thay: Renaldo Cephas)
90

Thống kê trận đấu Ankaragucu vs Keciorengucu

số liệu thống kê
Ankaragucu
Ankaragucu
Keciorengucu
Keciorengucu
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Ankaragucu vs Keciorengucu

Ankaragucu: Ertaç Özbir (25), Hayrullah Bilazer (77), Ismail Çokçalış (16), Diogo Alexis Rodrigues Coelho (5), Stelios Kitsiou (7), Mahmut Tekdemir (21), Kevin Varga (14), Riccardo Saponara (20), Osman Çelik (88), Riad Bajic (9), Renaldo Cephas (29)

Keciorengucu: Metin Ucar (71), Ugur Kaan Yildiz (19), Steven Caulker (44), Arda Hilmi Sengul (15), Moustapha Camara (14), Aliou Badara Traore (95), Eduard Rroca (8), Ali Dere (11), Erkam Develi (6), Malaly Dembele (10), Mame Diouf (55)

Thay người
67’
Riccardo Saponara
Ali Kaan Güneren
33’
Steven Caulker
Oguzcan Caliskan
67’
Riad Bajic
Renat Dadashov
65’
Moustapha Camara
William Togui
82’
Hayrullah Bilazer
Nico Schulz
65’
Malaly Dembele
Kristal Abazaj
82’
Kevin Varga
Dorin Rotariu
85’
Eduard Rroca
Halil Can Ayan
90’
Renaldo Cephas
Cem Türkmen
86’
Ali Dere
Yilmaz Basravi
Cầu thủ dự bị
Ali Kaan Güneren
Suleyman Lus
Hasan Nazarov
Oguzcan Caliskan
Görkem Cihan
Mert Kula
Cem Türkmen
Oguzhan Ayaydin
Mesut Kesik
Halil Can Ayan
Renat Dadashov
William Togui
Sirozhiddin Astanakulov
Orhan Nahirci
Nico Schulz
Emre Satilmis
Simsek Mirac
Yilmaz Basravi
Dorin Rotariu
Kristal Abazaj

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
26/12 - 2021
21/05 - 2022
04/01 - 2025
04/05 - 2025

Thành tích gần đây Ankaragucu

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
01/08 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
10/04 - 2025
06/04 - 2025
31/03 - 2025

Thành tích gần đây Keciorengucu

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
02/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
08/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Erzurum FKErzurum FK38231235581T T H H H
2Amed SportifAmed Sportif38211163974H H B H H
3Esenler EroksporEsenler Erokspor38211164674H T T B H
4Corum FKCorum FK3821892471H H T T H
5Bodrum FKBodrum FK381810103264H H H H B
6PendiksporPendikspor38161572563B H H T H
7KeciorengucuKeciorengucu381612103060T H B T T
8BandirmasporBandirmaspor381612101360H H T H T
9Manisa FKManisa FK3816715155T T T B T
10SivassporSivasspor38141113453T B B T B
11IstanbulsporIstanbulspor38131312252B T T T T
12SariyerSariyer3815716052H T B T T
13Igdir FKIgdir FK38131114-250B T H B H
14Van Spor KulubuVan Spor Kulubu38131015549T B T B B
15BolusporBoluspor3814618448B B T B T
16UmraniyesporUmraniyespor3813718-446T H B T B
17Serik BelediyesporSerik Belediyespor3811621-3139B H B T B
18SakaryasporSakaryaspor3881020-2734B B H B B
19HataysporHatayspor382828-6914T B H B T
20Adana DemirsporAdana Demirspor381334-147-54B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow