Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Ankaragucu vs Genclerbirligi hôm nay 06-04-2025

Giải Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ - CN, 06/4

Kết thúc
0 : 3

Genclerbirligi

Genclerbirligi

Hiệp một: 0-3
CN, 23:00 06/04/2025
Vòng 32 - Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michal Nalepa
15
Metehan Mimaroglu
28
Leo Gaucho
40
Riad Bajic (Thay: Gaetan Laura)
46
Michal Rakoczy (Thay: Ali Kaan Guneren)
46
Firatcan Uzum (Thay: Alperen Babacan)
59
Mahmut Tekdemir (Thay: Dalcio Gomes)
69
Daniel Popa (Thay: Leonardo Andriel dos Santos)
69
Samed Onur (Thay: Amilton)
70
Sirozhiddin Astanakulov (Thay: Renaldo Cephas)
70
Mikail Okyar (Thay: Metehan Mimaroglu)
80
Bugra Cagiran (Thay: Michal Nalepa)
81
Yusuf Emre Gultekin (Thay: Osman Celik)
81

Thống kê trận đấu Ankaragucu vs Genclerbirligi

số liệu thống kê
Ankaragucu
Ankaragucu
Genclerbirligi
Genclerbirligi
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Ankaragucu vs Genclerbirligi

Ankaragucu: Erten Ersu (1), Diogo Alexis Rodrigues Coelho (5), Nico Schulz (26), Ozgur Aktas (24), Hayrullah Bilazer (77), Osman Çelik (88), Ali Kaan Güneren (23), Dalcio Gomes (11), Owusu (7), Renaldo Cephas (29), Gaetan Laura (94)

Genclerbirligi: Erhan Erenturk (18), Zan Zuzek (15), Matej Hanousek (23), Alperen Babacan (24), Sinan Osmanoglu (90), Adem Eren Kabak (16), Joca (10), Michal Nalepa (14), Amilton (89), Metehan Mimaroglu (7), Leonardo Andriel dos Santos (99)

Thay người
46’
Ali Kaan Guneren
Michal Rakoczy
59’
Alperen Babacan
Firatcan Uzum
46’
Gaetan Laura
Riad Bajic
69’
Leonardo Andriel dos Santos
Daniel Popa
69’
Dalcio Gomes
Mahmut Tekdemir
70’
Amilton
Samed Onur
70’
Renaldo Cephas
Sirozhiddin Astanakulov
80’
Metehan Mimaroglu
Mikail Okyar
81’
Osman Celik
Yusuf Emre Gültekin
81’
Michal Nalepa
Bugra Cagiran
Cầu thủ dự bị
İbrahim Pehlivan
Orkun Ozdemir
Görkem Cihan
Bugra Cagiran
Mahmut Tekdemir
Samed Onur
Ismail Çokçalış
Oguzhan Berber
Cem Türkmen
Sami Gokhan Altiparmak
Yusuf Emre Gültekin
Mikail Okyar
Michal Rakoczy
Peter Etebo
Riad Bajic
Umut Islamoglu
Sirozhiddin Astanakulov
Firatcan Uzum
Mesut Kesik
Daniel Popa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
12/09 - 2021
06/02 - 2022
Giao hữu
30/07 - 2022
18/11 - 2023
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
23/11 - 2024
06/04 - 2025
Giao hữu
01/08 - 2025

Thành tích gần đây Ankaragucu

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
01/08 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
10/04 - 2025
06/04 - 2025
31/03 - 2025

Thành tích gần đây Genclerbirligi

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
23/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
29/09 - 2025
20/09 - 2025
16/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PendiksporPendikspor159512032T H T T T
2Amed SportifAmed Sportif159241229H T T B T
3Esenler EroksporEsenler Erokspor158431828H T H T B
4Bodrum FKBodrum FK148331927H T B T B
5Erzurum FKErzurum FK156811526T T H B T
6Corum FKCorum FK14743925T H B T B
7Igdir FKIgdir FK15744225B H B T T
8Serik BelediyesporSerik Belediyespor15744025B T T T T
9BandirmasporBandirmaspor15654423H H T T B
10Van Spor KulubuVan Spor Kulubu15564321T T B H B
11BolusporBoluspor15555620H T B T B
12SivassporSivasspor15555420H B T B T
13SakaryasporSakaryaspor15546-319T B B H H
14KeciorengucuKeciorengucu15465418B T T H B
15IstanbulsporIstanbulspor15294-915H H B H B
16UmraniyesporUmraniyespor15438-1215B T B T H
17SariyerSariyer15429-914H B T B T
18Manisa FKManisa FK15348-713H B B T B
19HataysporHatayspor140410-244B H B B B
20Adana DemirsporAdana Demirspor140113-520B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow