Cem Turkmen 45+2' | |
(VAR check) 45+7' | |
Atila Turan (Thay: Erkan Kas) 46 | |
Thomas Verheydt (Thay: Joshgun Diniev) 46 | |
Suat Kaya (Thay: Eren Karadag) 46 | |
Tunahan Ergul (Thay: Ferhat Yazgan) 46 | |
Michal Rakoczy (Thay: Cem Turkmen) 54 | |
Simsek Mirac (Thay: Hayrullah Bilazer) 54 | |
Riad Bajic (Thay: Dorin Rotariu) 54 | |
Atakan Akkaynak (Thay: Tunahan Ergul) 63 | |
Yusuf Emre Gultekin (Thay: Ali Kaan Guneren) 71 | |
Owusu Kwabena 76 | |
Diogo Alexis Rodrigues Coelho (Thay: Owusu Kwabena) 90 |
Thống kê trận đấu Ankaragucu vs Corum FK
số liệu thống kê

Ankaragucu

Corum FK
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ankaragucu vs Corum FK
Ankaragucu: Görkem Cihan (91), Hayrullah Bilazer (77), Ismail Çokçalış (16), Nico Schulz (26), Ali Kaan Güneren (23), Dorin Rotariu (22), Osman Çelik (88), Mahmut Tekdemir (21), Cem Türkmen (6), Dalcio Gomes (11), Owusu (7)
Corum FK: Hasan Huseyin Akinay (27), Loick Landre (3), Kerem Kalafat (22), Zargo Toure (5), Joshgun Diniev (19), Erkan Kas (39), Ferhat Yazgan (6), Atakan Cangoz (92), Eren Karadag (99), Ali Akman (18), Hermenegildo da Costa Paulo Bartolomeu (29)
| Thay người | |||
| 54’ | Dorin Rotariu Riad Bajic | 46’ | Joshgun Diniev Thomas Verheydt |
| 54’ | Hayrullah Bilazer Simsek Mirac | 46’ | Eren Karadag Suat Kaya |
| 54’ | Cem Turkmen Michal Rakoczy | 46’ | Erkan Kas Atila Turan |
| 71’ | Ali Kaan Guneren Yusuf Emre Gültekin | 46’ | Atakan Akkaynak Tunahan Ergul |
| 90’ | Owusu Kwabena Diogo Alexis Rodrigues Coelho | 63’ | Tunahan Ergul Atakan Akkaynak |
| Cầu thủ dự bị | |||
Yusuf Emre Gültekin | Thomas Verheydt | ||
Diogo Alexis Rodrigues Coelho | Ahmethan Kose | ||
Gaetan Laura | Suat Kaya | ||
Fatih Demir | Kadir Seven | ||
Hasan Nazarov | Ahmet Kivanc | ||
İbrahim Pehlivan | Atila Turan | ||
Riad Bajic | Tunahan Ergul | ||
Simsek Mirac | Atakan Akkaynak | ||
Michal Rakoczy | Eren Tunali | ||
Arda Dogan | Ozan Sol | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Ankaragucu
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Corum FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 17 | 8 | 3 | 45 | 59 | T T T T T | |
| 2 | 27 | 16 | 9 | 2 | 38 | 57 | T T T T T | |
| 3 | 27 | 16 | 6 | 5 | 26 | 54 | T T H H T | |
| 4 | 27 | 14 | 5 | 8 | 12 | 47 | T B B T T | |
| 5 | 27 | 13 | 6 | 8 | 27 | 45 | T T T B B | |
| 6 | 27 | 12 | 9 | 6 | 16 | 45 | H B T T B | |
| 7 | 28 | 12 | 8 | 8 | 1 | 44 | T H T B T | |
| 8 | 27 | 11 | 7 | 9 | 2 | 40 | H T B T T | |
| 9 | 27 | 10 | 9 | 8 | 17 | 39 | B T B B T | |
| 10 | 27 | 11 | 6 | 10 | 7 | 39 | T B B B T | |
| 11 | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B T H T B | |
| 12 | 28 | 11 | 5 | 12 | 7 | 38 | B T B B B | |
| 13 | 28 | 9 | 11 | 8 | -4 | 38 | H T B T B | |
| 14 | 27 | 8 | 11 | 8 | 6 | 35 | H B H H T | |
| 15 | 27 | 10 | 4 | 13 | -5 | 34 | B T B H T | |
| 16 | 27 | 9 | 5 | 13 | -4 | 32 | B H H T B | |
| 17 | 27 | 8 | 5 | 14 | -24 | 29 | B B T B B | |
| 18 | 27 | 6 | 6 | 15 | -18 | 24 | B B H B B | |
| 19 | 27 | 0 | 7 | 20 | -55 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 27 | 0 | 3 | 24 | -104 | 0 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch