Thứ Năm, 05/03/2026
Dylan Bronn (Kiến tạo: Lamine Gueye)
10
Habib Maiga
30
Nicolas de Preville
39
Mohamed-Ali Cho
52
Mohamed-Ali Cho
53
Farid Boulaya
58
Thomas Mangani (Kiến tạo: Jimmy Cabot)
65
Dylan Bronn
90
Stephane Bahoken (Kiến tạo: Pierrick Capelle)
90

Thống kê trận đấu Angers vs Metz

số liệu thống kê
Angers
Angers
Metz
Metz
58 Kiểm soát bóng 42
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 0
12 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
14 Ném biên 21
27 Chuyền dài 11
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 0
1 Phản công 0
2 Phát bóng 3
7 Chăm sóc y tế 7

Đội hình xuất phát Angers vs Metz

Huấn luyện viên

Alexandre Dujeux

Laszlo Boloni

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
26/10 - 2013
29/03 - 2014
Ligue 1
17/09 - 2017
06/05 - 2018
25/08 - 2019
18/10 - 2020
04/03 - 2021
03/10 - 2021
H1: 0-1
15/05 - 2022
H1: 0-0
14/09 - 2025
H1: 1-0
01/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Angers

Ligue 1
01/03 - 2026
22/02 - 2026
H1: 0-1
15/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
H1: 0-0
01/02 - 2026
H1: 1-0
25/01 - 2026
H1: 0-0
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
10/01 - 2026
H1: 0-0
Ligue 1
04/01 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6

Thành tích gần đây Metz

Ligue 1
01/03 - 2026
H1: 0-0
22/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-1
07/02 - 2026
01/02 - 2026
H1: 1-0
25/01 - 2026
H1: 1-4
18/01 - 2026
H1: 2-1
Cúp quốc gia Pháp
12/01 - 2026
Ligue 1
04/01 - 2026
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
20/12 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2418333457T T B T T
2LensLens2417252453T T T B H
3LyonLyon2414371345T T T B B
4MarseilleMarseille2413471843H B H B T
5LilleLille241248640B H H T T
6RennesRennes241176340B B T T T
7AS MonacoAS Monaco241149437T H T T T
8StrasbourgStrasbourg241059935B B H T H
9BrestBrest24969-233H T H T T
10LorientLorient24897-433T B T H H
11ToulouseToulouse24879531H B B H B
12AngersAngers248511-829T T B B B
13Le HavreLe Havre246810-1026B T T B B
14Paris FCParis FC246810-1226H H B H T
15NiceNice246612-1424H H B H B
16AuxerreAuxerre244614-1618H H T B H
17NantesNantes244515-1917B B B T B
18MetzMetz243417-3113B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow