Thứ Bảy, 30/08/2025
Kasper Dolberg (Kiến tạo: Theo Leoni)
1
Amadou Diawara
45+1'
Edisson Jordanov (Thay: Ravil Tagir)
46
Yusuke Matsuo (Thay: Adedire Awokoya Mebude)
46
Mathias Fixelles
51
Francis Amuzu (Thay: Benito Raman)
61
Josimar Alcocer (Thay: Matija Frigan)
66
Nacer Chadli (Thay: Mathias Fixelles)
66
Mario Stroeykens (Thay: Alexis Flips)
70
Jan Vertonghen (Kiến tạo: Theo Leoni)
71
Lucas Stassin
73
Nicolas Madsen
73
Edisson Jordanov (Kiến tạo: Yusuke Matsuo)
80
Luis Vazquez (Thay: Kasper Dolberg)
82
Marco Kana (Thay: Mats Rits)
82
Edisson Jordanov
86
Fernand Goure (Thay: Nicolas Madsen)
86

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Westerlo

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Westerlo
Westerlo
52 Kiểm soát bóng 48
7 Phạm lỗi 13
13 Ném biên 19
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
17 Sút không trúng đích 15
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Westerlo

Anderlecht (4-3-3): Maxime Dupe (1), Zeno Debast (56), Killian Sardella (54), Jan Vertonghen (14), Moussa NDiaye (5), Theo Leoni (17), Amadou Diawara (21), Mats Rits (23), Alexis Flips (8), Kasper Dolberg (12), Benito Raman (9)

Westerlo (4-4-2): Nick Gillekens (20), Bryan Reynolds (22), Roman Neustadter (33), Ravil Tagir (24), Pietro Perdichizzi (2), Adedire Mebude (13), Mathias Fixelles (4), Nicolas Madsen (8), Thomas Van Den Keybus (39), Matija Frigan (9), Lucas Stassin (76)

Anderlecht
Anderlecht
4-3-3
1
Maxime Dupe
56
Zeno Debast
54
Killian Sardella
14
Jan Vertonghen
5
Moussa NDiaye
17
Theo Leoni
21
Amadou Diawara
23
Mats Rits
8
Alexis Flips
12
Kasper Dolberg
9
Benito Raman
76
Lucas Stassin
9
Matija Frigan
39
Thomas Van Den Keybus
8
Nicolas Madsen
4
Mathias Fixelles
13
Adedire Mebude
2
Pietro Perdichizzi
24
Ravil Tagir
33
Roman Neustadter
22
Bryan Reynolds
20
Nick Gillekens
Westerlo
Westerlo
4-4-2
Thay người
61’
Benito Raman
Francis Amuzu
46’
Ravil Tagir
Edisson Jordanov
70’
Alexis Flips
Mario Stroeykens
46’
Adedire Awokoya Mebude
Yusuke Matsuo
82’
Kasper Dolberg
Luis Vasquez
66’
Matija Frigan
Josimar Alcocer
82’
Mats Rits
Marco Kana
66’
Mathias Fixelles
Nacer Chadli
86’
Nicolas Madsen
Fernand Goure
Cầu thủ dự bị
Colin Coosemans
Koen Van Langendonck
Francis Amuzu
Muhammed Gumuskaya
Ludwig Augustinsson
Fernand Goure
Luis Vasquez
Edisson Jordanov
Louis Patris
Josimar Alcocer
Mario Stroeykens
Yusuke Matsuo
Marco Kana
Nacer Chadli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
17/08 - 2014
27/12 - 2014
30/08 - 2015
Giao hữu
09/01 - 2022
VĐQG Bỉ
11/09 - 2022
09/04 - 2023
20/08 - 2023
02/12 - 2023
15/09 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
06/12 - 2024
VĐQG Bỉ
09/03 - 2025
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Bỉ
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Bỉ
03/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Westerlo

VĐQG Bỉ
18/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025
17/07 - 2025
11/07 - 2025
05/07 - 2025
27/06 - 2025
25/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow