Thứ Bảy, 30/08/2025
Gustaf Nilsson
8
Mohamed Amoura
29
Jan Vertonghen (Kiến tạo: Anders Dreyer)
35
Charles Vanhoutte
45
Mario Stroeykens
58
Kristian Arnstad
66
Kevin Rodriguez (Thay: Mohamed Amoura)
66
Thorgan Hazard (Thay: Theo Leoni)
69
Luis Vazquez (Thay: Kasper Dolberg)
69
Kevin Mac Allister
70
Mathias Rasmussen (Thay: Noah Sadiki)
82
Nilson Angulo (Thay: Yari Verschaeren)
82
Tristan Degreef (Thay: Mario Stroeykens)
90
Mohamed Bouchouari (Thay: Kristian Arnstad)
90
Thorgan Hazard
90+2'
Nilson Angulo
90+4'

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
59 Kiểm soát bóng 41
15 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 12
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
9 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Union St.Gilloise

Anderlecht (4-2-3-1): Kasper Schmeichel (1), Louis Patris (22), Zeno Debast (56), Jan Vertonghen (14), Arnstad (61), Mats Rits (23), Theo Leoni (17), Anders Dreyer (36), Yari Verschaeren (10), Mario Stroeykens (29), Kasper Dolberg (12)

Union St.Gilloise (3-4-1-2): Anthony Moris (49), Kevin Mac Allister (5), Christian Burgess (16), Ross Sykes (26), Alessio Castro-Montes (21), Loic Lapoussin (10), Noah Sadiki (27), Charles Vanhoutte (24), Cameron Puertas Castro (23), Gustaf Nilsson (29), Mohamed El Amine Amoura (47)

Anderlecht
Anderlecht
4-2-3-1
1
Kasper Schmeichel
22
Louis Patris
56
Zeno Debast
14
Jan Vertonghen
61
Arnstad
23
Mats Rits
17
Theo Leoni
36
Anders Dreyer
10
Yari Verschaeren
29
Mario Stroeykens
12
Kasper Dolberg
47
Mohamed El Amine Amoura
29
Gustaf Nilsson
23
Cameron Puertas Castro
24
Charles Vanhoutte
27
Noah Sadiki
10
Loic Lapoussin
21
Alessio Castro-Montes
26
Ross Sykes
16
Christian Burgess
5
Kevin Mac Allister
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-4-1-2
Thay người
69’
Kasper Dolberg
Luis Vasquez
66’
Mohamed Amoura
Kevin Rodriguez
69’
Theo Leoni
Thorgan Hazard
82’
Noah Sadiki
Mathias Rasmussen
82’
Yari Verschaeren
Nilson Angulo
90’
Kristian Arnstad
Mohamed Bouchouari
90’
Mario Stroeykens
Tristan Degreef
Cầu thủ dự bị
Nilson Angulo
Guillaume Francois
Luis Vasquez
Nathan Huygevelde
Thorgan Hazard
Terho
Alexis Flips
Mathias Rasmussen
Amando Lapage
Henok Teklab
Lucas Lissens
Kevin Rodriguez
Mohamed Bouchouari
Elton Kabangu
Colin Coosemans
Dennis Eckert Ayensa
Tristan Degreef
Heinz Lindner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Bỉ
30/01 - 2022
28/08 - 2022
09/01 - 2023
29/07 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
26/01 - 2024
VĐQG Bỉ
29/01 - 2024
01/09 - 2024
24/02 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Bỉ
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Bỉ
03/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
10/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
16/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow