Thứ Bảy, 30/08/2025
Noah Ohio
14
(Pen) Islam Slimani
34
Islam Slimani (Kiến tạo: Francis Amuzu)
38
Filippo Melegoni
44
Lucas Noubi (Thay: Filippo Melegoni)
46
Islam Slimani
55
Islam Slimani
58
Noah Ohio
65
Francis Amuzu
65
(og) Killian Sardella
68
Renaud Emond (Thay: Noah Ohio)
73
Lior Refaelov (Thay: Amadou Diawara)
80
Cihan Canak (Thay: William Balikwisha)
84
Kristian Arnstad (Thay: Yari Verschaeren)
88
Mario Stroeykens (Thay: Anders Dreyer)
88
Osher Davida (Thay: Philip Zinckernagel)
90

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Standard Liege

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Standard Liege
Standard Liege
59 Kiểm soát bóng 41
5 Phạm lỗi 8
15 Ném biên 12
4 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Standard Liege

Anderlecht (4-3-3): Bart Verbruggen (16), Michael Murillo (62), Zeno Debast (56), Jan Vertonghen (14), Killian Sardella (54), Majeed Ashimeru (18), Amadou Diawara (21), Yari Verschaeren (10), Anders Dreyer (36), Islam Slimani (13), Francis Amuzu (7)

Standard Liege (3-4-3): Arnaud Bodart (16), Kostas Laifis (34), Merveille Bokadi (20), Marlon Fossey (13), Aron Donnum (11), Steven Alzate (14), Gojko Cimirot (8), Filippo Melegoni (21), Philip Zinckernagel (77), Noah Ohio (10), William Balikwisha (22)

Anderlecht
Anderlecht
4-3-3
16
Bart Verbruggen
62
Michael Murillo
56
Zeno Debast
14
Jan Vertonghen
54
Killian Sardella
18
Majeed Ashimeru
21
Amadou Diawara
10
Yari Verschaeren
36
Anders Dreyer
13 2
Islam Slimani
7
Francis Amuzu
22
William Balikwisha
10
Noah Ohio
77
Philip Zinckernagel
21
Filippo Melegoni
8
Gojko Cimirot
14
Steven Alzate
11
Aron Donnum
13
Marlon Fossey
20
Merveille Bokadi
34
Kostas Laifis
16
Arnaud Bodart
Standard Liege
Standard Liege
3-4-3
Thay người
80’
Amadou Diawara
Lior Refaelov
46’
Filippo Melegoni
Lucas Noubi Ngnokam
88’
Yari Verschaeren
Kristian Arnstad
73’
Noah Ohio
Renaud Emond
88’
Anders Dreyer
Mario Stroeykens
84’
William Balikwisha
Cihan Canak
90’
Philip Zinckernagel
Osher Davida
Cầu thủ dự bị
Kristian Arnstad
Laurent Henkinet
Hendrik Van Crombrugge
Lucas Noubi Ngnokam
Colin Coosemans
Osher Davida
Moussa NDiaye
Cihan Canak
Lior Refaelov
Jacob Laursen
Adrien Trebel
Noah Mawete Kinsiona
Mario Stroeykens
Renaud Emond
Nilson Angulo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
19/09 - 2021
17/01 - 2022
27/02 - 2023
22/10 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
08/12 - 2023
VĐQG Bỉ
11/12 - 2023
06/10 - 2024
03/03 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Bỉ
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Bỉ
03/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Standard Liege

VĐQG Bỉ
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
09/07 - 2025
04/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow