Thứ Bảy, 30/08/2025
Jan-Carlo Simic (Thay: Mats Rits)
65
Kristian Arnstad (Thay: Moussa N'Diaye)
66
Mario Stroeykens (Thay: Majeed Ashimeru)
77
Luis Vazquez (Thay: Nilson Angulo)
77
Joselpho Barnes (Thay: Kahveh Zahiroleslam)
83
Alexis Flips (Thay: Kasper Dolberg)
90
Mario Stroeykens
90+2'

Thống kê trận đấu Anderlecht vs St.Truiden

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
St.Truiden
St.Truiden
66 Kiểm soát bóng 34
8 Phạm lỗi 10
23 Ném biên 18
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Anderlecht vs St.Truiden

Tất cả (10)
90+4'

Kasper Dolberg rời sân và được thay thế bởi Alexis Flips.

90+2' V À A A O O O - Mario Stroeykens ghi bàn!

V À A A O O O - Mario Stroeykens ghi bàn!

83'

Kahveh Zahiroleslam rời sân và được thay thế bởi Joselpho Barnes.

77'

Nilson Angulo rời sân và được thay thế bởi Luis Vazquez.

77'

Majeed Ashimeru rời sân và được thay thế bởi Mario Stroeykens.

66'

Moussa N'Diaye rời sân và được thay thế bởi Kristian Arnstad.

65'

Mats Rits rời sân và được thay thế bởi Jan-Carlo Simic.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Anderlecht vs St.Truiden

Anderlecht (4-3-3): Colin Coosemans (26), Killian Sardella (54), Moussa N’Diaye (5), Jan Vertonghen (14), Majeed Ashimeru (18), Theo Leoni (17), Mats Rits (23), Yari Verschaeren (10), Anders Dreyer (36), Kasper Dolberg (12), Nilson Angulo (32)

St.Truiden (3-4-3): Jo Coppens (12), Rein Van Helden (20), Frederic Ananou (27), Bruno Godeau (31), Olivier Dumont (14), Alouis Diriken (33), Robert-Jan Vanwesemael (60), Ryoya Ogawa (2), David Mindombe (24), Kahveh Zahiroleslam (15), Adam Nhaili (53)

Anderlecht
Anderlecht
4-3-3
26
Colin Coosemans
54
Killian Sardella
5
Moussa N’Diaye
14
Jan Vertonghen
18
Majeed Ashimeru
17
Theo Leoni
23
Mats Rits
10
Yari Verschaeren
36
Anders Dreyer
12
Kasper Dolberg
32
Nilson Angulo
53
Adam Nhaili
15
Kahveh Zahiroleslam
24
David Mindombe
2
Ryoya Ogawa
60
Robert-Jan Vanwesemael
33
Alouis Diriken
14
Olivier Dumont
31
Bruno Godeau
27
Frederic Ananou
20
Rein Van Helden
12
Jo Coppens
St.Truiden
St.Truiden
3-4-3
Thay người
65’
Mats Rits
Jan-Carlo Simic
83’
Kahveh Zahiroleslam
Joselpho Barnes
66’
Moussa N'Diaye
Arnstad
77’
Majeed Ashimeru
Mario Stroeykens
77’
Nilson Angulo
Luis Vasquez
90’
Kasper Dolberg
Alexis Flips
Cầu thủ dự bị
Mads Kikkenborg
Matt Lendfers
Jan-Carlo Simic
Zineddine Belaid
Louis Patris
Ryotaro Ito
Alexis Flips
Joselpho Barnes
Mario Stroeykens
Adriano Bertaccini
Arnstad
Ricardo da Costa
Luis Vasquez
Mats Kuipers
Robbie Ure
Hugo Lambotte
Nathan De Cat
Arthur Alexis

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
25/06 - 2021
VĐQG Bỉ
17/10 - 2021
15/12 - 2021
Giao hữu
25/06 - 2022
VĐQG Bỉ
14/08 - 2022
12/02 - 2023
13/08 - 2023
19/02 - 2024
28/07 - 2024
16/12 - 2024

Thành tích gần đây Anderlecht

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Bỉ
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Bỉ
03/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
30/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
04/08 - 2025
28/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
05/07 - 2025
03/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow