Thứ Bảy, 30/08/2025
Antoine Bernier
20
Moussa N'Diaye
49
Parfait Guiagon
58
Alexis Flips (Thay: Antoine Bernier)
60
Samuel Edozie
69
Isaac Mbenza (Thay: Parfait Guiagon)
69
Isaac Mbenza
70
Youssuf Sylla
70
Jeremy Petris
70
Youssuf Sylla (Thay: Grejohn Kyei)
70
Theo Leoni (Thay: Mats Rits)
71
Francis Amuzu (Thay: Yari Verschaeren)
71
Luis Vazquez (Thay: Kasper Dolberg)
78
Killian Sardella
81
Mathias Joergensen
85
Nilson Angulo (Thay: Samuel Edozie)
85
Thomas Foket (Thay: Moussa N'Diaye)
85

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Sporting Charleroi

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
57 Kiểm soát bóng 43
6 Phạm lỗi 12
30 Ném biên 11
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Anderlecht vs Sporting Charleroi

Tất cả (19)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

85'

Moussa N'Diaye rời sân và được thay thế bởi Thomas Foket.

85'

Samuel Edozie rời sân và được thay thế bởi Nilson Angulo.

85' Thẻ vàng cho Mathias Joergensen.

Thẻ vàng cho Mathias Joergensen.

81' Thẻ vàng cho Killian Sardella.

Thẻ vàng cho Killian Sardella.

78'

Kasper Dolberg rời sân và được thay thế bởi Luis Vazquez.

71'

Yari Verschaeren rời sân và được thay thế bởi Francis Amuzu.

71'

Mats Rits rời sân và được thay thế bởi Theo Leoni.

70' Thẻ vàng cho Jeremy Petris.

Thẻ vàng cho Jeremy Petris.

70'

Grejohn Kyei rời sân và được thay thế bởi Youssuf Sylla.

69'

Parfait Guiagon rời sân và được thay thế bởi Isaac Mbenza.

69' Thẻ vàng cho Samuel Edozie.

Thẻ vàng cho Samuel Edozie.

60'

Antoine Bernier rời sân và được thay thế bởi Alexis Flips.

58' Thẻ vàng cho Parfait Guiagon.

Thẻ vàng cho Parfait Guiagon.

49' Thẻ vàng cho Moussa N'Diaye.

Thẻ vàng cho Moussa N'Diaye.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

20' Thẻ vàng cho Antoine Bernier.

Thẻ vàng cho Antoine Bernier.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Sporting Charleroi

Anderlecht (4-2-3-1): Colin Coosemans (26), Killian Sardella (54), Jan-Carlo Simic (4), Mathias Jorgensen (13), Moussa N’Diaye (5), Leander Dendoncker (32), Leander Dendoncker (32), Mats Rits (23), Mario Stroeykens (29), Yari Verschaeren (10), Samuel Edozie (27), Kasper Dolberg (12)

Sporting Charleroi (4-2-3-1): Mohamed Kone (30), Jeremy Petris (98), Aiham Ousou (4), Stelios Andreou (21), Vetle Dragsnes (15), Adem Zorgane (6), Etiene Camara (5), Antoine Bernier (17), Daan Heymans (18), Daan Heymans (18), Parfait Guiagon (8), Grejohn Kyei (99)

Anderlecht
Anderlecht
4-2-3-1
26
Colin Coosemans
54
Killian Sardella
4
Jan-Carlo Simic
13
Mathias Jorgensen
5
Moussa N’Diaye
32
Leander Dendoncker
32
Leander Dendoncker
23
Mats Rits
29
Mario Stroeykens
10
Yari Verschaeren
27
Samuel Edozie
12
Kasper Dolberg
99
Grejohn Kyei
8
Parfait Guiagon
18
Daan Heymans
18
Daan Heymans
17
Antoine Bernier
5
Etiene Camara
6
Adem Zorgane
15
Vetle Dragsnes
21
Stelios Andreou
4
Aiham Ousou
98
Jeremy Petris
30
Mohamed Kone
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
4-2-3-1
Thay người
71’
Yari Verschaeren
Francis Amuzu
60’
Antoine Bernier
Alexis Flips
71’
Mats Rits
Theo Leoni
69’
Parfait Guiagon
Isaac Mbenza
78’
Kasper Dolberg
Luis Vasquez
70’
Grejohn Kyei
Youssef Sylla
85’
Samuel Edozie
Nilson Angulo
85’
Moussa N'Diaye
Thomas Foket
Cầu thủ dự bị
Mads Kikkenborg
Zan Rogelj
Francis Amuzu
Alexis Flips
Theo Leoni
Youssef Sylla
Majeed Ashimeru
Cheick Keita
Nilson Angulo
Mardochee Nzita
Luis Vasquez
Yacine Titraoui
Thomas Foket
Theo Defourny
Tristan Degreef
Isaac Mbenza
Anas Tajaouart
Oday Dabbagh

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
16/02 - 2013
25/08 - 2013
24/11 - 2013
10/08 - 2014
23/11 - 2014
20/09 - 2015
24/01 - 2016
28/11 - 2021
03/04 - 2022
02/10 - 2022
27/12 - 2022
27/08 - 2023
12/02 - 2024
22/09 - 2024
17/02 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Bỉ
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Bỉ
03/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Sporting Charleroi

VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
04/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
25/07 - 2025
Giao hữu
18/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow