Thứ Bảy, 30/08/2025
Calvin Stengs
42
Arbnor Muja
51
Calvin Stengs
62
Benito Raman
63
Ritchie De Laet
63
Jelle Bataille (Thay: Gyrano Kerk)
66
Zeno Debast
73
Christopher Scott (Thay: Michel Ange Balikwisha)
74
Benito Raman
76
Mario Stroeykens (Thay: Francis Amuzu)
81
Adrien Trebel (Thay: Amadou Diawara)
84
Lior Refaelov (Thay: Anders Dreyer)
84
Bruny Nsimba (Thay: Gaston Avilla)
85
Theo Leoni (Thay: Adrien Trebel)
90
Majeed Ashimeru
90+1'

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Royal Antwerp

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Royal Antwerp
Royal Antwerp
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 10
12 Ném biên 16
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Royal Antwerp

Anderlecht (4-3-3): Bart Verbruggen (16), Michael Murillo (62), Zeno Debast (56), Jan Vertonghen (14), Killian Sardella (54), Majeed Ashimeru (18), Amadou Diawara (21), Yari Verschaeren (10), Anders Dreyer (36), Benito Raman (9), Francis Amuzu (7)

Royal Antwerp (4-2-3-1): Jean Butez (1), Ritchie De Laet (2), Toby Alderweireld (23), William Joel Pacho Tenorio (51), Gaston Avila (22), Calvin Stengs (14), Arthur Vermeeren (48), Arbnor Muja (11), Jurgen Ekkelenkamp (24), Michel-Ange Balikwisha (10), Gyrano Kerk (7)

Anderlecht
Anderlecht
4-3-3
16
Bart Verbruggen
62
Michael Murillo
56
Zeno Debast
14
Jan Vertonghen
54
Killian Sardella
18
Majeed Ashimeru
21
Amadou Diawara
10
Yari Verschaeren
36
Anders Dreyer
9
Benito Raman
7
Francis Amuzu
7
Gyrano Kerk
10
Michel-Ange Balikwisha
24
Jurgen Ekkelenkamp
11
Arbnor Muja
48
Arthur Vermeeren
14
Calvin Stengs
22
Gaston Avila
51
William Joel Pacho Tenorio
23
Toby Alderweireld
2
Ritchie De Laet
1
Jean Butez
Royal Antwerp
Royal Antwerp
4-2-3-1
Thay người
81’
Francis Amuzu
Mario Stroeykens
66’
Gyrano Kerk
Jelle Bataille
84’
Anders Dreyer
Lior Refaelov
74’
Michel Ange Balikwisha
Christopher Scott
84’
Theo Leoni
Adrien Trebel
85’
Gaston Avilla
Bruny Nsimba
90’
Adrien Trebel
Theo Leoni
Cầu thủ dự bị
Lior Refaelov
Anthony Lenin Valencia Bajana
Colin Coosemans
Jelle Bataille
Hendrik Van Crombrugge
Kobe Corbanie
Adrien Trebel
Christopher Scott
Theo Leoni
Bruny Nsimba
Nilson Angulo
Zeno Van Den Bosch
Mario Stroeykens
Ortwin De Wolf
Noah Sadiki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
08/11 - 2021
13/03 - 2022
07/11 - 2022
29/01 - 2023
06/08 - 2023
18/12 - 2023
04/08 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
17/01 - 2025
07/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Bỉ
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Bỉ
03/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Royal Antwerp

VĐQG Bỉ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025
19/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden5410713T H T T T
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
7Cercle BruggeCercle Brugge521227H B B T T
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow