Chủ Nhật, 31/08/2025
Kevin Vandendriessche
31
Pape Habib Gueye (Kiến tạo: Abdelhak Kadri)
36
(og) Trent Sainsbury
51
Pape Habib Gueye
52
Benito Raman
60
Abdelhak Kadri
60
Trent Sainsbury
71

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Kortrijk

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Kortrijk
Kortrijk
56 Kiểm soát bóng 44
8 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Kortrijk

Anderlecht (4-3-1-2): Hendrik van Crombrugge (30), Bogdan Mykhaylychenko (14), Lisandro Magallan (2), Wesley Hoedt (4), Sergio Gomez (17), Josh Cullen (8), Kristoffer Olsson (20), Majeed Ashimeru (18), Joshua Zirkzee (23), Benito Raman (9), Christian Kouame (99)

Kortrijk (4-2-3-1): Marko Ilic (31), Gilles Dewaele (2), Trent Sainsbury (5), Aleksandar Radovanovic (66), Kristof D'Haene (30), Kevin Vandendriessche (26), Ante Palaversa (8), Marlos Moreno (29), Abdelhak Kadri (18), Faiz Selemani (10), Pape Habib Gueye (17)

Anderlecht
Anderlecht
4-3-1-2
30
Hendrik van Crombrugge
14
Bogdan Mykhaylychenko
2
Lisandro Magallan
4
Wesley Hoedt
17
Sergio Gomez
8
Josh Cullen
20
Kristoffer Olsson
18
Majeed Ashimeru
23
Joshua Zirkzee
9
Benito Raman
99
Christian Kouame
17
Pape Habib Gueye
10
Faiz Selemani
18
Abdelhak Kadri
29
Marlos Moreno
8
Ante Palaversa
26
Kevin Vandendriessche
30
Kristof D'Haene
66
Aleksandar Radovanovic
5
Trent Sainsbury
2
Gilles Dewaele
31
Marko Ilic
Kortrijk
Kortrijk
4-2-3-1
Thay người
62’
Christian Kouame
Francis Amuzu
70’
Abdelhak Kadri
Mathias Fixelles
77’
Majeed Ashimeru
Yari Verschaeren
84’
Marlos Moreno
Dylan Mbayo
84’
Pape Habib Gueye
Rachid Alioui
Cầu thủ dự bị
Bart Verbruggen
Joris Delle
Francis Amuzu
Maxim Deman
Killian Sardella
Lucas Rougeaux
Lior Refaelov
Dylan Mbayo
Anouar Ait El Hadj
Mathias Fixelles
Taylor Harwood-Bellis
Rachid Alioui
Marco Kana
Michiel Jonckheere
Colin Coosemans
Eric Ocansey
Yari Verschaeren
Timothy Derijck

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/07 - 2012
19/11 - 2012
05/10 - 2013
09/02 - 2014
30/10 - 2014
30/10 - 2015
13/03 - 2016
Giao hữu
26/03 - 2021
VĐQG Bỉ
21/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
24/12 - 2021
VĐQG Bỉ
10/04 - 2022
19/09 - 2022
20/02 - 2023
17/09 - 2023
17/03 - 2024
04/11 - 2024
19/01 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Bỉ
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Bỉ
03/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Kortrijk

Hạng 2 Bỉ
30/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3KV MechelenKV Mechelen6321211T T H B T
4AnderlechtAnderlecht430169T T B T
5Club BruggeClub Brugge430139T B T T
6Royal AntwerpRoyal Antwerp623119H T H T B
7Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9WesterloWesterlo5203-36B T B B T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi513106H H B H
11GenkGenk4112-14B H B T
12GentGent4112-24B T B H
13Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
14Raal La LouviereRaal La Louviere6114-44B T B H B
15Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
16FCV Dender EHFCV Dender EH6024-62H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow