Thứ Bảy, 30/08/2025
Carlos Cuesta
9
Majeed Ashimeru
19
Majeed Ashimeru
36
Paul Onuachu
38
Yari Verschaeren
39
Yari Verschaeren (Kiến tạo: Christian Kouame)
41
Michael Murillo
44
Jhon Lucumi (Thay: Mark McKenzie)
46
Benito Raman (Thay: Joshua Zirkzee)
61
Anouar Ait El Hadj (Thay: Lior Refaelov)
61
Angelo Preciado (Thay: Junya Ito)
68
Luca Oyen (Thay: Theo Bongonda)
68
Christian Kouame
75
Mike Tresor (Thay: Daniel Munoz)
78
Kristoffer Olsson (Thay: Majeed Ashimeru)
80
Gerardo Arteaga
84
Francis Amuzu (Thay: Yari Verschaeren)
84

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Genk

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Genk
Genk
46 Kiểm soát bóng 54
10 Phạm lỗi 11
17 Ném biên 27
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
13 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Genk

Anderlecht (4-4-2): Hendrik van Crombrugge (30), Michael Murillo (62), Zeno Debast (56), Wesley Hoedt (4), Sergio Gomez (17), Yari Verschaeren (10), Josh Cullen (8), Majeed Ashimeru (18), Lior Refaelov (11), Joshua Zirkzee (23), Christian Kouame (99)

Genk (4-3-3): Maarten Vandevoordt (26), Gerardo Arteaga (5), Mark McKenzie (2), Carlos Cuesta (46), Daniel Munoz (23), Patrik Hrosovsky (17), Bryan Heynen (8), Kristian Thorstvedt (42), Theo Bongonda (10), Paul Onuachu (18), Junya Ito (7)

Anderlecht
Anderlecht
4-4-2
30
Hendrik van Crombrugge
62
Michael Murillo
56
Zeno Debast
4
Wesley Hoedt
17
Sergio Gomez
10
Yari Verschaeren
8
Josh Cullen
18
Majeed Ashimeru
11
Lior Refaelov
23
Joshua Zirkzee
99
Christian Kouame
7
Junya Ito
18
Paul Onuachu
10
Theo Bongonda
42
Kristian Thorstvedt
8
Bryan Heynen
17
Patrik Hrosovsky
23
Daniel Munoz
46
Carlos Cuesta
2
Mark McKenzie
5
Gerardo Arteaga
26
Maarten Vandevoordt
Genk
Genk
4-3-3
Thay người
61’
Lior Refaelov
Anouar Ait El Hadj
46’
Mark McKenzie
Jhon Lucumi
61’
Joshua Zirkzee
Benito Raman
68’
Junya Ito
Angelo Preciado
80’
Majeed Ashimeru
Kristoffer Olsson
68’
Theo Bongonda
Luca Oyen
84’
Yari Verschaeren
Francis Amuzu
78’
Daniel Munoz
Mike Tresor
Cầu thủ dự bị
Bart Verbruggen
Tobe Leysen
Lisandro Magallan
Jay-Dee Geusens
Bogdan Mykhaylychenko
Mike Tresor
Kristoffer Olsson
Mujaid Sadick
Anouar Ait El Hadj
Angelo Preciado
Francis Amuzu
Luca Oyen
Benito Raman
Jhon Lucumi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
02/09 - 2012
24/12 - 2012
11/11 - 2013
03/03 - 2014
05/10 - 2014
13/09 - 2015
29/08 - 2021
H1: 0-0
21/02 - 2022
H1: 2-0
14/11 - 2022
H1: 0-1
Cúp quốc gia Bỉ
22/12 - 2022
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/04 - 2023
H1: 2-1
03/09 - 2023
H1: 0-0
24/12 - 2023
H1: 0-0
18/09 - 2024
H1: 0-1
22/12 - 2024
H1: 1-0

Thành tích gần đây Anderlecht

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Bỉ
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Bỉ
03/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Genk

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
28/07 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 0-0
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow