Thứ Bảy, 30/08/2025
Hugo Vetlesen
13
Kasper Dolberg (Kiến tạo: Killian Sardella)
40
Luis Vazquez (Thay: Kasper Dolberg)
42
Luis Vazquez (Thay: Kasper Dolberg)
43
Amadou Diawara (Thay: Thomas Delaney)
45
Andreas Skov Olsen (Kiến tạo: Philip Zinckernagel)
64
Casper Nielsen (Thay: Philip Zinckernagel)
67
Ferran Jutgla (Thay: Hugo Vetlesen)
68
Dedryck Boyata (Thay: Andreas Skov Olsen)
76
Alexis Flips (Thay: Thorgan Hazard)
76
Anders Dreyer (Thay: Francis Amuzu)
76
Luis Vazquez
90+3'

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Club Brugge

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Club Brugge
Club Brugge
43 Kiểm soát bóng 57
12 Phạm lỗi 11
12 Ném biên 11
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Club Brugge

Anderlecht (4-3-3): Kasper Schmeichel (33), Killian Sardella (54), Zeno Debast (56), Jan Vertonghen (4), Ludwig Augustinsson (15), Mats Rits (23), Theo Leoni (17), Thomas Delaney (25), Thorgan Hazard (11), Kasper Dolberg (12), Francis Amuzu (7)

Club Brugge (4-3-3): Simon Mignolet (22), Kyriani Sabbe (64), Brandon Mechele (44), Jorne Spileers (58), Maxime De Cuyper (55), Hugo Vetlesen (10), Raphael Onyedika (15), Hans Vanaken (20), Andreas Olsen (7), Igor Thiago (99), Philip Zinckernagel (77)

Anderlecht
Anderlecht
4-3-3
33
Kasper Schmeichel
54
Killian Sardella
56
Zeno Debast
4
Jan Vertonghen
15
Ludwig Augustinsson
23
Mats Rits
17
Theo Leoni
25
Thomas Delaney
11
Thorgan Hazard
12
Kasper Dolberg
7
Francis Amuzu
77
Philip Zinckernagel
99
Igor Thiago
7
Andreas Olsen
20
Hans Vanaken
15
Raphael Onyedika
10
Hugo Vetlesen
55
Maxime De Cuyper
58
Jorne Spileers
44
Brandon Mechele
64
Kyriani Sabbe
22
Simon Mignolet
Club Brugge
Club Brugge
4-3-3
Thay người
43’
Kasper Dolberg
Luis Vasquez
67’
Philip Zinckernagel
Casper Nielsen
45’
Thomas Delaney
Amadou Diawara
68’
Hugo Vetlesen
Ferran Jutgla
76’
Francis Amuzu
Anders Dreyer
76’
Andreas Skov Olsen
Dedryck Boyata
76’
Thorgan Hazard
Alexis Flips
Cầu thủ dự bị
Louis Patris
Axl De Corte
Maxime Dupe
Nordin Jackers
Kristian Arnstad
Dedryck Boyata
Amadou Diawara
Eder Balanta
Luis Vasquez
Denis Odoi
Anders Dreyer
Casper Nielsen
Alexis Flips
Michal Skoras
Ferran Jutgla

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
11/11 - 2012
24/02 - 2013
22/09 - 2013
27/01 - 2014
31/08 - 2014
30/11 - 2014
25/10 - 2015
03/10 - 2021
16/10 - 2022
15/01 - 2023
24/09 - 2023
25/02 - 2024
27/10 - 2024
13/01 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
04/05 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Bỉ
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Bỉ
03/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
28/08 - 2025
20/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bỉ
09/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bỉ
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025
16/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow