Thứ Bảy, 30/08/2025
Anders Dreyer (Kiến tạo: Ludwig Augustinsson)
10
Louis Patris (Thay: Killian Sardella)
45
Thorgan Hazard (Thay: Kasper Dolberg)
45
Luis Vazquez (Thay: Mats Rits)
46
Jordan Semedo (Thay: Flavio Nazinho)
46
Luis Vazquez (Kiến tạo: Yari Verschaeren)
52
Thomas Delaney
53
Senna Miangue
56
Boris Popovic (Thay: Edgaras Utkus)
57
Kristian Arnstad (Thay: Thomas Delaney)
65
Leonardo Da Silva Lopes (Thay: Senna Miangue)
70
Jonas Lietaert (Thay: Kazeem Olaigbe)
78
Majeed Ashimeru (Thay: Mario Stroeykens)
89

Thống kê trận đấu Anderlecht vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
Anderlecht
Anderlecht
Cercle Brugge
Cercle Brugge
50 Kiểm soát bóng 50
9 Phạm lỗi 13
12 Ném biên 17
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 12
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 12
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Anderlecht vs Cercle Brugge

Anderlecht (4-2-3-1): Kasper Schmeichel (33), Zeno Debast (56), Killian Sardella (54), Thomas Delaney (25), Ludwig Augustinsson (15), Mats Rits (23), Theo Leoni (17), Mario Stroeykens (29), Anders Dreyer (36), Yari Verschaeren (10), Kasper Dolberg (12)

Cercle Brugge (3-4-1-2): Warleson (1), Edgaras Utkus (3), Jesper Daland (4), Felix Lemarechal (6), Senna Miangue (18), Flavio Nazinho (20), Alan Minda (11), Hannes Van Der Bruggen (28), Kazeem Olaigbe (19), Yann Gboho (10), Thibo Somers (34)

Anderlecht
Anderlecht
4-2-3-1
33
Kasper Schmeichel
56
Zeno Debast
54
Killian Sardella
25
Thomas Delaney
15
Ludwig Augustinsson
23
Mats Rits
17
Theo Leoni
29
Mario Stroeykens
36
Anders Dreyer
10
Yari Verschaeren
12
Kasper Dolberg
34
Thibo Somers
10
Yann Gboho
19
Kazeem Olaigbe
28
Hannes Van Der Bruggen
11
Alan Minda
20
Flavio Nazinho
18
Senna Miangue
6
Felix Lemarechal
4
Jesper Daland
3
Edgaras Utkus
1
Warleson
Cercle Brugge
Cercle Brugge
3-4-1-2
Thay người
45’
Killian Sardella
Louis Patris
46’
Flavio Nazinho
Jordan Semedo Varela
45’
Kasper Dolberg
Thorgan Hazard
57’
Edgaras Utkus
Boris Popovic
46’
Mats Rits
Luis Vasquez
70’
Senna Miangue
Leonardo Lopes
65’
Thomas Delaney
Arnstad
78’
Kazeem Olaigbe
Jonas Lietaert
89’
Mario Stroeykens
Majeed Ashimeru
Cầu thủ dự bị
Louis Patris
Maxime Delanghe
Maxime Dupe
Boris Popovic
Thorgan Hazard
Jonas Lietaert
Majeed Ashimeru
Jordan Semedo Varela
Luis Vasquez
Leonardo Lopes
Nilson Angulo
Rayan El Bahri
Arnstad
Romaric Etonde

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
27/01 - 2022
30/07 - 2022
13/03 - 2023
05/11 - 2023
28/12 - 2023
10/11 - 2024
17/03 - 2025
03/08 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Bỉ
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
VĐQG Bỉ
03/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
30/08 - 2025
23/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow