Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Denizcan Cosgun (Kiến tạo: Daniel Bares) 2 | |
Sebastian Wimmer 32 | |
Sebastian Aigner 40 | |
Denizcan Cosgun 49 | |
Dario Bijelic (Thay: Tobias Rohrmoser) 58 | |
Matthias Theiner (Thay: Florian Rieder) 60 | |
Martin Grubhofer (Thay: Thomas Mayer) 60 | |
Joshua Steiger (Thay: Yanis Eisschill) 66 | |
Michael Oberwinkler (Thay: Felix Kochl) 66 | |
Simon Nesler-Taubl 71 | |
Matthias Theiner 73 | |
George Davies (Thay: Philipp Offenthaler) 78 | |
Lukas Deinhofer (Thay: Matthias Gragger) 78 | |
Nico Lukasser-Weitlaner (Thay: Daniel Bares) 82 | |
Benedikt Huber (Thay: Marinko Sorda) 82 | |
Christoph Gruber (Thay: Denis Kahrimanovic) 82 |
Thống kê trận đấu Amstetten vs SV Austria Salzburg


Diễn biến Amstetten vs SV Austria Salzburg
Denis Kahrimanovic rời sân và được thay thế bởi Christoph Gruber.
Marinko Sorda rời sân và được thay thế bởi Benedikt Huber.
Daniel Bares rời sân và được thay thế bởi Nico Lukasser-Weitlaner.
Matthias Gragger rời sân và được thay thế bởi Lukas Deinhofer.
Philipp Offenthaler rời sân và được thay thế bởi George Davies.
Thẻ vàng cho Matthias Theiner.
Thẻ vàng cho Simon Nesler-Taubl.
Yanis Eisschill rời sân và được thay thế bởi Joshua Steiger.
Felix Kochl rời sân và được thay thế bởi Michael Oberwinkler.
Yanis Eisschill rời sân và được thay thế bởi Joshua Steiger.
Thomas Mayer rời sân và được thay thế bởi Martin Grubhofer.
Florian Rieder rời sân và được thay thế bởi Matthias Theiner.
Tobias Rohrmoser rời sân và được thay thế bởi Dario Bijelic.
V À A A O O O - Denizcan Cosgun đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Sebastian Aigner.
Thẻ vàng cho Sebastian Wimmer.
Daniel Bares đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Denizcan Cosgun đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Amstetten vs SV Austria Salzburg
Amstetten (4-2-3-1): Tiago Estevao (1), Felix Kochl (2), Luca Wimhofer (4), Philipp Offenthaler (15), Niklas Pertlwieser (19), Sebastian Wimmer (18), Yanis Eisschill (8), Alieu Conateh (14), Thomas Mayer (16), Matthias Gragger (48), David Peham (9)
SV Austria Salzburg (4-4-2): Simon Nesler Taubl (96), Tobias Rohrmoser (2), Sebastian Aigner (24), Luca Meisl (55), Moritz Eder (20), Denizcan Cosgun (8), Denis Kahrimanovic (4), Florian Rieder (7), Marinko Sorda (10), Daniel Bares (45), Gabriel Marusic (37)


| Thay người | |||
| 60’ | Thomas Mayer Martin Grubhofer | 58’ | Tobias Rohrmoser Dario Bijelic |
| 66’ | Felix Kochl Michael Oberwinkler | 60’ | Florian Rieder Matthias Theiner |
| 66’ | Yanis Eisschill Joshua Steiger | 82’ | Denis Kahrimanovic Christoph Gruber |
| 78’ | Philipp Offenthaler George Davies | 82’ | Marinko Sorda Benedikt Huber |
| 78’ | Matthias Gragger Lukas Deinhofer | 82’ | Daniel Bares Nico Lukasser-Weitlaner |
| Cầu thủ dự bị | |||
Simon Neudhart | Manuel Kalman | ||
Michael Oberwinkler | Christoph Gruber | ||
Joshua Steiger | Benedikt Huber | ||
George Davies | Dario Bijelic | ||
Lukas Deinhofer | Nico Lukasser-Weitlaner | ||
Martin Grubhofer | Luka Parkadze | ||
Laurenz Lanthaler | Matthias Theiner | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Amstetten
Thành tích gần đây SV Austria Salzburg
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 9 | 8 | 2 | 13 | 35 | H T H T B | |
| 2 | 19 | 9 | 8 | 2 | 22 | 35 | T B T B H | |
| 3 | 19 | 11 | 2 | 6 | 13 | 35 | T B B B T | |
| 4 | 18 | 10 | 4 | 4 | 7 | 34 | B T T T B | |
| 5 | 18 | 9 | 5 | 4 | 13 | 32 | H T H T B | |
| 6 | 19 | 9 | 3 | 7 | -2 | 30 | B T B T T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 0 | 28 | H B T T T | |
| 8 | 18 | 6 | 5 | 7 | 2 | 23 | B H T B T | |
| 9 | 19 | 6 | 5 | 8 | -5 | 23 | T H B H T | |
| 10 | 18 | 5 | 3 | 10 | -14 | 18 | B B H B T | |
| 11 | 18 | 5 | 5 | 8 | -6 | 17 | H B B H H | |
| 12 | 19 | 4 | 5 | 10 | -13 | 17 | T B B H B | |
| 13 | 19 | 4 | 5 | 10 | -9 | 17 | B B H T B | |
| 14 | 17 | 3 | 5 | 9 | -13 | 14 | B H H B T | |
| 15 | 18 | 2 | 8 | 8 | -8 | 11 | T B T H B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch