Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Amstetten vs SKN St. Poelten hôm nay 01-09-2023

Giải Hạng 2 Áo - Th 6, 01/9

Kết thúc

Amstetten

Amstetten

0 : 1

SKN St. Poelten

SKN St. Poelten

Hiệp một: 0-0
T6, 23:10 01/09/2023
Vòng 6 - Hạng 2 Áo
Ertl Glas-Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Can Kurt
33
Dirk Carlson
53
Christoph Messerer (Thay: Marc Stendera)
59
Din Barlov (Thay: Bernd Gschweidl)
59
Andree Neumayer
67
Dominik Starkl (Thay: Daniel Owusu)
74
Dominik Weixelbraun (Thay: Marco Kadlec)
74
Dominik Starkl
77
Rio Nitta (Thay: Dario Tadic)
81
Tobias Pellegrini (Thay: Philipp Offenthaler)
81
Marco Sulzner (Thay: Niels Hahn)
81
Julian Tomka
85
Gerhard Dombaxi
88
Jan-Sebastian Koppensteiner (Thay: Marco Siverio)
88
Jan-Sebastian Koppensteiner (Thay: Marco Siverio)
90
Burak Yilmaz
90+1'
Julian Keiblinger
90+2'
Philipp Offenthaler
90+2'
Franz Stolz
90+5'
Marco Stark
90+5'

Thống kê trận đấu Amstetten vs SKN St. Poelten

số liệu thống kê
Amstetten
Amstetten
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
41 Kiểm soát bóng 59
11 Phạm lỗi 15
16 Ném biên 25
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 11
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 13
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
14 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Amstetten vs SKN St. Poelten

Amstetten (4-3-3): Elias Scherf (1), Silvio Apollonio (22), Philipp Offenthaler (15), Can Kurt (6), Julian Tomka (4), Burak Yilmaz (10), Niels Hahn (8), Marco Stark (30), Marco Siverio (9), Marco Kadlec (77), Daniel Owusu (21)

SKN St. Poelten (4-3-3): Franz Stolz (12), Stefan Thesker (2), David Riegler (19), Dirk Carlson (23), Julian Keiblinger (37), Gerhard Dombaxi (70), Andree Neumayer (6), Marc Stendera (11), Bernd Gschweidl (9), Marcel Ritzmaier (10), Dario Tadic (24)

Amstetten
Amstetten
4-3-3
1
Elias Scherf
22
Silvio Apollonio
15
Philipp Offenthaler
6
Can Kurt
4
Julian Tomka
10
Burak Yilmaz
8
Niels Hahn
30
Marco Stark
9
Marco Siverio
77
Marco Kadlec
21
Daniel Owusu
24
Dario Tadic
10
Marcel Ritzmaier
9
Bernd Gschweidl
11
Marc Stendera
6
Andree Neumayer
70
Gerhard Dombaxi
37
Julian Keiblinger
23
Dirk Carlson
19
David Riegler
2
Stefan Thesker
12
Franz Stolz
SKN St. Poelten
SKN St. Poelten
4-3-3
Thay người
74’
Marco Kadlec
Dominik Weixelbraun
59’
Bernd Gschweidl
Din Barlov
74’
Daniel Owusu
Dominik Starkl
59’
Marc Stendera
Christoph Messerer
81’
Niels Hahn
Marco Alessandro Sulzner
81’
Dario Tadic
Rio Nitta
81’
Philipp Offenthaler
Tobias Pellegrini
88’
Marco Siverio
Jan-Sebastian Koppensteiner
Cầu thủ dự bị
Dominik Weixelbraun
Sebastian Bauer
Marco Alessandro Sulzner
Rio Nitta
Jan-Sebastian Koppensteiner
Daniel Schutz
Sebastian Dirnberger
Din Barlov
Tobias Pellegrini
Kevin Monzialo
Dominik Starkl
Christoph Messerer
Kilian Scharner
Thomas Turner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Áo
24/09 - 2021
15/04 - 2022
01/10 - 2022
12/11 - 2022
01/09 - 2023
30/03 - 2024
18/08 - 2024
01/03 - 2025
22/08 - 2025

Thành tích gần đây Amstetten

Hạng 2 Áo
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2025
H1: 2-1 | HP: 0-1
Hạng 2 Áo
26/10 - 2025
18/10 - 2025
03/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây SKN St. Poelten

Hạng 2 Áo
29/11 - 2025
23/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
30/10 - 2025
Hạng 2 Áo
24/10 - 2025
18/10 - 2025
26/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SKN St. PoeltenSKN St. Poelten149231129B B B T H
2FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling147701828T H T T H
3AmstettenAmstetten147611227H T T T T
4Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC147431125T H T T H
5Austria LustenauAustria Lustenau14743725T T T H B
6Young VioletsYoung Violets14635-221B B B T T
7FC LieferingFC Liefering14473-219T T T B H
8First Vienna FCFirst Vienna FC13445216T B B H T
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt14536-415H B B B H
10SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg14437-715B T B B H
11Kapfenberger SVKapfenberger SV14428-914H T B B B
12FC Hertha WelsFC Hertha Wels14347-613B H H T H
13SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II13337-912B B T T B
14SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
15Sturm Graz IISturm Graz II13238-139B H H T B
16SW BregenzSW Bregenz13076-94B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow